Bài này yêu cầu tìm ý chính phù hợp nhất với toàn bộ đoạn văn. Cần đọc kỹ từng đoạn để nắm bắt luận điểm của tác giả.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý tổng quát.
- Xác định chủ đề chính và luận điểm của tác giả về chủ đề đó.
- Đọc kỹ từng lựa chọn, so sánh với nội dung đoạn văn.
- Loại bỏ các lựa chọn sai, thiếu hoặc chỉ đúng một phần.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đề cập đến một chi tiết nhỏ trong bài mà không phải là ý chính.
- Tránh các lựa chọn đưa ra thông tin không có trong bài hoặc trái ngược với bài.
いつの国からおふくろの味、という言葉をたぶん世の男性たちが作り、その郷愁にこたえてそういう店もでき、もの珍しさに女の私も幾度かのぞいてみると、何のこととはない里芋とこんにゃく、ひじきと油揚げの煮付け、ナッパのおひたしなどのことなのである。 。これには昔の己がごく常識的な惣菜(注1)であって、何も母親に限らず隣りのおばさんでもうちの下手でも手軽に作ったり、また町のおかず屋にも並べられていたりしたもので、今だってちょいと口うるさい言女房に頼めば家でもすぐ食べられる料理のことではないか。 。ただ、見た目は同じであっても、私にいわせて貰えば今のこれらの料理の素材は、郷愁のなかの昔の味とは似て非なるもの、というべく。第一野菜の味からして全く別物なのである。戦部はどこかの家でも野菜をたくさん食べたいし、需要とともに味の注文も多ければ、農家も美味しい野菜作りに情熱を込めたものだった。(中略) )ところで、男性がおふくろの味にあこがれる原因に、主婦の家事の手抜きと子供中心の献立がいわれるが、私もその手抜き主婦の一人としていわせて頂くと、味覚というのは遺伝的かつ身体的なものとはいえないだろうか。つまり生活全般、現代と密着している人間の口に合うものといえばぜんたい現代の味覚であって、今はもうないものねだりともいえる昔の味ではないのである。 。おふくろの味ムードに付き合って、漂白(注2)のための皮が固くなり味を失った里芋を、全国画一のだしの素を使って煮ころがししてみたところで味気なさを噛みしめるばかり。
Từ khi nào mà đàn ông trên thế giới đã tạo ra cụm từ "món ăn mẹ nấu" (おふくろの味), và để đáp lại nỗi hoài niệm đó, những nhà hàng như vậy cũng xuất hiện. Khi tôi, một người phụ nữ, tò mò ghé vào vài lần, thì thấy chẳng có gì đặc biệt ngoài khoai môn, konjac, hijiki và đậu phụ chiên kho, rau luộc trộn...
Những món này ngày xưa là những món ăn kèm (惣菜) rất đỗi bình thường, không chỉ mẹ mà bất kỳ bà hàng xóm nào, hay thậm chí người vụng về ở nhà cũng có thể dễ dàng làm, hoặc chúng được bày bán ở các cửa hàng đồ ăn sẵn trong phố. Ngay cả bây giờ, nếu bạn nhờ người vợ hơi cằn nhằn của mình, chẳng phải đó cũng là những món ăn có thể làm ngay tại nhà sao?
Tuy nhiên, dù bề ngoài có giống nhau, nhưng theo tôi, nguyên liệu của những món ăn ngày nay khác hẳn với hương vị xưa cũ trong nỗi hoài niệm. Trước hết, hương vị của rau củ đã hoàn toàn khác. Ở những vùng bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, mọi nhà đều muốn ăn nhiều rau, và cùng với nhu cầu đó, yêu cầu về hương vị cũng tăng lên, khiến nông dân cũng dồn tâm huyết vào việc trồng rau ngon. (Lược bỏ)
Nhân tiện, người ta nói rằng nguyên nhân đàn ông khao khát "món ăn mẹ nấu" là do các bà nội trợ lơ là việc nhà và thực đơn tập trung vào trẻ con. Nhưng nếu tôi, một trong những bà nội trợ "lơ là" đó, được phép nói, thì vị giác chẳng phải là thứ mang tính di truyền và thể chất sao? Nói cách khác, những gì phù hợp với khẩu vị con người gắn liền với cuộc sống nói chung, với thời hiện đại, chính là vị giác hiện đại, chứ không phải là hương vị xưa cũ đã không còn tồn tại, giống như đòi hỏi một điều không thể.
Nếu cứ chạy theo cái "tâm trạng món ăn mẹ nấu" mà thử kho khoai môn đã bị cứng vỏ và mất vị do tẩy trắng (漂白), dùng bột nêm dashi chuẩn hóa toàn quốc, thì chỉ còn lại cảm giác nhạt nhẽo mà thôi.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| おふくろの味 | おふくろのあじ | món ăn mẹ nấu, hương vị quê nhà |
| 郷愁 | きょうしゅう | nỗi nhớ nhà, hoài niệm |
| もの珍しさ | ものめずらしさ | sự tò mò, lạ lẫm |
| のぞく | のぞく | nhìn trộm, ghé vào |
| 何のこととはない | なんのこととはない | chẳng có gì đặc biệt, chỉ là |
| 里芋 | さといも | khoai môn |
| こんにゃく | こんにゃく | konjac (thạch khoai nưa) |
| ひじき | ひじき | rong biển hijiki |
| 油揚げ | あぶらあげ | đậu phụ chiên |
| 煮付け | につけ | món kho, món hầm |
| ナッパ | ナッパ | rau xanh, rau lá |
| おひたし | おひたし | rau luộc trộn nước tương |
| 惣菜 | そうざい | món ăn kèm, đồ ăn sẵn |
| 口うるさい | くちうるさい | hay cằn nhằn, lắm lời |
| 女房 | にょうぼう | vợ (cách gọi cũ/thân mật) |
| 似て非なる | にてひなる | tưởng giống mà khác, bề ngoài giống nhưng bản chất khác |
| あこがれる | あこがれる | khao khát, ngưỡng mộ |
| 手抜き | てぬき | làm qua loa, lơ là |
| 献立 | こんだて | thực đơn |
| 遺伝的 | いでんてき | mang tính di truyền |
| 身体的 | しんたいてき | mang tính thể chất |
| 密着する | みっちゃくする | gắn liền, gắn bó chặt chẽ |
| ものねだり | ものねだり | đòi hỏi điều không thể, vòi vĩnh |
| ムード | ムード | tâm trạng, không khí |
| 漂白 | ひょうはく | tẩy trắng |
| 全国画一 | ぜんこくかくいち | tiêu chuẩn hóa toàn quốc |
| だしの素 | だしの もと | bột nêm dashi |
| 煮ころがす | にころがす | kho cạn nước (thường với rau củ) |
| 味気ない | あじけない | nhạt nhẽo, vô vị |
| 噛みしめる | かみしめる | nhai kỹ, cảm nhận sâu sắc (ở đây là cảm nhận sự nhạt nhẽo) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Phân tích các lựa chọn:
1.
Lựa chọn này chỉ tập trung vào món khoai môn, một ví dụ cụ thể trong bài, chứ không phải là ý chính bao quát toàn bộ đoạn văn.
Đoạn văn nói về sự thay đổi hương vị tổng thể của "món ăn mẹ nấu", không chỉ riêng khoai môn.
2. Lựa chọn này nói rằng người hiện đại "chỉ cảm thấy lạ lẫm".
Tuy nhiên, đoạn văn chỉ ra rằng đàn ông "khao khát" món ăn mẹ nấu (có nỗi hoài niệm), và tác giả (một người phụ nữ) mới là người "tò mò ghé vào".
Hơn nữa, việc "chỉ cảm thấy lạ lẫm" không phản ánh đúng sự phức tạp của vấn đề hương vị đã thay đổi.
3.
Lựa chọn này phản ánh đúng luận điểm chính của tác giả.
Đoạn văn bắt đầu bằng việc đàn ông hoài niệm "món ăn mẹ nấu".
Sau đó, tác giả giải thích rằng dù bề ngoài giống nhau, nhưng nguyên liệu và hương vị đã thay đổi (đoạn 3), và vị giác hiện đại cũng khác (đoạn 4), nên không thể có được hương vị như xưa (đoạn 5).
Đây là ý bao quát và chính xác nhất.
4. Lựa chọn này đưa ra lý do "các bà nội trợ làm qua loa" là nguyên nhân món ăn không ngon.
Tuy nhiên, đoạn văn chỉ đề cập đây là một trong những lý do mà "người ta nói" (いわれるが), nhưng tác giả đã phản bác lại quan điểm này, cho rằng vị giác là thứ mang tính di truyền và thể chất, và hương vị xưa đã không còn tồn tại.
Do đó, đây là một sự hiểu sai ý của tác giả.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)