Xác định điều tác giả muốn truyền tải nhất hoặc nội dung bao quát nhất của đoạn văn.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý tổng thể.
- Chú ý các câu chủ đề, câu kết luận, hoặc các từ khóa lặp lại.
- So sánh các lựa chọn với ý chính đã nắm được.
- Tránh các lựa chọn chỉ đúng một phần nhỏ hoặc quá chi tiết.
- Cẩn thận với các lựa chọn có từ phủ định hoặc so sánh sai.
「くつろぐ」というのは、その語感といい、平仮名で書いたときののびやかさとい、私の好きな言葉の一つである。もちろん、くつろぐ状態そのものも、大好き。
そして、私がちいばん手っとり早くくつろげるのは、一時間ほどでいける箱根の温泉へ浸ることであった。
常宿にしているPホテルで、緑濃い風景を眺め、湯にのびのびと手足をのばせば、日ごろはつめめていたものが、一気にゆるむというか、融けて、流れて、去って行く。
ところが、この一年、それができなくなった。
箱根へは、いつも家内と一緒に出かけていたのが仇になって(注1)、目に入ったとたん、ホテルの建物が物を言う。
ドアも、ロビーも、エレベーターも、廊下も、もちろん、いつもの部屋も。
そのドアも、テーブルも、ソファーも、すべてが語り出す。家内のことを、その家内が居なくなったことを。
Từ 'kutsurogu' (thư giãn) là một trong những từ tôi yêu thích, cả về cảm giác khi nghe lẫn sự thoải mái khi viết bằng hiragana. Đương nhiên, tôi cũng rất yêu thích chính trạng thái thư giãn đó.
Và cách nhanh nhất để tôi có thể thư giãn là ngâm mình trong suối nước nóng ở Hakone, nơi chỉ mất khoảng một giờ để đến.
Tại khách sạn P quen thuộc, khi ngắm nhìn phong cảnh xanh tươi và duỗi tay chân thoải mái trong làn nước nóng, những căng thẳng tích tụ hàng ngày dường như tan chảy, trôi đi và biến mất.
Thế nhưng, trong một năm qua, tôi đã không thể làm được điều đó.
Việc luôn đi Hakone cùng vợ đã trở thành một điều bất lợi (chú thích 1), và ngay khi nhìn thấy, tòa nhà khách sạn như cất tiếng nói.
Cánh cửa, sảnh, thang máy, hành lang, và đương nhiên, cả căn phòng quen thuộc.
Cánh cửa đó, chiếc bàn đó, chiếc ghế sofa đó, tất cả đều bắt đầu kể chuyện. Kể về vợ tôi, về việc vợ tôi đã không còn ở đó nữa.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| くつろぐ | くつろぐ | thư giãn, thoải mái |
| 語感 | ごかん | cảm giác về từ ngữ |
| のびやかさ | のびやかさ | sự thoải mái, tự do |
| 手っとり早く | てっとりばやく | nhanh chóng, dễ dàng |
| 浸る | ひたる | đắm mình, ngâm mình |
| 常宿 | じょうやど | khách sạn quen thuộc |
| 眺める | ながめる | ngắm nhìn |
| のびのびと | のびのびと | thoải mái, tự do |
| 手足をのばす | てあしをのばす | duỗi tay chân |
| つめつめる | つめつめる | dồn nén, tích tụ (căng thẳng) |
| ゆるむ | ゆるむ | nới lỏng, thư giãn |
| 融ける | とける | tan chảy |
| 流れる | ながれる | chảy đi |
| 去る | さる | rời đi, biến mất |
| 仇になる | あだになる | trở thành điều bất lợi, gây ra kết quả xấu |
| 目に入る | めにはいる | lọt vào mắt, nhìn thấy |
| 語り出す | かたりだす | bắt đầu kể chuyện, nói lên |
| 家内 | かない | vợ (của mình) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn kể về việc tác giả từng rất thích thư giãn ở Hakone cùng vợ.
Tuy nhiên, sau khi vợ không còn nữa, mỗi khi nhìn thấy khách sạn ở Hakone, mọi thứ đều gợi nhớ về vợ, khiến tác giả không thể thư giãn được nữa.
Lựa chọn 4 phản ánh đúng ý này: 'Vì khi đến Hakone, làm gì cũng nhớ đến vợ, nên giờ không thể thư giãn ở Hakone được nữa.' Các lựa chọn khác sai vì: 1.
Không nói vợ vắng nhà mà là không còn nữa. 2.
Không nói khách sạn ồn ào. 3.
Không nói cảm thấy mới mẻ mà là cảm thấy đau buồn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)