Bài này hỏi ý chính của tác giả. Cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn để nắm được luận điểm chính mà tác giả muốn truyền tải.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm chủ đề và cấu trúc.
- Xác định câu chủ đề hoặc các câu thể hiện quan điểm của tác giả, đặc biệt là ở phần mở đầu và kết luận.
- So sánh các lựa chọn với ý chính đã xác định, loại bỏ các lựa chọn chỉ nói về chi tiết hoặc đi ngược lại quan điểm của tác giả.
- Tránh chọn những đáp án chỉ đúng một phần hoặc chỉ đề cập đến một khía cạnh nhỏ của bài viết.
- Cẩn thận với những đáp án có từ ngữ tuyệt đối (vd: 「すべて」「全く」) nếu bài viết không khẳng định như vậy.
一般に自由はどのように捉えられているだろうか? ?言葉の使われ方を観察すると、たとえば、自由行動、自由時間という場合、決められたスケジュールがない状態を示している。多くの人は「自由」を、「暇」とか「することがない」状態としてイメージしているかもしれない。 。必ずしも、「自由」は素晴らしい意味には使われていない。仕事や勉強に追われていると、ついついゆっくりと休みたくなる。少しぐらいは怠けたくなる。「一日中寝ていたい」というような欲求が、「自由」から連想される個人的な希望である場合が多い。 。はたして、これが本当の自由だろうか? ?もちろん「支配からの解放」であることにはまちがいない。ただし、多くの人にとっては解放されること自体が、自由の価値になっている。解放されたことで何ができるのか、といった「自由の活用」へは考えが及んでいないように見える。
Nhìn chung, tự do được nhìn nhận như thế nào?
Quan sát cách sử dụng từ ngữ, ví dụ như trong các cụm từ “hành động tự do” hay “thời gian tự do”, chúng thường chỉ trạng thái không có lịch trình cố định. Nhiều người có thể hình dung “tự do” là trạng thái “rảnh rỗi” hoặc “không có gì để làm”.
Tuy nhiên, “tự do” không phải lúc nào cũng được dùng với ý nghĩa tốt đẹp. Khi bị cuốn vào công việc hay học tập, chúng ta thường muốn được nghỉ ngơi thong thả. Đôi khi chúng ta muốn lười biếng một chút. Những mong muốn như “muốn ngủ cả ngày” thường là những hy vọng cá nhân được liên tưởng đến “tự do”.
Liệu đây có thực sự là tự do không?
Tất nhiên, không thể phủ nhận rằng tự do là “sự giải phóng khỏi sự kiểm soát”. Tuy nhiên, đối với nhiều người, bản thân việc được giải phóng đã trở thành giá trị của tự do. Dường như họ chưa nghĩ đến việc “tận dụng tự do”, chẳng hạn như sẽ làm gì sau khi được giải phóng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 捉える | とらえる | nắm bắt, nhìn nhận |
| 使われ方 | つかわれかた | cách sử dụng |
| 決められた | きめられた | đã được định sẵn |
| スケジュール | スケジュール | lịch trình |
| 状態 | じょうたい | trạng thái |
| 暇 | ひま | rảnh rỗi |
| イメージする | イメージする | hình dung, tưởng tượng |
| 必ずしも | かならずしも | không nhất thiết |
| 素晴らしい | すばらしい | tuyệt vời |
| 追われている | おわれている | bị cuốn vào, bận rộn |
| ついつい | ついつい | vô tình, lỡ |
| 怠ける | なまける | lười biếng |
| 欲求 | よっきゅう | mong muốn, ham muốn |
| 連想される | れんそうされる | được liên tưởng đến |
| 個人的な | こじんてきな | mang tính cá nhân |
| 希望 | きぼう | hy vọng |
| はたして | はたして | quả thực, liệu có (dùng để nghi vấn) |
| 支配 | しはい | kiểm soát, thống trị |
| 解放 | かいほう | giải phóng |
| まちがいない | まちがいない | không nghi ngờ gì, chắc chắn |
| ただし | ただし | tuy nhiên |
| 自体 | じたい | bản thân, chính nó |
| 価値 | かち | giá trị |
| 活用 | かつよう | tận dụng, sử dụng hiệu quả |
| 及んでいない | およんでいない | chưa đạt tới, chưa vươn tới |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án 4 là đúng. Đoạn văn bắt đầu bằng việc đặt câu hỏi về cách hiểu tự do, sau đó chỉ ra rằng nhiều người chỉ coi tự do là "không bị ràng buộc" hay "có thời gian rảnh rỗi".
Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh ở đoạn cuối rằng, mặc dù tự do là sự giải phóng khỏi sự kiểm soát, nhưng đối với nhiều người, bản thân việc được giải phóng đã là giá trị của tự do, và họ chưa nghĩ đến việc "sử dụng tự do" để làm gì.
Điều này cho thấy tác giả muốn truyền tải rằng việc làm gì sau khi được giải phóng mới là điều quan trọng.
Đáp án 1 sai vì đoạn văn không khẳng định tự do không phải là điều tốt, mà chỉ đặt vấn đề về cách con người nhìn nhận và sử dụng nó.
Đáp án 2 chỉ là một trong những cách hiểu tự do được đề cập ở đầu bài, không phải là ý chính mà tác giả muốn truyền tải.
Đáp án 3 là một sự khái quát hóa quá mức từ một ví dụ nhỏ ("muốn ngủ cả ngày") và không phải là luận điểm chính của tác giả.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)