Đại từ chỉ thị · Bài 14 · Đọc hiểu N1

Sắp xếp ký ức khi ngủ

睡眠すいみん記憶きおく整理せいり · Đại từ chỉ thị
かい Hướng dẫn cách làm
Đại từ chỉ thị

Xác định đối tượng mà đại từ chỉ thị (これ, それ, あれ, どれ) đang đề cập đến trong ngữ cảnh của đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc kỹ câu chứa đại từ chỉ thị và các câu trước đó.
  2. Tìm danh từ, cụm danh từ, hoặc ý tưởng/hành động đã được nhắc đến mà đại từ đó có thể thay thế.
  3. Thử thay thế đại từ bằng đối tượng đã chọn để kiểm tra xem nghĩa có hợp lý và mạch lạc không.
Lưu ý
  • Đại từ chỉ thị thường chỉ đến một thông tin đã được đề cập ngay trước đó.
  • Đôi khi, nó có thể chỉ đến một ý tưởng hoặc một quá trình chứ không chỉ một danh từ cụ thể.

ねむってからしばらくすると、レム (REM) 睡眠すいみんというものがはじまる。マブタがピクピクする。このレムのあいだに、あたまはそののうちにこったことを整理せいりしている。記憶きおくしておくべきこと、すなわち、倉庫そうこれるべきものと、処分しょぶんしてしまってよいもの、わすれるものとの区分くわけがおこなわれる。自然しぜん忘却ぼうきゃくである。

朝日あさひをさまして、気分きぶん爽快そうかいであるのは、よるあいだに、あたまなかがきれいにたい整理せいりされて、広々ひろびろとしているからである。なんかの事情じじょうでそれがさまたげられると、ざめがわるく、あたまおもい。

やまがい滋比古しげひこ思考しこう整理せいりがく筑摩ちくま書房しょぼう

Một thời gian sau khi ngủ, giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) bắt đầu. Mí mắt giật giật. Trong giấc ngủ REM này, não bộ sắp xếp những gì đã xảy ra trong ngày. Nó phân loại những điều cần ghi nhớ, tức là những điều nên đưa vào kho lưu trữ, và những điều có thể loại bỏ, những điều nên quên. Đó là sự quên lãng tự nhiên.

Việc thức dậy vào buổi sáng với tinh thần sảng khoái là vì trong đêm, não bộ đã được sắp xếp gọn gàng và trở nên thông thoáng. Nếu vì lý do nào đó mà điều đó bị cản trở, thì khi thức dậy sẽ cảm thấy khó chịu và nặng đầu.

TừCách đọcNghĩa
レム睡眠すいみんレムすいみんgiấc ngủ REM
マブタまぶたmí mắt
ピクピクするぴくぴくするgiật giật, co giật nhẹ
整理せいりするせいりするsắp xếp, tổ chức
記憶きおくするきおくするghi nhớ, nhớ
すなわちすなわちtức là, nói cách khác
倉庫そうこそうこnhà kho
処分しょぶんするしょぶんするxử lý, loại bỏ
区分くわくわけphân loại, phân chia
自然しぜん忘却ぼうきゃくしぜんぼうきゃくquên lãng tự nhiên
気分きぶん爽快そうかいきぶんそうかいtinh thần sảng khoái
さまたげられるさまたげられるbị cản trở, bị ngăn chặn
ざめねざめkhi thức dậy
おもおもいnặng (đầu)
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.い① それはなんしているか。
Câu hỏi 1: 'それ' (nó) đang chỉ cái gì?
そのにあったことをしっかりと記憶きおくしておくことViệc ghi nhớ kỹ những gì đã xảy ra trong ngày
十分じゅうぶん睡眠すいみんをとって、気分きぶん爽快そうかい目覚めざめることViệc ngủ đủ giấc và thức dậy với tinh thần sảng khoái
あたまなか整頓せいとんできるようによく思考しこうすることViệc suy nghĩ kỹ để não bộ có thể được sắp xếp gọn gàng
記憶きおくすべきことだけのこし、らないものはわすれることViệc chỉ giữ lại những gì cần nhớ và quên đi những gì không cần thiết
④ Đáp án đúng

Đoạn văn thứ hai giải thích rằng việc thức dậy sảng khoái là do "よるあいだに、あたまなかがきれいにたい整理せいりされて、広々ひろびろとしているからである" (trong đêm, não bộ đã được sắp xếp gọn gàng và trở nên thông thoáng).

Câu tiếp theo nói "なんかの事情じじょうでそれがさまたげられると、ざめがわるく、あたまおもい" (Nếu vì lý do nào đó mà điều đó bị cản trở, thì khi thức dậy sẽ cảm thấy khó chịu và nặng đầu).

Như vậy, 'それ' đang chỉ quá trình "あたまなかがきれいにたい整理せいりされて、広々ひろびろとしていること" (việc não bộ được sắp xếp gọn gàng và thông thoáng).

Quá trình sắp xếp này được mô tả chi tiết ở đoạn văn thứ nhất: "記憶きおくしておくべきこと、すなわち、倉庫そうこれるべきものと、処分しょぶんしてしまってよいもの、わすれるものとの区分くわけがおこなわれる" (phân loại những điều cần ghi nhớ... và những điều nên quên).

Lựa chọn 4 "記憶きおくすべきことだけのこし、らないものはわすれること" (chỉ giữ lại những gì cần nhớ và quên đi những gì không cần thiết) mô tả chính xác bản chất của quá trình sắp xếp này.

Các lựa chọn khác:

1.

Lựa chọn 1 chỉ là một phần của quá trình sắp xếp (giữ lại), không bao gồm việc quên đi.

2.

Lựa chọn 2 là kết quả của quá trình sắp xếp, không phải bản thân quá trình.

3.

Lựa chọn 3 nói về việc suy nghĩ, trong khi đoạn văn mô tả một quá trình tự động diễn ra trong giấc ngủ.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)