Xác định đối tượng mà đại từ chỉ thị (これ, それ, あれ, どれ) đang đề cập đến trong ngữ cảnh của đoạn văn.
- Đọc kỹ câu chứa đại từ chỉ thị và các câu trước đó.
- Tìm danh từ, cụm danh từ, hoặc ý tưởng/hành động đã được nhắc đến mà đại từ đó có thể thay thế.
- Thử thay thế đại từ bằng đối tượng đã chọn để kiểm tra xem nghĩa có hợp lý và mạch lạc không.
- Đại từ chỉ thị thường chỉ đến một thông tin đã được đề cập ngay trước đó.
- Đôi khi, nó có thể chỉ đến một ý tưởng hoặc một quá trình chứ không chỉ một danh từ cụ thể.
眠ってからしばらくすると、レム (REM) 睡眠というものが始まる。マブタがピクピクする。このレムの間に、頭はその日のうちに起こったことを整理している。記憶しておくべきこと、すなわち、倉庫に入れるべきものと、処分してしまってよいもの、忘れるものとの区分けが行なわれる。自然忘却である。
朝日をさまして、気分爽快であるのは、夜の間に、頭の中がきれいに対整理されて、広々としているからである。何かの事情でそれが妨げられると、寝ざめが悪く、頭が重い。
Một thời gian sau khi ngủ, giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) bắt đầu. Mí mắt giật giật. Trong giấc ngủ REM này, não bộ sắp xếp những gì đã xảy ra trong ngày. Nó phân loại những điều cần ghi nhớ, tức là những điều nên đưa vào kho lưu trữ, và những điều có thể loại bỏ, những điều nên quên. Đó là sự quên lãng tự nhiên.
Việc thức dậy vào buổi sáng với tinh thần sảng khoái là vì trong đêm, não bộ đã được sắp xếp gọn gàng và trở nên thông thoáng. Nếu vì lý do nào đó mà điều đó bị cản trở, thì khi thức dậy sẽ cảm thấy khó chịu và nặng đầu.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| レム睡眠 | レムすいみん | giấc ngủ REM |
| マブタ | まぶた | mí mắt |
| ピクピクする | ぴくぴくする | giật giật, co giật nhẹ |
| 整理する | せいりする | sắp xếp, tổ chức |
| 記憶する | きおくする | ghi nhớ, nhớ |
| すなわち | すなわち | tức là, nói cách khác |
| 倉庫 | そうこ | nhà kho |
| 処分する | しょぶんする | xử lý, loại bỏ |
| 区分け | くわけ | phân loại, phân chia |
| 自然忘却 | しぜんぼうきゃく | quên lãng tự nhiên |
| 気分爽快 | きぶんそうかい | tinh thần sảng khoái |
| 妨げられる | さまたげられる | bị cản trở, bị ngăn chặn |
| 寝ざめ | ねざめ | khi thức dậy |
| 重い | おもい | nặng (đầu) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn thứ hai giải thích rằng việc thức dậy sảng khoái là do "夜の間に、頭の中がきれいに対整理されて、広々としているからである" (trong đêm, não bộ đã được sắp xếp gọn gàng và trở nên thông thoáng).
Câu tiếp theo nói "何かの事情でそれが妨げられると、寝ざめが悪く、頭が重い" (Nếu vì lý do nào đó mà điều đó bị cản trở, thì khi thức dậy sẽ cảm thấy khó chịu và nặng đầu).
Như vậy, 'それ' đang chỉ quá trình "頭の中がきれいに対整理されて、広々としていること" (việc não bộ được sắp xếp gọn gàng và thông thoáng).
Quá trình sắp xếp này được mô tả chi tiết ở đoạn văn thứ nhất: "記憶しておくべきこと、すなわち、倉庫に入れるべきものと、処分してしまってよいもの、忘れるものとの区分けが行なわれる" (phân loại những điều cần ghi nhớ... và những điều nên quên).
Lựa chọn 4 "記憶すべきことだけ残し、要らないものは忘れること" (chỉ giữ lại những gì cần nhớ và quên đi những gì không cần thiết) mô tả chính xác bản chất của quá trình sắp xếp này.
Các lựa chọn khác:
1.
Lựa chọn 1 chỉ là một phần của quá trình sắp xếp (giữ lại), không bao gồm việc quên đi.
2.
Lựa chọn 2 là kết quả của quá trình sắp xếp, không phải bản thân quá trình.
3.
Lựa chọn 3 nói về việc suy nghĩ, trong khi đoạn văn mô tả một quá trình tự động diễn ra trong giấc ngủ.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)