Bài này yêu cầu xác định nội dung cụ thể mà một đại từ chỉ thị (như こういう、それ、これ) đang ám chỉ trong đoạn văn.
- Đọc kỹ câu chứa đại từ chỉ thị và câu/đoạn văn ngay trước đó.
- Xác định các danh từ, cụm danh từ, hoặc ý chính được nhắc đến gần nhất mà đại từ chỉ thị có thể thay thế.
- So sánh các lựa chọn với nội dung đã xác định để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
- Đại từ chỉ thị thường ám chỉ nội dung đã được đề cập ngay trước đó.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ nêu lý do hoặc kết quả, chứ không phải bản thân nội dung được ám chỉ.
- Đảm bảo lựa chọn bao quát được toàn bộ ý nghĩa mà đại từ chỉ thị muốn nhắc đến.
私企業の主義的原理である「自己利益の追求」に衝き動かされて馬車馬のようにさんざん働いた親の世代を見て、今の若者は「彼らは結局のところ幸せだったのか」と問い直し、そうした生き方を考え直そうとしている面が確実ににある。「不況の中の豊かさ」とも言える不思議な環境を享受する、ある意味で幸運な時代に生きていいるからこそ、若者は「何らかの活動をを通じて自分なりに何か生きがいを見つけたい」「人とつながることにによって喜びや充実感をともに感じたい」「だれかの役に立つことによって自分自身の居場所を見つけたい」という願望を実現できる可能性を感じとっているいる。①こういう意識が若者を、広い意味のボランタリーな活動(注1)に向かわせているのだ。
(注1)ボランタリーな活動: 参加者が金銭的な報酬なしで協力する活動。募金活動や福祉活動のことが多い。
Nhìn thế hệ cha mẹ mình đã làm việc cật lực như ngựa kéo xe, bị thúc đẩy bởi nguyên tắc chủ nghĩa của các doanh nghiệp tư nhân là "theo đuổi lợi ích cá nhân", thế hệ trẻ ngày nay tự hỏi "rốt cuộc họ có hạnh phúc không?" và chắc chắn có xu hướng xem xét lại lối sống đó. Chính vì sống trong một thời đại may mắn theo một nghĩa nào đó, được hưởng một môi trường kỳ lạ có thể gọi là "sự giàu có trong thời kỳ suy thoái", nên giới trẻ cảm nhận được khả năng hiện thực hóa những mong muốn như "muốn tìm thấy ý nghĩa cuộc sống của riêng mình thông qua một hoạt động nào đó", "muốn cảm nhận niềm vui và sự thỏa mãn khi kết nối với mọi người", "muốn tìm thấy chỗ đứng của bản thân bằng cách giúp đỡ ai đó". ①Chính ý thức này đang hướng giới trẻ đến các hoạt động tình nguyện (ghi chú 1) theo nghĩa rộng.
(Ghi chú 1) Hoạt động tình nguyện: Hoạt động mà người tham gia hợp tác mà không nhận thù lao bằng tiền. Thường là các hoạt động gây quỹ hoặc phúc lợi xã hội.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 私企業 | しきぎょう | doanh nghiệp tư nhân |
| 主義的原理 | しゅぎてきげんり | nguyên tắc chủ nghĩa |
| 自己利益の追求 | じこりえきのついきゅう | theo đuổi lợi ích cá nhân |
| 衝き動かされる | つきうごかされる | bị thúc đẩy, bị thôi thúc |
| 馬車馬のように | ばしゃうまのように | như ngựa kéo xe (làm việc cật lực) |
| さんざん働く | さんざんはたらく | làm việc cật lực, làm việc vất vả |
| 問い直す | といなおす | xem xét lại, đặt câu hỏi lại |
| 不況 | ふきょう | suy thoái kinh tế |
| 豊かさ | ゆたかさ | sự giàu có, sự phong phú |
| 享受する | きょうじゅする | hưởng thụ, được hưởng |
| 幸運な時代 | こううんなじだい | thời đại may mắn |
| 生きがい | いきがい | ý nghĩa cuộc sống, lẽ sống |
| 充実感 | じゅうじゅつかん | cảm giác thỏa mãn, cảm giác viên mãn |
| 願望 | がんぼう | mong muốn, nguyện vọng |
| 実現できる | じつげんできる | có thể hiện thực hóa |
| 感じとる | かんじとる | cảm nhận, nhận ra |
| 意識 | いしき | ý thức |
| ボランタリーな活動 | ボランタリーなかつどう | hoạt động tình nguyện (voluntary activity) |
| 報酬 | ほうしゅう | thù lao, tiền công |
| 募金活動 | ぼきんかつどう | hoạt động gây quỹ |
| 福祉活動 | ふくしかつどう | hoạt động phúc lợi |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đại từ chỉ thị 「こういう意識」 (ý thức như thế này) ám chỉ nội dung được đề cập ngay trước đó.
Câu trước đó nói rằng giới trẻ "cảm nhận được khả năng hiện thực hóa những mong muốn như 'muốn tìm thấy ý nghĩa cuộc sống của riêng mình thông qua một hoạt động nào đó', 'muốn cảm nhận niềm vui và sự thỏa mãn khi kết nối với mọi người', 'muốn tìm thấy chỗ đứng của bản thân bằng cách giúp đỡ ai đó'".
-
Lựa chọn 1: "Ý thức rằng có thể tìm thấy chỗ đứng và ý nghĩa cuộc sống của bản thân." Điều này bao hàm các mong muốn về "生きがい" (ý nghĩa cuộc sống) và "居場所" (chỗ đứng) được nhắc đến trong đoạn văn, và là nội dung chính của "ý thức" mà giới trẻ đang có.
-
Lựa chọn 2: "Ý thức rằng muốn sống thoải mái hơn chứ không phải làm việc cật lực như ngựa kéo xe." Đây là một sự đối lập với thế hệ cha mẹ, nhưng không phải là nội dung trực tiếp của "ý thức" dẫn đến hoạt động tình nguyện.
-
Lựa chọn 3: "Ý thức rằng đang sống trong một thời đại may mắn có thể gọi là 'sự giàu có trong thời kỳ suy thoái'." Đây là bối cảnh, là lý do tại sao giới trẻ có những ý thức đó, chứ không phải bản thân "ý thức" đó.
-
Lựa chọn 4: "Ý thức muốn cảm nhận xem liệu mong muốn của bản thân có thể hiện thực hóa được hay không." Đoạn văn nói rằng giới trẻ "cảm nhận được khả năng hiện thực hóa" (実現できる可能性を感じとっている), chứ không phải là "muốn cảm nhận xem liệu có thể hay không" (感じとろうとする).
Nuance này không chính xác.
Vì vậy, lựa chọn 1 là phù hợp nhất để diễn tả nội dung của "こういう意識".
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)