Hỏi ý nghĩa gạch chân · Bài 18 · Đọc hiểu N1

Trách nhiệm tai nạn và quản lý rủi ro

事故じこ責任せきにんとリスク管理かんり · Hỏi ý nghĩa gạch chân
解かい Hướng dẫn cách làm
Hỏi ý nghĩa gạch chân

Dạng bài này yêu cầu bạn tìm ra ý nghĩa chính xác nhất của phần được gạch chân trong đoạn văn. Hãy đọc kỹ câu chứa phần gạch chân và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.

Trình tự làm bài
  1. Đọc câu chứa phần gạch chân và xác định chủ ngữ, vị ngữ, các thành phần liên quan.
  2. Đọc các câu trước và sau để hiểu rõ ngữ cảnh mà phần gạch chân được sử dụng.
  3. Suy luận ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh và các từ khóa xung quanh.
  4. So sánh với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng không hoàn toàn khớp với ngữ cảnh.
  • Đôi khi, phần gạch chân có thể là một thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc biệt, cần hiểu ý nghĩa tổng thể.

いまの日本にほん社会しゃかいでは、万一まんいち事故じこが起おこったときに、管理かんり者しゃが徹底てってい的てきに責せめられる風潮ふうちょうがあります。その意味いみでは、安全あんぜん対策たいさくが「危険きけんの管理かんり」ではなく「危険きけんの排除はいじょ」の方向ほうこうにとっていしまうのは自然しぜんの流ながれかもしれません。

本当ほんとうに管理かんりがいい加減かげんである場合ばあいは責せめられても仕方しかたがないと思おもいますが、被害ひがい者しゃ自身じしんが禁止きんし行為こういや予想よそう外がいの行動こうどうをしていたり、原因げんいんが想定そうてい外がいないし未知みちの問題もんだいであったりするときなどは①違ちがいます。こういうケースでは、設計せっけい者しゃや管理かんり者しゃが失敗しっぱいの経験けいけんを生いかし、危険きけんを制御せいぎょする方向ほうこうで安全あんぜん対策たいさくを見直みなおすことが社会しゃかいの利益りえきにもなります。

— 畑村はたむら洋太郎ようたろう「危険きけん不ふ可視かし社会しゃかい」講談こうだん社しゃ

Trong xã hội Nhật Bản hiện nay, khi một tai nạn xảy ra, có xu hướng đổ lỗi hoàn toàn cho người quản lý. Theo nghĩa đó, việc các biện pháp an toàn đi theo hướng 'loại bỏ rủi ro' chứ không phải 'quản lý rủi ro' có lẽ là một xu hướng tự nhiên.

Tôi nghĩ rằng nếu việc quản lý thực sự cẩu thả thì việc bị đổ lỗi là không thể tránh khỏi, nhưng trong những trường hợp như nạn nhân tự thực hiện hành vi bị cấm hoặc hành động ngoài dự kiến, hoặc nguyên nhân là vấn đề không lường trước được hoặc chưa biết, thì ① lại khác. Trong những trường hợp như vậy, việc các nhà thiết kế và quản lý tận dụng kinh nghiệm thất bại để xem xét lại các biện pháp an toàn theo hướng kiểm soát rủi ro cũng sẽ mang lại lợi ích cho xã hội.

TừCách đọcNghĩa
風潮ふうちょうふうちょうxu hướng, trào lưu
排除はいじょはいじょloại bỏ, loại trừ
いい加減かげんいいかげんcẩu thả, vô trách nhiệm
被害ひがい者しゃひがいしゃnạn nhân
禁止きんし行為こういきんしこういhành vi bị cấm
予想よそう外がいよそうがいngoài dự kiến
想定そうてい外がいそうていがいngoài dự đoán
未知みちみちchưa biết
設計せっけい者しゃせっけいしゃnhà thiết kế
生いかすいかすtận dụng, phát huy
制御せいぎょするせいぎょするkiểm soát
見直みなおすみなおすxem xét lại
問もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.問とい①違ちがいますとはどういう意味いみか。
Câu hỏi ① '違ちがいます' có nghĩa là gì?
管理かんり者しゃを責せめてはいけないKhông được đổ lỗi cho người quản lý
被害ひがい者しゃを責せめてはいけないKhông được đổ lỗi cho nạn nhân
危険きけんを排除はいじょできないKhông thể loại bỏ rủi ro
危険きけんを管理かんりできないKhông thể quản lý rủi ro
① Đáp án đúng

Phần gạch chân '違ちがいます' xuất hiện sau khi tác giả nói rằng 'nếu quản lý cẩu thả thì việc bị đổ lỗi là không thể tránh khỏi'.

Sau đó, tác giả đưa ra các trường hợp khác như nạn nhân có hành vi bị cấm, hoặc nguyên nhân là vấn đề không lường trước được.

Trong những trường hợp này, '違ちがいます' có nghĩa là tình huống khác, không còn là 'không thể tránh khỏi việc đổ lỗi cho người quản lý' nữa.

Điều này ngụ ý rằng việc đổ lỗi hoàn toàn cho người quản lý là không phù hợp.

Lựa chọn 1, 'Không được đổ lỗi cho người quản lý', phản ánh đúng ý này, tức là trong những trường hợp đặc biệt đó, không nên đổ lỗi cho người quản lý một cách đơn thuần.

Các lựa chọn khác không liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của việc 'khác biệt' trong ngữ cảnh đổ lỗi trách nhiệm.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)