Dạng bài này yêu cầu xác định ý nghĩa của một cụm từ hoặc câu được gạch chân trong đoạn văn. Cần đọc kỹ đoạn văn xung quanh cụm từ đó để hiểu ngữ cảnh.
- Đọc câu hỏi để xác định cụm từ cần tìm nghĩa.
- Đọc đoạn văn chứa cụm từ gạch chân và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
- Tìm các câu hoặc ý tưởng trong đoạn văn giải thích hoặc liên quan trực tiếp đến cụm từ đó.
- So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh và ý nghĩa được giải thích trong bài.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc có vẻ đúng nhưng không phản ánh đầy đủ ý nghĩa trong ngữ cảnh bài.
- Đôi khi tác giả sẽ giải thích trực tiếp hoặc gián tiếp ý nghĩa của cụm từ ngay sau khi đề cập đến nó.
以前、「〇×モードの言語中枢」と題した文章を書いたことがある。日本人が欧米人に比べて、情報を非論理的に羅列する傾向が強いこと。同時通訳をしていると、スピーカーの脳のモード差がモロに体感できること。それは、学校教育において、欧米では口頭試問と論文という能動的な知識の試し方を多用するのに対して、日本では〇×式と選択式という受け身の知識の試し方が圧倒的に多いせいではないか、という愚見(注1)を披露した。(中略)
先ほど、同時通訳をしていると、スピーカーの脳のモード差がモロに体感できると述べたが、それは切実極まる問題だからだ。通訳者は、スピーカーの発言を記号の羅列として記憶していなければならない。ところが、論理的な文章はかなり嵩張った(注2)としてもスルスルと容易に覚えらるのに、羅列的な文章には記憶力が即座に反発を起こすのだ。
要するに、論理性は、記憶の負担を軽減する役割を果たしているわけで、文字依存度が高い日本人に較べて、それが低い西欧人の言語中枢の方が論理的にならざるを得ないのではないだろうか。
Trước đây, tôi đã từng viết một bài văn có tựa đề 'Trung tâm ngôn ngữ chế độ O-X'. Người Nhật có xu hướng liệt kê thông tin một cách phi logic mạnh hơn so với người phương Tây. Khi làm phiên dịch đồng thời, tôi có thể cảm nhận rõ ràng sự khác biệt về chế độ não bộ của người nói. Tôi đã trình bày ý kiến khiêm tốn (chú thích 1) rằng điều đó có lẽ là do trong giáo dục học đường, phương Tây thường sử dụng các phương pháp kiểm tra kiến thức chủ động như vấn đáp và luận văn, trong khi ở Nhật Bản, các phương pháp kiểm tra kiến thức thụ động như trắc nghiệm O-X và trắc nghiệm lựa chọn lại chiếm ưu thế áp đảo. (Đoạn giữa lược bỏ)
Như tôi đã đề cập trước đó, khi làm phiên dịch đồng thời, tôi có thể cảm nhận rõ ràng sự khác biệt về chế độ não bộ của người nói, và đó là một vấn đề vô cùng nghiêm trọng. Người phiên dịch phải ghi nhớ lời nói của người nói như một chuỗi các ký hiệu. Tuy nhiên, trong khi các văn bản có tính logic dù có cồng kềnh (chú thích 2) đến mấy cũng có thể dễ dàng ghi nhớ một cách trôi chảy, thì các văn bản liệt kê lại khiến trí nhớ ngay lập tức phản kháng.
Nói tóm lại, tính logic đóng vai trò giảm gánh nặng cho trí nhớ, và có lẽ trung tâm ngôn ngữ của người phương Tây, vốn ít phụ thuộc vào chữ viết hơn so với người Nhật có mức độ phụ thuộc cao, buộc phải có tính logic hơn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 愚見 | ぐけん | ý kiến khiêm tốn (kính ngữ) |
| 嵩張った | かさばった | cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ |
| 非論理的 | ひろんりてき | phi logic |
| 羅列する | られつする | liệt kê |
| 同時通訳 | どうじつうやく | phiên dịch đồng thời |
| 能動的 | のうどうてき | chủ động |
| 受け身 | うけみ | thụ động |
| 圧倒的 | あっとうてき | áp đảo |
| 切実極まる | せつじつきわまる | vô cùng nghiêm trọng, cấp bách |
| 反発 | はんぱつ | phản kháng, chống đối |
| 軽減する | けいげんする | giảm nhẹ, làm giảm |
| 言語中枢 | げんごちゅうすう | trung tâm ngôn ngữ |
| 文字依存度 | もじいぞんど | mức độ phụ thuộc vào chữ viết |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 2.
Đoạn văn giải thích rằng "sự khác biệt về chế độ não bộ" (脳のモード差) được thể hiện qua việc "người Nhật có xu hướng liệt kê thông tin một cách phi logic mạnh hơn so với người phương Tây" (日本人が欧米人に比べて、情報を非論理的に羅列する傾向が強いこと).
Đoạn cuối cũng củng cố ý này khi nói về tính logic của trung tâm ngôn ngữ ở người phương Tây.
Đáp án 1 sai vì đây là nguyên nhân (do giáo dục) dẫn đến sự khác biệt về chế độ não bộ, chứ không phải bản thân sự khác biệt đó. Tác giả dùng "~せいではないか" (có lẽ là do...).
Đáp án 3 sai vì đây là hệ quả của sự khác biệt về cách sắp xếp thông tin (logic vs. liệt kê), tức là văn bản logic dễ nhớ hơn văn bản liệt kê.
Đáp án 4 sai vì đây là một chi tiết cụ thể về công việc của người phiên dịch, không phải là ý nghĩa chung của "sự khác biệt về chế độ não bộ" giữa hai nền văn hóa.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)