Khi gặp câu hỏi về ý nghĩa của một cụm từ gạch chân, hãy đọc kỹ câu chứa cụm từ đó và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
- Đọc câu chứa cụm từ gạch chân.
- Đọc các câu trước và sau để hiểu rõ ý nghĩa tổng thể của đoạn văn.
- Phân tích các lựa chọn và loại bỏ những lựa chọn không phù hợp với ngữ cảnh.
- Cẩn thận với những lựa chọn có vẻ đúng nhưng lại đi ngược với ý chính của đoạn văn.
音声言語の発達によって、人間の社会はゆるぎない(注1)ものとなったといった。しかしこれは、人間の社会をゆるぎないものにするために、音声言語が発達したという意味ではない。社会は結果であり、目的ではなかった。
一般に動物の構造や機能は、まことにくよく環境に適応しているとおもわれる点があるが、逆に、どうしてこんな変なことになっているのだろうかとか、ふしぎにおもわれる点もたくさんある。動物というものは、目的論的にすべて説明できるわけではない。人間についてもおなじことがいえる。それはただ、ながい進化の歴史的結果であるというだけのことである。はるかな過去からの遺産をうけついで、そのうえに多少の変化をかさねつつ、現在が存在するのである。
感覚器官、脳神経系(注2)の発達にしても、①おかしなかんがえができるであろう。これはなんらかの目的があってのことではない。人間は、かしこくなりたいと努力したために、脳がおおきくなったのではない。脳がおおきくなったために、かしこくなったのである。なにが原因で脳がおおきくなったのか。その点については確定的なことはいえない。
Người ta nói rằng xã hội loài người đã trở nên vững chắc (chú thích 1) nhờ sự phát triển của ngôn ngữ nói. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là ngôn ngữ nói phát triển để làm cho xã hội loài người trở nên vững chắc. Xã hội là kết quả, không phải là mục đích.
Nói chung, cấu trúc và chức năng của động vật dường như thích nghi rất tốt với môi trường, nhưng ngược lại, cũng có rất nhiều điểm khiến ta tự hỏi tại sao lại có những điều kỳ lạ như vậy, và những điểm đáng ngạc nhiên. Động vật không thể được giải thích hoàn toàn một cách có mục đích. Điều tương tự cũng có thể nói về con người. Đó chỉ là kết quả của một lịch sử tiến hóa dài. Chúng ta thừa hưởng di sản từ quá khứ xa xôi, và hiện tại tồn tại với một chút thay đổi chồng chất lên đó.
Ngay cả đối với sự phát triển của các cơ quan cảm giác và hệ thần kinh (chú thích 2), ① có thể có một suy nghĩ kỳ lạ. Điều này không phải vì một mục đích nào đó. Con người không phải vì cố gắng trở nên thông minh mà não mới to ra. Mà là vì não to ra nên mới trở nên thông minh. Nguyên nhân nào khiến não to ra? Về điểm này, không thể nói chắc chắn điều gì.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ゆるぎない | ゆるぎない | ổn định, vững chắc |
| 脳神経系 | のうしんけいけい | hệ thống thần kinh (truyền thông tin đến não, hoặc từ não đến cơ thể) |
| おかしなかんがえ | おかしなかんがえ | suy nghĩ kỳ lạ, suy nghĩ sai lầm (trong ngữ cảnh này là suy nghĩ có mục đích) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng sự phát triển của các cơ quan cảm giác và hệ thần kinh không phải vì một mục đích nào đó ("これはなんらかの目的があってのことではない").
Tác giả cũng nói rõ "con người không phải vì cố gắng trở nên thông minh mà não mới to ra, mà là vì não to ra nên mới trở nên thông minh".
Do đó, "suy nghĩ kỳ lạ" mà tác giả đề cập chính là suy nghĩ cho rằng sự phát triển này là kết quả của việc cố gắng đạt được một mục đích nào đó.
Lựa chọn 1 phản ánh chính xác suy nghĩ này.
Lựa chọn 2 cũng nói về mục đích nhưng cụ thể hơn là thích nghi với môi trường, trong khi đoạn văn nói về "なんらかの目的" (một mục đích nào đó) một cách tổng quát hơn.
Lựa chọn 3 là điều mà tác giả tin tưởng, không phải là "suy nghĩ kỳ lạ".
Lựa chọn 4 nói về thời gian, không liên quan đến ý nghĩa của "suy nghĩ kỳ lạ" trong ngữ cảnh này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)