Khi gặp câu hỏi về lý do, hãy tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân, kết quả như 「~から」「~ため」「~によって」hoặc các câu giải thích.
- Xác định rõ điều cần tìm lý do.
- Tìm trong đoạn văn các câu giải thích hoặc chỉ nguyên nhân cho điều đó.
- So sánh các lựa chọn với thông tin trong đoạn văn.
- Cẩn thận với những lựa chọn chỉ là một phần của lý do hoặc không phải là lý do chính.
水中では、体重が10分の1ほどになる。水泳がほかのスポーツと決定的に異なっているのは、体の特定部位、たとえばひざなどに体重が集中しないことである。かつ運動量を自在に加減できるという点も大きなメリット(注1)で、その気にくなれば短時間でエネルギーを消費することも簡単にできてしまう。
もう一つ、意外な効果がある。水中では体温を保つために体内のエネルギーを燃焼させる仕組みが自然に働くことから、知らずに大量のエネルギーを消費していることになる。つまり何もしなくとも水中ではカロリーを消費するのである。
Trong nước, trọng lượng cơ thể giảm xuống còn khoảng 1/10. Điều khiến bơi lội khác biệt rõ rệt so với các môn thể thao khác là trọng lượng cơ thể không tập trung vào các bộ phận cụ thể như đầu gối. Một lợi ích lớn khác (chú thích 1) là có thể tự do điều chỉnh lượng vận động, và nếu muốn, có thể dễ dàng tiêu thụ năng lượng trong thời gian ngắn.
Ngoài ra, còn có một hiệu quả bất ngờ khác. Trong nước, cơ chế đốt cháy năng lượng bên trong cơ thể để duy trì thân nhiệt hoạt động một cách tự nhiên, do đó, chúng ta tiêu thụ một lượng lớn năng lượng mà không hề hay biết. Nói cách khác, ngay cả khi không làm gì, chúng ta vẫn tiêu thụ calo trong nước.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| メリット | メリット | điểm tốt, ưu điểm |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn thứ hai giải thích rõ ràng lý do tiêu thụ calo ngay cả khi không làm gì trong nước là "水中では体温を保つために体内のエネルギーを燃焼させる仕組みが自然に働くから" (vì cơ chế đốt cháy năng lượng bên trong cơ thể để duy trì thân nhiệt trong nước hoạt động một cách tự nhiên).
Lựa chọn 1 phản ánh chính xác lý do này.
Lựa chọn 2 không hoàn toàn chính xác vì đoạn văn nhấn mạnh việc "đốt cháy" năng lượng để duy trì thân nhiệt, chứ không phải chỉ đơn thuần là "sử dụng hiệu quả".
Lựa chọn 3 và 4 là những đặc điểm hoặc lợi ích khác của việc ở trong nước được đề cập ở đoạn đầu, nhưng không phải là lý do cho việc tiêu thụ calo thụ động.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)