Dạng bài này yêu cầu tìm một ví dụ cụ thể phù hợp với định nghĩa hoặc khái niệm được trình bày trong đoạn văn.
- Xác định rõ khái niệm hoặc định nghĩa cần tìm ví dụ.
- Đọc kỹ các lựa chọn và so sánh từng lựa chọn với khái niệm đã xác định.
- Chọn lựa chọn phù hợp nhất, loại bỏ những lựa chọn không liên quan hoặc mâu thuẫn.
- Cẩn thận với các ví dụ có vẻ đúng nhưng không hoàn toàn khớp với ý nghĩa trong bài.
- Chú ý đến các từ khóa như 「例として」「具体的に」.
人間は、言葉を話す唯一の動物である。人間とは言語的動物であるというのが、私の定義である。人間は、言葉を手に入れた瞬間に、嘘をつくことを覚えた。言葉の機能とは、ある意味で、ⓐ嘘をつくことにあると言ってもいい。実際には存在しない物も、その名を言えば、それは存在する物として通用することになる。「水をください」と言うために、実際の水は必要ないのである。
小説や物語などは、言葉のこの嘘をつく機能を、自覚的に使用するもので、実際にはありもしない話も、うまく語れば、まるで本当であるかのように人には読まれる。いわゆる「文学的真実」とはこのことで、嘘によってこそ真実は語られるというわけだ。
作家でなくとも、我々が日常普通に話をするということは、自覚的にせよ無自覚的にせよ、絶え間なく嘘をついているということなのである。実際にはそうではないことを、そうであるかのように語ってみたり、本当はそうとは思ったことないことを、本当にそう思っているかのように語ってみたり、人が語るとは、まさしくそういうことではないか。「語る」とは「騙る」(注1)に他ならないのである。
Con người là loài động vật duy nhất biết nói. Theo định nghĩa của tôi, con người là loài động vật có ngôn ngữ. Ngay khi con người có được ngôn ngữ, họ đã học cách nói dối. Có thể nói rằng chức năng của ngôn ngữ, theo một nghĩa nào đó, là để nói dối. Ngay cả những thứ không tồn tại trong thực tế, nếu chúng ta gọi tên chúng, chúng sẽ được chấp nhận như những thứ tồn tại. Để nói "cho tôi nước", không cần phải có nước thật.
Tiểu thuyết hay truyện kể, v.v., là những thứ sử dụng chức năng nói dối của ngôn ngữ một cách có ý thức; ngay cả những câu chuyện không có thật trong thực tế, nếu được kể khéo léo, người đọc sẽ cảm thấy như chúng là thật. Cái gọi là "chân lý văn học" chính là điều này, rằng sự thật được kể thông qua lời nói dối.
Ngay cả khi không phải là nhà văn, việc chúng ta nói chuyện bình thường hàng ngày, dù có ý thức hay vô thức, cũng là việc nói dối không ngừng. Việc nói về những điều không phải là sự thật như thể chúng là sự thật, hay nói về những điều chúng ta chưa từng nghĩ là thật như thể chúng ta thực sự nghĩ như vậy, đó chính là việc con người nói chuyện. "Nói" (語る) không gì khác hơn là "lừa dối" (騙る) (chú thích 1).
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 唯一 | ゆいいつ | duy nhất |
| 言語的動物 | げんごてきどうぶつ | động vật có ngôn ngữ |
| 瞬間 | しゅんかん | khoảnh khắc, ngay lập tức |
| 覚えた | おぼえた | đã học, đã nhớ |
| 機能 | きのう | chức năng |
| 存在しない | そんざいしない | không tồn tại |
| 通用する | つうようする | được chấp nhận, có hiệu lực |
| 小説 | しょうせつ | tiểu thuyết |
| 物語 | ものがたり | truyện kể |
| 自覚的 | じかくてき | có ý thức |
| 無自覚的 | むじかくてき | vô ý thức |
| 絶え間なく | たえまなく | không ngừng, liên tục |
| 真実 | しんじつ | sự thật |
| 文学的真実 | ぶんがくてきしんじつ | chân lý văn học |
| 他ならない | ほかならない | không gì khác hơn là |
| 騙る | だます | lừa dối |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn định nghĩa "nói dối" (嘘をつくこと) là việc sử dụng ngôn ngữ để làm cho những thứ không tồn tại trong thực tế trở nên có vẻ tồn tại, hoặc nói về những điều không phải là sự thật như thể chúng là sự thật.
Cụ thể, đoạn văn nêu rõ: "Ngay cả những thứ không tồn tại trong thực tế, nếu chúng ta gọi tên chúng, chúng sẽ được chấp nhận như những thứ tồn tại." và "Để nói 'cho tôi nước', không cần phải có nước thật."
-
Lựa chọn 1: Nói về một con chó đang ở trước mặt là mô tả một sự vật có thật, hiện hữu, không phải là "nói dối" theo định nghĩa của bài.
-
Lựa chọn 2: Giải thích về một con chó mà mình muốn nuôi.
Con chó này chưa tồn tại trong thực tế (chỉ là mong muốn, một ý tưởng), nhưng việc mô tả nó bằng ngôn ngữ khiến nó "tồn tại" trong cuộc trò chuyện, tạo ra một hình ảnh về nó.
Điều này phù hợp với ý "Ngay cả những thứ không tồn tại trong thực tế, nếu chúng ta gọi tên chúng, chúng sẽ được chấp nhận như những thứ tồn tại."
-
Lựa chọn 3: Đặt tên cho con chó mình đang nuôi là hành động đặt tên cho một sự vật đã tồn tại, không phải tạo ra sự tồn tại của nó bằng ngôn ngữ.
-
Lựa chọn 4: Chép tên con chó từ truyện vào sổ chỉ là hành động sao chép thông tin, không phải là hành động "nói dối" hay tạo ra sự tồn tại bằng ngôn ngữ như đoạn văn mô tả.
Vì vậy, lựa chọn 2 là ví dụ phù hợp nhất cho khái niệm "nói dối" được trình bày trong đoạn văn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)