Bài đọc này sử dụng phép ẩn dụ để truyền tải thông điệp chính của tác giả. Hãy đọc kỹ để nắm bắt ý nghĩa sâu xa của các hình ảnh so sánh.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm bắt chủ đề chung và giọng điệu của tác giả.
- Xác định các phép ẩn dụ hoặc so sánh được sử dụng và suy luận ý nghĩa của chúng trong ngữ cảnh.
- Chú ý đến các câu thể hiện quan điểm, phê phán hoặc đề xuất của tác giả.
- Đối với câu hỏi về ý chính, tìm câu hoặc đoạn văn tóm tắt toàn bộ thông điệp của tác giả.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc quá cụ thể/chung chung.
- Đừng suy diễn quá xa so với nội dung đoạn văn, nhưng cũng cần hiểu được ý nghĩa ngụ ý.
牧場に囲まれて、シーズンごとに毛を刈られる羊みたいなものだ。 。そういうことにも目覚めて、「俺たちは羊じゃない。携帯電話は絶対に使うな」と宣言する者が、どうして出てこないのか。通信機械なんて他にいくらでもあるだろうに。 。教育基本法を改正するなら、国を愛する心を育てるなんて抽象的な話をするよりも、携帯電話のダークサイドを子供に教えることの方が大事なんじゃないか。
Chúng ta giống như những con cừu bị vây quanh bởi đồng cỏ, cứ đến mùa lại bị xén lông.
Tại sao không có ai thức tỉnh điều đó và tuyên bố rằng "Chúng ta không phải là cừu. Tuyệt đối đừng dùng điện thoại di động"? Trong khi có biết bao nhiêu thiết bị liên lạc khác.
Nếu sửa đổi Luật Giáo dục cơ bản, thay vì nói những điều trừu tượng như nuôi dưỡng lòng yêu nước, chẳng phải việc dạy trẻ em về mặt tối của điện thoại di động mới là điều quan trọng hơn sao?
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 牧場 | ぼくじょう | đồng cỏ, trang trại chăn nuôi |
| 囲まれて | かこまれて | được bao quanh |
| シーズン | しーずん | mùa |
| 毛を刈られる | けをかられる | bị xén lông |
| 羊 | ひつじ | cừu |
| 目覚めて | めざめて | thức tỉnh, nhận ra |
| 宣言する | せんげんする | tuyên bố |
| 通信機械 | つうしんきかい | thiết bị liên lạc |
| 教育基本法 | きょういくきほんほう | Luật Giáo dục cơ bản |
| 改正する | かいせいする | sửa đổi, cải cách |
| 国を愛する心 | くにをあいするこころ | lòng yêu nước |
| 育てる | そだてる | nuôi dưỡng, giáo dục |
| 抽象的 | ちゅうしょうてき | trừu tượng |
| ダークサイド | だーくさいど | mặt tối |
| 大事 | だいじ | quan trọng |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Tác giả ví con người như những con cừu bị xén lông, ngụ ý rằng chúng ta đang bị kiểm soát hoặc phụ thuộc một cách thụ động vào điện thoại di động mà không hề hay biết.
Câu hỏi "điện thoại di động đã trở thành một phần của sự quan tâm" ám chỉ sự phụ thuộc sâu sắc này.
Lựa chọn 3, "Điện thoại di động giống như một phần cơ thể, nếu không có thì không yên," thể hiện rõ nhất sự phụ thuộc và gắn bó đến mức không thể thiếu, phù hợp với ý phê phán của tác giả về "mặt tối" của điện thoại di động và việc con người không thức tỉnh.
Các lựa chọn khác không thể hiện được mức độ phụ thuộc sâu sắc này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn ví con người như những con cừu bị xén lông, ngụ ý rằng có ai đó đang trục lợi từ việc sử dụng điện thoại di động của chúng ta.
Câu hỏi "Trong mắt ai thì nó trông giống một bó tiền?" ám chỉ những người được hưởng lợi từ sự phụ thuộc này.
Trong các lựa chọn, "Người có liên quan đến công ty điện thoại" (lựa chọn 3) là đối tượng trực tiếp thu lợi từ việc sử dụng điện thoại di động, do đó họ sẽ coi người dùng như nguồn tiền.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Tác giả ví con người như "những con cừu bị vây quanh bởi đồng cỏ, cứ đến mùa lại bị xén lông" để chỉ ra rằng chúng ta đang sống trong một môi trường tưởng chừng thoải mái nhưng thực chất lại đang bị lợi dụng hoặc tước đoạt một cách thụ động.
Lựa chọn 4, "Người đáng thương nghĩ rằng mình đang sống thoải mái nhưng lại bị tước đoạt tài sản," diễn tả chính xác ý nghĩa của phép ẩn dụ này, bao gồm cả sự ngây thơ (tưởng thoải mái) và sự bị động (bị tước đoạt).
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn sử dụng phép ẩn dụ "những con cừu bị xén lông" để chỉ ra rằng con người đang bị lợi dụng và chi phối bởi điện thoại di động mà không hề hay biết.
Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dạy trẻ em về "mặt tối" này.
Lựa chọn 2, "Chúng ta vui mừng vì có được công cụ tiện lợi, nhưng không nhận ra rằng mình đang bị điện thoại di động chi phối và bị lãng phí tiền bạc cho việc giao tiếp," tóm tắt chính xác ý chính của tác giả, bao gồm cả sự phụ thuộc (bị chi phối), sự lãng phí/tước đoạt (bị lãng phí tiền bạc), và sự thiếu nhận thức (không nhận ra).
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)