Dạng bài này yêu cầu bạn xác định ý nghĩa chính xác của một cụm từ hoặc câu được đánh dấu trong đoạn văn.
- Đọc kỹ câu chứa cụm từ/câu được hỏi và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
- Xác định các từ khóa quan trọng trong cụm từ/câu đó.
- Tìm kiếm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc giải thích trong đoạn văn.
- So sánh với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh.
- Tránh chọn đáp án chỉ đúng một phần hoặc quá chung chung.
- Cẩn thận với các từ mang tính phủ định hoặc so sánh.
一般に、自然保護と人間の営み(注1)は対立的な形で語られることが多い。実際は単純ではないにせよ、地域の振興発展と自然保護とはおおむね衝突すると考えられている。林道建設などの開発に「地元」の住民が反対する場合も多いわけではないが、「地元」の人たちが開発を支持する一方で、都会の環境保護団体などのいわば「よそ者」の人たちが自然保護を提起し、「地元」の少数派の人たちを支援するという構図は一般的にみられる。(中略)
自然とのかかわりが深いはずの人がたも開発を叫び、むしろ、かかわりが少ない人たちが自然保護を叫ぶ。ここでもまた、a逆説的な構図がある。
Nhìn chung, việc bảo vệ thiên nhiên và các hoạt động của con người (Chú thích 1) thường được nói đến dưới dạng đối lập. Mặc dù thực tế không đơn giản, nhưng sự phát triển và thịnh vượng của khu vực và việc bảo vệ thiên nhiên thường được cho là xung đột. Không phải lúc nào người dân "địa phương" cũng phản đối các dự án phát triển như xây dựng đường lâm nghiệp, nhưng thường thấy một cấu trúc trong đó người dân "địa phương" ủng hộ phát triển, trong khi các tổ chức bảo vệ môi trường đô thị, hay còn gọi là "người ngoài", lại đề xuất bảo vệ thiên nhiên và hỗ trợ nhóm thiểu số "địa phương". (Đoạn giữa bị lược bỏ)
Ngay cả những người lẽ ra phải có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên cũng kêu gọi phát triển, trong khi những người có ít mối liên hệ hơn lại kêu gọi bảo vệ thiên nhiên. Ở đây lại có một cấu trúc nghịch lý.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 営み | いとなみ | hoạt động, sinh hoạt |
| 対立的 | たいりつてき | đối lập, đối kháng |
| 振興発展 | しんこうはってん | thúc đẩy phát triển |
| 衝突 | しょうとつ | xung đột, va chạm |
| 林道建設 | りんどうけんせつ | xây dựng đường lâm nghiệp |
| いわば | いわば | có thể nói là, ví như |
| よそ者 | よそもの | người ngoài, người lạ |
| 提起 | ていき | đề xuất, nêu ra |
| 構図 | こうず | cấu trúc, bố cục |
| 逆説的 | ぎゃくせつてき | nghịch lý |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích cấu trúc nghịch lý là: "自然とのかかわりが深いはずの人がたも開発を叫び、むしろ、かかわりが少ない人たちが自然保護を叫ぶ" (Những người lẽ ra phải có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên lại kêu gọi phát triển, ngược lại, những người có ít mối liên hệ hơn lại kêu gọi bảo vệ thiên nhiên).
Đáp án 1 phản ánh đúng ý này: "người ngoài" (よそ者 - những người có ít mối liên hệ) nhiệt tình bảo vệ thiên nhiên hơn "người dân địa phương" (地元住民 - những người có mối liên hệ sâu sắc) đang sống trong tự nhiên.
Các đáp án khác không diễn tả đúng bản chất của sự nghịch lý được nêu.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)