Dạng bài này yêu cầu bạn chọn tiêu đề phù hợp nhất cho toàn bộ văn bản. Tiêu đề phải bao quát được nội dung chính và mục đích của văn bản.
- Đọc lướt toàn bộ văn bản để nắm bắt chủ đề và mục đích chính.
- Xác định các thông tin quan trọng nhất (ai, cái gì, khi nào, tại sao).
- Đánh giá từng lựa chọn tiêu đề xem nó có bao quát được nội dung chính và không bỏ sót thông tin quan trọng nào không.
- Loại bỏ các tiêu đề quá hẹp, quá rộng hoặc sai lệch thông tin.
- Tiêu đề thường ngắn gọn nhưng đầy đủ ý.
- Chú ý đến các từ khóa lặp lại hoặc các thông báo quan trọng.
FAX送信状 送信状2011年12月12日 日枚数 1/1枚
(株)サム サム営業部 谷 様
(株)ブックK K商品管理課 王 芳
いつもお世話になっております。 。さて、弊社は12月16日(金)倉庫の棚卸しを行います。注文受注、出荷処理は以下のとおり翌営業日扱いになりますので、ご確認の上ご注文ください。また当日商品管理課は不在となり業務は行いません。年末のお忙しいところご迷惑をおかけしますが、よろしくお願いいたします。
ご注文件 件12/14 (水) 13:00まで → お届け日 12/16 (金) (通常納品) )12/15 (木) 13:00まで → お届け日 12/20 (火) )12/15 (木) 13:00 ~ → お届け日 12/21 (水) )12/19 (月) 13:00まで まで以降通常どおり
Phiếu gửi FAX Ngày 12 tháng 12 năm 2011 Số trang: 1/1
Kính gửi: Ông Tani, Phòng Kinh doanh, Công ty Sam Từ: Vương Phương, Phòng Quản lý Sản phẩm, Công ty Book K
Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của quý vị. Chúng tôi xin thông báo rằng công ty chúng tôi sẽ tiến hành kiểm kê kho hàng vào thứ Sáu, ngày 16 tháng 12. Việc tiếp nhận đơn hàng và xử lý xuất hàng sẽ được thực hiện theo lịch trình dưới đây, có hiệu lực từ ngày làm việc tiếp theo, vì vậy xin quý vị vui lòng xác nhận trước khi đặt hàng. Ngoài ra, Phòng Quản lý Sản phẩm sẽ vắng mặt vào ngày hôm đó và không thực hiện công việc. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này trong thời điểm cuối năm bận rộn và mong nhận được sự thông cảm của quý vị.
Đơn hàng đặt trước: Đến 13:00 ngày 14/12 (Thứ Tư) → Ngày giao hàng 16/12 (Thứ Sáu) (Giao hàng bình thường) Đến 13:00 ngày 15/12 (Thứ Năm) → Ngày giao hàng 20/12 (Thứ Ba) Từ 13:00 ngày 15/12 (Thứ Năm) → Ngày giao hàng 21/12 (Thứ Tư) Đến 13:00 ngày 19/12 (Thứ Hai) Sau đó, giao hàng bình thường.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 送信状 | そうしんじょう | phiếu gửi |
| 枚数 | まいすう | số trang |
| 営業部 | えいぎょうぶ | phòng kinh doanh |
| 商品管理課 | しょうひんかんりか | phòng quản lý sản phẩm |
| 棚卸し | たなおろし | kiểm kê hàng tồn kho |
| 注文受注 | ちゅうもんじゅちゅう | tiếp nhận đơn hàng |
| 出荷処理 | しゅっかしょり | xử lý xuất hàng |
| 翌営業日 | よくえいぎょうび | ngày làm việc tiếp theo |
| 扱い | あつかい | xử lý, đối đãi |
| ご確認の上 | ごかくにんのうえ | sau khi xác nhận |
| 不在 | ふざい | vắng mặt |
| 業務 | ぎょうむ | công việc, nghiệp vụ |
| 年末 | ねんまつ | cuối năm |
| ご迷惑をおかけしますが | ごめいわくをおかけしますが | xin lỗi vì đã gây phiền phức |
| 通常納品 | つうじょうのうひん | giao hàng bình thường |
| 以降 | いこう | sau đó, kể từ đó |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Văn bản này thông báo về việc kiểm kê hàng tồn kho (棚卸し) vào ngày 16/12 và hậu quả là sự thay đổi trong lịch giao hàng (お届け日変更) được thể hiện rõ trong bảng.
Đáp án 3 bao quát đúng và đầy đủ nội dung chính của thông báo.
Đáp án 1 quá rộng (không phải cuối năm/đầu năm mới), đáp án 2 sai thông tin (không phải do thiếu hàng), đáp án 4 chỉ là một phần nhỏ của thông báo và không phải là mục đích chính.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)