Để trả lời các câu hỏi đọc hiểu, cần nắm vững cấu trúc bài, ý chính từng đoạn và mối liên hệ giữa các câu.
- Đọc lướt qua toàn bộ bài để nắm ý chính và chủ đề.
- Đọc kỹ câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
- Tìm đoạn văn chứa thông tin liên quan đến câu hỏi.
- Đọc kỹ đoạn đó, chú ý các từ khóa, đại từ chỉ thị, liên từ và cấu trúc câu.
- So sánh các lựa chọn với nội dung trong bài để tìm đáp án phù hợp nhất.
- Không suy diễn ngoài thông tin trong bài.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng chỉ đúng một phần hoặc sai lệch ý tác giả.
- Đối với câu hỏi về ý nghĩa cụm từ, hãy đọc câu trước và câu sau để hiểu ngữ cảnh.
科学で「分かる」と言う場合、確かに研究対象となる自然現象を分けながら理解している。つまり、「ここまでは分かる、ここから分からない」という線をひき、少しずつ分かる部分を増やしていくのが科学研究だと言える。しかし、対象が複雑な場合は、一筋縄ではいかない。誰か謎を呼んで、分かろうとしているのに、逆に分からないことの方がたくさんあることが明らかになることも多い。
科学が分けることならば、対象を分けてうまく分類ができてしまえば科学研究は終わりかというと、①そんなことはない。むしろ分類することは科学研究の始まりであって、終わりではないのである。科学は、常に一歩踏み込んだ説明を必要とする。
たとえば、蝶をたくさん集めたとしよう。まず、図鑑と照らし合わせて蝶の名前を調べ、色や形で分類して、生息地や採集時期を正確に記録すれば、蝶に対する経験的な知識は、かなり深まることだろう。しかし、②これでは蝶のコレクターと変わらない。単なるコレクターから科学者に脱皮(注1)できるかどうかは、その先の分析にかかっている。
蝶に共通した固有の性質(たとえば、羽にある鱗粉)を見つけ、それがどのような法則によって多様に変化するかを考えること、それが分析である。多様性の根底にある法則を発見するためには、対象の本質をとらえる分析力が必要となる。
Trong khoa học, khi nói "hiểu", chúng ta thực sự hiểu các hiện tượng tự nhiên là đối tượng nghiên cứu bằng cách phân chia chúng. Nói cách khác, nghiên cứu khoa học là việc vẽ một đường ranh giới "đến đây thì hiểu, từ đây thì chưa hiểu" và dần dần mở rộng phần đã hiểu. Tuy nhiên, khi đối tượng phức tạp, việc này không hề đơn giản. Đôi khi, dù chúng ta cố gắng tìm hiểu một điều bí ẩn, lại càng phát hiện ra nhiều điều chưa biết hơn.
Nếu khoa học là việc phân chia, liệu nghiên cứu khoa học có kết thúc khi chúng ta đã phân loại đối tượng một cách thành công không? ①Không phải vậy. Ngược lại, việc phân loại chỉ là khởi đầu của nghiên cứu khoa học, chứ không phải là kết thúc. Khoa học luôn đòi hỏi một lời giải thích sâu hơn một bước.
Ví dụ, giả sử bạn đã thu thập rất nhiều bướm. Đầu tiên, bạn tra tên bướm trong sách, phân loại chúng theo màu sắc và hình dạng, ghi lại chính xác môi trường sống và thời gian thu thập, thì kiến thức kinh nghiệm của bạn về bướm có lẽ sẽ sâu sắc hơn rất nhiều. Tuy nhiên, ②làm như vậy thì chẳng khác gì một người sưu tập bướm. Việc có thể "lột xác" (chú thích 1) từ một người sưu tập đơn thuần thành một nhà khoa học hay không phụ thuộc vào việc phân tích tiếp theo.
Việc tìm ra những đặc tính chung cố hữu của bướm (ví dụ, vảy trên cánh) và suy nghĩ xem chúng biến đổi đa dạng theo quy luật nào, đó chính là phân tích. Để khám phá ra quy luật nằm sâu dưới sự đa dạng, cần có khả năng phân tích để nắm bắt bản chất của đối tượng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 科学 | かがく | khoa học |
| 分かる | わかる | hiểu |
| 研究対象 | けんきゅうたいしょう | đối tượng nghiên cứu |
| 自然現象 | しぜんげんしょう | hiện tượng tự nhiên |
| 分ける | わける | phân chia, tách ra |
| 理解する | りかいする | hiểu |
| 線をひく | せんをひく | vẽ đường |
| 増やす | ふやす | tăng lên |
| 複雑 | ふくざつ | phức tạp |
| 一筋縄ではいかない | ひとすじなわではいかない | không hề đơn giản, không dễ dàng |
| 謎 | なぞ | bí ẩn |
| 明らかになる | あきらかになる | trở nên rõ ràng |
| 分類 | ぶんるい | phân loại |
| 終わり | おわり | kết thúc |
| 始まり | はじまり | bắt đầu |
| 一歩踏み込んだ | いっぽふみこんだ | sâu hơn một bước, đi sâu hơn |
| 説明 | せつめい | giải thích |
| たとえば | たとえば | ví dụ |
| 蝶 | ちょう | bướm |
| 集める | あつめる | thu thập |
| 図鑑 | ずかん | sách ảnh, sách minh họa (thường là về động vật, thực vật) |
| 照らし合わせる | てらしあわせる | đối chiếu, so sánh |
| 名前 | なまえ | tên |
| 色 | いろ | màu sắc |
| 形 | かたち | hình dạng |
| 生息地 | せいそくち | môi trường sống |
| 採集時期 | さいしゅうじき | thời gian thu thập |
| 正確に | せいかくに | chính xác |
| 記録する | きろくする | ghi lại |
| 経験的な知識 | けいけんてきちしき | kiến thức kinh nghiệm |
| 深まる | ふかまる | sâu sắc hơn |
| コレクター | これくたー | người sưu tập, nhà sưu tập |
| 変わらない | かわらない | không thay đổi, không khác |
| 単なる | たんなる | đơn thuần, chỉ là |
| 脱皮 | だっぴ | lột xác (hành động côn trùng, giáp xác lột bỏ lớp da cũ để phát triển) |
| その先の | そのさきの | tiếp theo, sau đó |
| 分析 | ぶんせき | phân tích |
| 共通した | きょうつうした | chung, phổ biến |
| 固有の性質 | こゆうのせいしつ | đặc tính cố hữu, đặc tính riêng |
| 羽 | はね | cánh |
| 鱗粉 | りんぷん | vảy (trên cánh bướm) |
| 法則 | ほうそく | quy luật |
| 多様 | たよう | đa dạng |
| 変化する | へんかする | thay đổi |
| 考える | かんがえる | suy nghĩ |
| 根底 | こんてい | nền tảng, gốc rễ |
| 発見する | はっけんする | khám phá, phát hiện |
| 本質 | ほんしつ | bản chất |
| とらえる | とらえる | nắm bắt, hiểu rõ |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Cụm từ "①そんなこととはない" xuất hiện sau câu hỏi tu từ "対象を分けてうまく分類ができてしまえば科学研究は終わりか" (Nếu phân loại đối tượng thành công thì nghiên cứu khoa học có kết thúc không?).
Câu trả lời "そんなこととはない" phủ định điều này, và ngay sau đó giải thích "むしろ分類することは科学研究の始まりであって、終わりではないのである" (Ngược lại, việc phân loại là khởi đầu của nghiên cứu khoa học, chứ không phải là kết thúc).
Do đó, ý nghĩa là việc phân chia không phải là mục tiêu cuối cùng của khoa học.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Cụm từ "②これでは蝶のコレクターと変わらない" được dùng để chỉ việc chỉ dừng lại ở việc thu thập, phân loại và ghi chép về bướm.
Đoạn văn giải thích rằng "単なるコレクターから科学者に脱皮できるかどうかは、その先の分析にかかっている" (Việc có thể 'lột xác' từ một người sưu tập đơn thuần thành một nhà khoa học hay không phụ thuộc vào việc phân tích tiếp theo).
Điều này có nghĩa là những hành động như thu thập, phân loại, ghi chép chỉ là của một người sưu tập, chưa đủ để trở thành nhà khoa học.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Toàn bộ bài văn nhấn mạnh rằng nghiên cứu khoa học không chỉ dừng lại ở việc phân chia, thu thập, phân loại hay ghi chép (những điều mà người sưu tập cũng làm).
Tác giả khẳng định khoa học cần "一歩踏み込んだ説明" (một lời giải thích sâu hơn một bước) và đặc biệt là "分析" (phân tích).
Đoạn cuối cùng định nghĩa phân tích là "蝶に共通した固有の性質を見つけ、それがどのような法則によって多様に変化するかを考えること" (tìm ra đặc tính chung cố hữu của bướm và suy nghĩ xem chúng biến đổi đa dạng theo quy luật nào), và mục đích là "多様性の根底にある法則を発見するためには、対象の本質をとらえる分析力が必要となる" (để khám phá ra quy luật nằm sâu dưới sự đa dạng, cần khả năng phân tích để nắm bắt bản chất của đối tượng).
Do đó, nghiên cứu khoa học là việc phân tích các hiện tượng tự nhiên và tìm ra quy luật của thế giới tự nhiên.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)