Đây là dạng bài đọc hiểu tổng hợp, yêu cầu nắm bắt ý chính, quan điểm của tác giả và chi tiết cụ thể trong đoạn văn.
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính và cấu trúc.
- Đọc kỹ từng câu hỏi và xác định loại thông tin cần tìm (ý chính, chi tiết, quan điểm tác giả, lý do...).
- Tìm kiếm các từ khóa trong câu hỏi và định vị đoạn văn chứa thông tin liên quan.
- Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin đó, so sánh với các lựa chọn đáp án để tìm ra câu trả lời chính xác nhất.
- Chú ý đến các từ nối, cụm từ thể hiện quan điểm của tác giả (ví dụ: と思う, ではないか, 苦手だ).
- Cẩn thận với các lựa chọn đáp án có vẻ đúng nhưng chỉ đúng một phần hoặc sai lệch so với ý của tác giả.
- Đối với câu hỏi về lý do, hãy tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân (ví dụ: なぜなら、〜から、〜ため).
女性誌などで頻繁に言われる「自分探し」といういい回しが苦手だ。使い方としては、「自分探しの旅に出る」なんていうのが定番(注1)だが、家出人の捜索じゃないんだからねえ。鏡でも見ればそこにはあなたもいますよ、と嫌味(注2)のひとつもいいたくなる。
なんというか、自分への肥大した買い被り(注3)が気恥ずかしい。 「自分探し」をする人は、今の自分は未来の姿ではないと思ってはいる。だからも、別の自分を必死で探す。探している自分は、もっと素敵でいきいきとしていて知性に溢れた好人物なのであろう。 。そして、自分探しに懸命な人々は、旅に代表される環境の変化が、何か劇的な化学反応でも起こしてくれると信じている。 ♨まったくおめでたい。(中略)
自分探しの類似品が「自分磨き」だ。要するにこれ、アクセサリーとしての「知性」が欲しいってことではないだろうか。そういうアクセサリーを欲しがるなんて、すごく下品だと思う。 。「自分磨き」さんたちは、知性を得るために、英会話やお店のお手前なんて定番から始まり、やれオペラだ歌舞伎だワインだと習い事に手を出す。情報ばかりインプットして、それを知的労働と勘違いしている。インプットされた情報に対して自分なりの反応を持ち、情報を消化してこそ、はじめてそれが知性になるのではないか。
Tôi không thích cách nói "自分探し" (tìm kiếm bản thân) thường xuyên được sử dụng trên các tạp chí phụ nữ và tương tự. Cách dùng phổ biến là "bắt đầu hành trình tìm kiếm bản thân" (Chú thích 1), nhưng đâu phải là tìm người bỏ nhà đi đâu. Tôi muốn nói một câu mỉa mai (Chú thích 2) rằng, "Nếu nhìn vào gương, bạn sẽ thấy chính mình ở đó thôi."
Nói sao nhỉ, cái sự đánh giá quá cao (Chú thích 3) bản thân một cách thái quá này thật đáng xấu hổ. Những người "tìm kiếm bản thân" tin rằng con người hiện tại của họ không phải là con người của tương lai. Vì vậy, họ cố gắng tìm kiếm một bản thân khác. Cái bản thân mà họ đang tìm kiếm có lẽ là một người tuyệt vời hơn, sống động hơn và tràn đầy trí tuệ.
Và những người đang nỗ lực hết mình để "tìm kiếm bản thân" tin rằng sự thay đổi môi trường, điển hình là du lịch, sẽ tạo ra một phản ứng hóa học kịch tính nào đó. ♨ Thật là ngây thơ. (Đoạn giữa lược bỏ)
Một sản phẩm tương tự của "tìm kiếm bản thân" là "自分磨き" (trau dồi bản thân). Tóm lại, đây chẳng phải là việc muốn có "trí tuệ" như một món phụ kiện sao? Tôi nghĩ việc muốn có một món phụ kiện như vậy là vô cùng thô tục.
Những người "trau dồi bản thân" bắt đầu với những thứ quen thuộc như học tiếng Anh hay trà đạo để có được trí tuệ, rồi chuyển sang opera, kabuki, rượu vang và các lớp học khác. Họ chỉ đơn thuần tiếp nhận thông tin và nhầm lẫn đó là lao động trí tuệ. Chẳng phải chỉ khi có phản ứng riêng của mình với thông tin đã tiếp nhận và tiêu hóa nó, thì đó mới thực sự trở thành trí tuệ sao?
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 頻繁に | ひんぱんに | thường xuyên |
| いい回し | いいまわし | cách nói, cách diễn đạt |
| 苦手だ | にがてだ | không giỏi, không thích |
| 定番 | ていばん | tiêu chuẩn, phổ biến, điển hình |
| 家出人 | いえでにん | người bỏ nhà đi |
| 捜索 | そうさく | tìm kiếm, truy lùng |
| 嫌味 | いやみ | mỉa mai, châm biếm |
| 肥大した | ひだいした | phình to, thái quá |
| 買い被り | かいかぶり | đánh giá quá cao, thổi phồng |
| 気恥ずかしい | きはずかしい | ngượng ngùng, xấu hổ |
| 懸命な | けんめいな | hết sức, tận tâm |
| 劇的な | げきてきな | kịch tính, đột ngột |
| 化学反応 | かがくはんのう | phản ứng hóa học |
| おめでたい | おめでたい | ngây thơ, khờ khạo (trong ngữ cảnh này) |
| 中略 | ちゅうりゃく | lược bỏ (đoạn giữa) |
| 類似品 | るいじひん | sản phẩm tương tự |
| 自分磨き | じぶんみがき | trau dồi bản thân, hoàn thiện bản thân |
| 要するに | ようするに | tóm lại, nói tóm lại |
| アクセサリー | アクセサリー | phụ kiện |
| 知性 | ちせい | trí tuệ |
| 下品 | げひん | thô tục, kém sang |
| お稽古 | おけいこ | lớp học, buổi luyện tập |
| 知的労働 | ちてきろうどう | lao động trí óc |
| 勘違い | かんちがい | hiểu lầm, nhầm lẫn |
| 消化する | しょうかする | tiêu hóa (thông tin, thức ăn) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Trong đoạn văn, tác giả nói "自分への肥大した買い被り(注3)が気恥ずかしい" (cái sự đánh giá quá cao bản thân một cách thái quá này thật đáng xấu hổ). '買い被り' (đánh giá quá cao) ở đây chính là niềm tin rằng 'mình hẳn phải tuyệt vời hơn thế' (自分はもっとすばらしいはずだ).
Do đó, lựa chọn 4 phản ánh đúng lý do tác giả không thích.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Câu "♨まったくおめでたい" đứng ngay sau câu "そして、自分探しに懸命な人々は、旅に代表される環境の変化が、何か劇的な化学反応でも起こしてくれると信じている。" (Và những người đang nỗ lực hết mình để tìm kiếm bản thân tin rằng sự thay đổi môi trường, điển hình là du lịch, sẽ tạo ra một phản ứng hóa học kịch tính nào đó).
Rõ ràng, tác giả đang chỉ trích sự ngây thơ của 'những người đang nỗ lực hết mình để tìm kiếm bản thân' khi họ tin vào điều đó.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn cuối của bài văn tập trung vào "自分磨き".
Tác giả gọi nó là "類似品" (sản phẩm tương tự) của "自分探し", cho rằng việc muốn có "trí tuệ" như một "アクセサリー" (phụ kiện) là "すごく下品" (vô cùng thô tục), và phê phán rằng những người này "情報ばかりインプットして、それを知的労働と勘違いしている" (chỉ tiếp nhận thông tin và nhầm lẫn đó là lao động trí tuệ).
Toàn bộ đoạn này thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ của tác giả đối với những người thực hiện "自分磨き".
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)