Bài này yêu cầu đọc hiểu nhiều đoạn văn có nội dung liên quan đến cùng một chủ đề, sau đó trả lời các câu hỏi về nội dung từng đoạn, mối quan hệ giữa các đoạn, hoặc quan điểm chung/riêng của các tác giả.
- Đọc lướt các đoạn văn để nắm ý chính và chủ đề chung.
- Đọc kỹ từng câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
- Tìm kiếm thông tin liên quan trong các đoạn văn, chú ý đến quan điểm của từng tác giả (nếu có).
- So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Chú ý đến các từ khóa chỉ quan điểm, sự đồng tình/phản đối, nguyên nhân/kết quả.
- Khi có nhiều đoạn văn, cần phân biệt rõ ràng quan điểm của từng tác giả.
A Aインターネット上の有害情報から子どもを守るため、与野党が議員立法としてまとめた「青少年が安全に安心してインターネットを利用できる環境整備法」(有害サイト対策法)が11日の参議院本会議で可決、成立した。
対策法は携帯電話会社やネット接続会社に対し、18歳未満の子どもが使う携帯やパソコンに有害サイトの閲覧を制限するフィルタリングサービスの提供を義務付ける内容。ただ、保護者が必要と判断すれば解除可能。(47NEWS 2008年6月11日共同通信配信)
B B子供たちをネット被害から守るというこの法律の趣旨そのものは評価する。だからといって、何でも条例や法で規制するという考えには賛同できない。それによって子供たちを一時的に無菌状態に置いたとしてどうなるのだろうか。将来社会に出て行かなければならない子供たちを危険から隔離し、現実を見せないことは問題の解決にはならない。今の時代、ネットは生活、勉強などすべての面で不可欠な存在なのである。むしろ、ネットの現実に触れさせ、その対処のしかたを学ばせるべきである。このような判断力をつけさせる教育の制度化こそ望まれ る。
C C最近、ネットに関係した犯罪が増えていますよね。子供たちは、まだ物事の善し悪しが十分 にわかっているとは言えませんから、知らないうちに有害サイトを見て犯罪に巻き込まれたり することもあろうと思うんです。だから、このような法律は必要だと思います。ただ、そういう 業者は、次から次へとフィルタリングで排除できないサイトを作ってくるんじゃないでしょう か。一部の有害サイトが排除できるからといって、それで安心とは言えない気がします。やは り、子供たちが適切にインターネットを使用できるようになるためのメディア教育が重要ななん じゃないでしょうか。
A Để bảo vệ trẻ em khỏi thông tin độc hại trên Internet, "Luật bảo vệ môi trường để thanh thiếu niên có thể sử dụng Internet một cách an toàn và yên tâm" (Luật đối phó với các trang web độc hại) do các đảng cầm quyền và đối lập cùng soạn thảo dưới dạng luật nghị sĩ đã được thông qua tại phiên họp toàn thể Thượng viện vào ngày 11. Luật này quy định các công ty điện thoại di động và công ty cung cấp dịch vụ Internet có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ lọc để hạn chế trẻ em dưới 18 tuổi truy cập các trang web độc hại trên điện thoại di động và máy tính. Tuy nhiên, dịch vụ này có thể được hủy bỏ nếu phụ huynh cho rằng cần thiết. (47NEWS ngày 11 tháng 6 năm 2008, phân phối bởi Kyodo News)
B Tôi đánh giá cao mục đích của luật này là bảo vệ trẻ em khỏi những thiệt hại trên mạng. Tuy nhiên, tôi không đồng tình với quan điểm cho rằng mọi thứ đều nên được quy định bằng sắc lệnh hoặc luật pháp. Nếu chỉ tạm thời đặt trẻ em vào một môi trường vô trùng thì sẽ ra sao? Việc cách ly trẻ em khỏi nguy hiểm và không cho chúng thấy thực tế khi chúng phải ra xã hội trong tương lai sẽ không giải quyết được vấn đề. Trong thời đại ngày nay, Internet là một phần không thể thiếu trong mọi mặt của cuộc sống như sinh hoạt, học tập. Thay vào đó, chúng ta nên cho trẻ em tiếp xúc với thực tế của Internet và dạy chúng cách đối phó. Việc thể chế hóa giáo dục để trang bị cho trẻ em khả năng phán đoán như vậy mới là điều đáng mong đợi.
C Gần đây, các tội phạm liên quan đến Internet đang gia tăng, phải không? Trẻ em vẫn chưa đủ khả năng phân biệt tốt xấu, nên tôi nghĩ rằng có thể chúng sẽ vô tình xem phải các trang web độc hại và bị cuốn vào tội phạm. Vì vậy, tôi nghĩ luật như thế này là cần thiết. Tuy nhiên, tôi tự hỏi liệu các nhà cung cấp dịch vụ đó sẽ liên tục tạo ra các trang web mà không thể bị loại bỏ bằng cách lọc hay không. Chỉ vì một số trang web độc hại có thể bị loại bỏ mà nói rằng đã an toàn thì tôi không cảm thấy như vậy. Rốt cuộc, giáo dục truyền thông để trẻ em có thể sử dụng Internet một cách thích hợp mới là điều quan trọng, phải không?
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 有害情報 | ゆうがいじょうほう | thông tin độc hại |
| 与野党 | よやとう | các đảng cầm quyền và đối lập |
| 議員立法 | ぎいんりっぽう | luật nghị sĩ (luật do nghị sĩ đề xuất) |
| 可決 | かけつ | được thông qua (dự luật) |
| 成立 | せいりつ | được thành lập, có hiệu lực (luật) |
| 対策法 | たいさくほう | luật đối phó, luật biện pháp |
| 携帯電話会社 | けいたいでんわがいしゃ | công ty điện thoại di động |
| ネット接続会社 | ネットせつぞくがいしゃ | công ty cung cấp dịch vụ Internet |
| 閲覧 | えつらん | xem, đọc |
| フィルタリングサービス | フィルタリングサービス | dịch vụ lọc (filtering service) |
| 義務付ける | ぎむづける | bắt buộc |
| 解除 | かいじょ | hủy bỏ, gỡ bỏ |
| 趣旨 | しゅし | mục đích, ý nghĩa |
| 賛同 | さんどう | đồng tình, tán thành |
| 条例 | じょうれい | sắc lệnh, quy định địa phương |
| 規制 | きせい | quy định, kiểm soát |
| 無菌状態 | むきんじょうたい | trạng thái vô trùng |
| 隔離 | かくり | cách ly |
| 不可欠 | ふかけつ | không thể thiếu |
| 対処 | たいしょ | đối phó, xử lý |
| 学ばせる | まなばせる | dạy cho (ai đó) học |
| 判断力 | はんだんりょく | khả năng phán đoán |
| 制度化 | せいどか | thể chế hóa |
| 望まれる | のぞまれる | được mong đợi |
| 善し悪し | よしあし | tốt xấu, đúng sai |
| 巻き込まれる | まきこまれる | bị cuốn vào |
| 排除 | はいじょ | loại bỏ, loại trừ |
| メディア教育 | メディアきょういく | giáo dục truyền thông |
| 適切 | てきせつ | thích hợp |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn A nêu rõ: '対策法は携帯電話会社やネット接続会社に対し、18歳未満の子どもが使う携帯やパソコンに有害サイトの閲覧を制限するフィルタリングサービスの提供を義務付ける内容。' (Luật này quy định các công ty điện thoại di động và công ty cung cấp dịch vụ Internet có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ lọc để hạn chế trẻ em dưới 18 tuổi truy cập các trang web độc hại).
Lựa chọn 4 phản ánh chính xác nội dung này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn B: 'この法律の趣旨そのものは評価する' (đánh giá cao mục đích của luật) nhưng '何でも条例や法で規制するという考えには賛同できない' (không đồng tình với việc quy định mọi thứ bằng luật).
Điều này cho thấy B đồng tình với mục đích nhưng phản đối việc luật hóa.
Đoạn C: 'このような法律は必要だと思います' (tôi nghĩ luật như thế này là cần thiết).
Điều này cho thấy C tán thành việc luật được thành lập.
Vậy, lựa chọn 1 là đúng.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn B nhấn mạnh 'ネットの現実に触れさせ、その対処のしかたを学ばせるべきである。このような判断力をつけさせる教育の制度化こそ望まれる' (nên cho trẻ tiếp xúc với thực tế mạng và dạy cách đối phó, việc thể chế hóa giáo dục để trang bị khả năng phán đoán là điều mong đợi).
Đoạn C kết luận '子供たちが適切にインターネットを使用できるようになるためのメディア教育が重要ななん じゃないでしょうか' (giáo dục truyền thông là quan trọng để trẻ em có thể sử dụng Internet một cách thích hợp).
Cả hai tác giả đều đề cao vai trò của giáo dục (giáo dục truyền thông, giáo dục kỹ năng phán đoán) để trẻ em có thể tự bảo vệ mình khi sử dụng Internet.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)