Bài này yêu cầu tìm lý do cho một hiện tượng được đề cập trong đoạn văn. Hãy chú ý đến các từ khóa chỉ nguyên nhân, kết quả.
- Đọc câu hỏi để xác định hiện tượng cần tìm lý do.
- Tìm trong đoạn văn các phần giải thích nguyên nhân, đặc biệt là các cụm từ như 「そのため」「~から」「~によって」.
- So sánh các lựa chọn với thông tin trong đoạn văn để tìm ra câu trả lời phù hợp nhất.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng thiếu chi tiết hoặc sai lệch so với đoạn văn.
- Chú ý đến các từ phủ định hoặc cách diễn đạt gián tiếp.
・ここ10年くらい、日米の組織は古い構造を壊そうとし、「個人化」「自由化」の方向に進めようとしてきた。上からの支配や管理は「悪」と見なされたため、リーダーシップ論ははやらなかった(第2~3段階)。
・今は、「個人化」「自由化」が進みすぎて、自分一人では「どうしていいかわからなくなってきた」人が増えた(最後の段階)。
そのため、多くの人々がリーダー((どうしたらいいか教えてくれる人)に支配されたいと考えるようになったのである(第1段階)。
筆者は、この人々の心理の変化が今の「リーダーシップ論」人気の理由だと述べている。
Khoảng 10 năm trở lại đây, các tổ chức ở Nhật Bản và Mỹ đã cố gắng phá bỏ cấu trúc cũ và tiến tới hướng 'cá nhân hóa' và 'tự do hóa'. Vì sự kiểm soát và quản lý từ cấp trên bị coi là 'xấu', thuyết lãnh đạo đã không còn phổ biến (giai đoạn 2-3).
Hiện tại, 'cá nhân hóa' và 'tự do hóa' đã tiến triển quá mức, khiến số người 'không biết phải làm gì một mình' ngày càng tăng (giai đoạn cuối).
Vì vậy, nhiều người đã bắt đầu muốn được lãnh đạo (tức là người chỉ cho họ biết phải làm gì) (giai đoạn 1).
Tác giả cho rằng sự thay đổi tâm lý này của con người là lý do cho sự phổ biến hiện tại của thuyết lãnh đạo.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| リーダーシップ論 | リーダーシップろん | thuyết lãnh đạo |
| 再燃 | さいねん | trỗi dậy, bùng phát trở lại |
| 個人化 | こじんか | cá nhân hóa |
| 自由化 | じゆうか | tự do hóa |
| 支配 | しはい | kiểm soát, thống trị |
| 見なされた | みなされた | được coi là |
| はやらなかった | はやらなかった | không phổ biến |
| 進みすぎて | すすみすぎて | tiến triển quá mức |
| 心理 | しんり | tâm lý |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn nói rằng 'cá nhân hóa' và 'tự do hóa' đã tiến triển quá mức, khiến nhiều người không biết phải làm gì một mình và muốn được lãnh đạo.
-
Lựa chọn 1: 「個人化が進んでいないのではない。」(Không phải là cá nhân hóa chưa tiến triển.) Câu này mang nghĩa 'cá nhân hóa đã tiến triển'.
Điều này đúng với nội dung đoạn văn (đã tiến triển quá mức).
Đây là lựa chọn phù hợp nhất trong số các lựa chọn, vì nó là một nhận định đúng về tình hình cá nhân hóa.
-
Lựa chọn 2: 「個人化が進みすぎたのではない。」(Không phải là cá nhân hóa đã tiến triển quá mức.) Đoạn văn rõ ràng nói rằng cá nhân hóa đã 'tiến triển quá mức' (進みすぎた).
Vì vậy, câu này ('không phải là đã tiến triển quá mức') là sai so với nội dung đoạn văn.
-
Lựa chọn 3: 「組織が管理を強めはじめているとは書かれていない。」(Không có ghi rằng các tổ chức đã bắt đầu tăng cường quản lý.) Đoạn văn không đề cập đến việc các tổ chức tăng cường quản lý như một lý do cho sự phổ biến của thuyết lãnh đạo.
Đây là một nhận định đúng về đoạn văn, nhưng không phải là lý do chính.
-
Lựa chọn 4: 「欠びとは能力の高いリーダーを求めているわけではない。」(Không phải là mọi người đang tìm kiếm những nhà lãnh đạo có năng lực cao.) Đoạn văn nói rằng mọi người muốn được 'người chỉ cho họ biết phải làm gì' lãnh đạo, không nhất thiết phải là 'nhà lãnh đạo có năng lực cao'.
Đây là một nhận định đúng về đoạn văn, nhưng không phải là lý do chính.