Giải thích ý nghĩa, Suy luận · Bài 57 · Đọc hiểu N1

Ý nghĩa nụ cười của em bé

あかちゃんのわらいの意味いみ · Giải thích ý nghĩa, Suy luận
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu bằng cách theo dõi cách diễn đạt lại

Khi có nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một khái niệm, hãy chú ý đến chúng để hiểu sâu hơn ý của tác giả.

Trình tự làm bài
  1. Xác định các cụm từ được diễn đạt lại (ví dụ: A = B).
  2. Hiểu rõ ý nghĩa của từng cách diễn đạt.
  3. Tổng hợp các ý nghĩa để nắm bắt quan điểm của tác giả.
Lưu ý
  • Đôi khi, các cách diễn đạt lại có thể không phải là đồng nghĩa hoàn toàn mà là bổ sung ý nghĩa cho nhau.

あかちゃんのわらいについてかれた文章ぶんしょうである。 。筆者ひっしゃあかちゃんのわらいをどうかんがえているか、言い換いいかえをって読み取よみとれ。 。「あかちゃんが…まれてはじめてせるわらい」」「エンジェル・スマイル」 」「あかちゃんがこのてきて、はじめておやしめ挨拶あいさつ」 」「おやよろこばせ、よろしくおねがいしますというサイン」」「新生しんせい微笑びしょう」 」あかちゃんはわらうことでおや関係かんけいつくろうとしている。つまり、あかちゃんがわらうのは、きるために世話せわをしてもらう必要ひつようがあるからである。 。筆者ひっしゃは、この新生しんせい微笑びしょうが「人間にんげん遺伝いでん刷り込すりこまれた」」「人間にんげん生命せいめいてきそなえた」能力のうりょくであるとかんがえている。

Đây là một đoạn văn viết về nụ cười của em bé.

Tác giả nghĩ gì về nụ cười của em bé? Hãy đọc và suy luận bằng cách theo dõi các cách diễn đạt lại.

“Nụ cười đầu tiên em bé thể hiện khi mới sinh ra” = “Nụ cười thiên thần”

“Lời chào đầu tiên em bé thể hiện với cha mẹ khi chào đời”

“Dấu hiệu làm cha mẹ vui lòng, thể hiện mong muốn được chăm sóc” = “Nụ cười sơ sinh”

Em bé cố gắng tạo mối quan hệ tốt với cha mẹ bằng cách cười. Nói cách khác, em bé cười vì cần được chăm sóc để tồn tại.

Tác giả cho rằng nụ cười sơ sinh này là một khả năng “được in sâu vào gen di truyền của con người” = một khả năng “con người được trang bị từ khi sinh ra”.

TừCách đọcNghĩa
言い換いいかいいかえcách diễn đạt khác, cách nói lại
エンジェル・スマイルエンジェル・スマイルnụ cười thiên thần
新生しんせい微笑びしょうしんせいじびしょうnụ cười sơ sinh
世話せわせわchăm sóc
遺伝いでんいでんしgen di truyền
刷り込すりこまれるすりこまれるđược in sâu, được khắc sâu
生命せいめいてきそなえるせいめいてきにそなえるđược trang bị về mặt sinh học/sự sống
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.筆者ひっしゃあかちゃんのわらいをどうかんがえているか、言い換いいかえをって読み取よみとれ。
Tác giả nghĩ gì về nụ cười của em bé? Hãy đọc và suy luận bằng cách theo dõi các cách diễn đạt lại.
生理せいりてき徴候ちょうこうである」とうが、これは筆者ひっしゃかんがえではない。Nói rằng đó là “một dấu hiệu sinh lý”, nhưng đây không phải là ý của tác giả.
強化きょうか」」「顕在けんざい“Củng cố” = “Biểu hiện rõ ràng”
筆者ひっしゃ科学かがくてき分析ぶんせきおこなっていない。Tác giả không thực hiện phân tích khoa học.
その表現ひょうげんは「みょう」とかれている。誤解ごかいふくまれていない。Cách diễn đạt đó được viết là “thật khéo léo”. Không có sự hiểu lầm nào.
② Đáp án đúng

Đáp án được đánh dấu là `正解せいかい` là lựa chọn 2.

Tuy nhiên, các từ 「強化きょうか」 (củng cố) và 「顕在けんざい」 (biểu hiện rõ ràng) không xuất hiện trực tiếp trong đoạn văn.

Có thể đây là một câu hỏi yêu cầu suy luận sâu hoặc liên hệ với kiến thức nền về tâm lý học phát triển, nơi nụ cười của em bé được 'củng cố' bởi phản ứng tích cực từ cha mẹ và 'biểu hiện rõ ràng' như một cơ chế sinh tồn.

Các lựa chọn khác không phù hợp:

Lựa chọn 1 mâu thuẫn với ý tác giả về khả năng bẩm sinh;

Lựa chọn 3 sai vì đoạn văn là một phân tích;

Lựa chọn 4 không được đề cập trong bài.