Khi đoạn văn mô tả một quy trình hoặc các bước hành động, hãy chú ý đến các từ chỉ thứ tự (ví dụ: まず, ただし) để nắm bắt trình tự và ý chính.
- Xác định câu hỏi chính về hành động của chủ thể (ví dụ: người lãnh đạo).
- Tìm các từ khóa chỉ thứ tự hoặc điều kiện (ví dụ: まず, ただし, 改善されなければ).
- Tổng hợp các bước và điều kiện để hiểu toàn bộ quy trình và ý chính.
- Chú ý đến các phần diễn đạt lại (=) để hiểu rõ hơn các khái niệm.
リーダーについて書かれた文章である。 。「おびただしくチームの足並みを乱す要因」(第1段落)となる「あるメンバー」がいた場合、リーダーはまず何をすべきか読み取れ。まとめると、次のようになる。 。リーダーは、「あるメンバー」(「周りのメンバーからNOを突きつけられた人」)を外す勇気が歴史だ(第2段落)。ただし、難々しく外してはいけない。まず、その人((「周りとかみ合わない人」」「本人」)を変えていく(第3段落)。その人((「他のメンバーの尻ぬぐいがよくない人」)と何度も話し合い、改善されなければ外す(第4段落)。 。第4段落後半の「つまり」以下が、それまでの内容のまとめ((言い換え)となっている。
Đây là một đoạn văn viết về người lãnh đạo.
Nếu có “một thành viên” trở thành “yếu tố gây rối loạn nghiêm trọng sự đồng bộ của đội” (đoạn 1), người lãnh đạo nên làm gì trước tiên? Tóm lại, sẽ như sau.
Người lãnh đạo cần có dũng khí để loại bỏ “một thành viên” (tức là “người bị các thành viên khác phản đối”) là điều đã có trong lịch sử (đoạn 2). Tuy nhiên, không được loại bỏ một cách dễ dàng. Trước tiên, hãy cố gắng thay đổi người đó (tức là “người không hòa hợp với những người xung quanh” = “chính bản thân người đó”) (đoạn 3). Hãy nói chuyện nhiều lần với người đó (tức là “người không tốt trong việc giải quyết hậu quả cho các thành viên khác”), và nếu không cải thiện được thì hãy loại bỏ (đoạn 4).
Phần sau của đoạn 4, từ “tức là” trở đi, là phần tóm tắt (tức là diễn đạt lại) nội dung trước đó.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| おびただしく | おびただしく | nhiều, vô số, nghiêm trọng |
| 足並みを乱す | あしなみをみだす | làm rối loạn sự đồng bộ, phá vỡ nhịp điệu |
| 要因 | よういん | yếu tố, nguyên nhân |
| 突きつけられる | つきつけられる | bị đối mặt, bị buộc phải chấp nhận |
| 難々しく | なんなんしく | một cách dễ dàng (thường dùng với phủ định) |
| かみ合わない | かみあわない | không khớp, không hòa hợp |
| 尻ぬぐい | しりぬぐい | giải quyết hậu quả, dọn dẹp bãi chiến trường |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án được đánh dấu là `正解` là lựa chọn 1.
Đoạn văn nói rằng `リーダーは、「あるメンバー」...を外す勇気が歴史だ` (người lãnh đạo cần có dũng khí để loại bỏ thành viên là điều đã có trong lịch sử), ngụ ý rằng người lãnh đạo có quyền và khả năng đưa ra quyết định này.
Mặc dù đoạn văn cũng mô tả các bước `まず、その人を変えていく` (trước tiên hãy thay đổi người đó) và `何度も話し合い、改善されなければ外す` (nói chuyện nhiều lần, nếu không cải thiện thì loại bỏ), nhưng lựa chọn 1 thể hiện quyền hạn cơ bản của người lãnh đạo, là nền tảng cho toàn bộ quá trình.
Lựa chọn 3 mô tả một phần của bước đầu tiên nhưng không phải là ý chính bao quát.
Lựa chọn 4 mô tả bước cuối cùng và một phần không được đề cập rõ ràng.