解 Hướng dẫn cách làm
Giải mã ẩn dụ
Khi tác giả sử dụng ẩn dụ, hãy tìm các phần giải thích ẩn dụ đó để hiểu ý nghĩa thực sự mà tác giả muốn truyền tải.
Trình tự làm bài
- Xác định các cụm từ được giải thích là ẩn dụ (ví dụ: A は B の比喩).
- Đọc kỹ phần giải thích (=) để nắm bắt ý nghĩa ẩn dụ.
- Tổng hợp các ý nghĩa ẩn dụ để hiểu thông điệp chính của đoạn văn.
Lưu ý
- Ẩn dụ thường được dùng để làm cho ý tưởng trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn hoặc để tạo ra một tác động cảm xúc.
人間についての筆者の考えを読み取る。 。美しく輝く星は、「輝いている人間((成功して、すばらしい人生を送っている人)」の比喩である。 。「何千光年という遠くの地球から見れば」」「離から見れば」 」「何億度という熱で燃えている」」大変つらい思いをしている をしているつまり、成功している人間は羨ましく思えるが、実は本人は大変つらい思いをしているのだという内容である。
Đọc hiểu suy nghĩ của tác giả về con người.
Những ngôi sao lấp lánh tuyệt đẹp là ẩn dụ cho “những người đang tỏa sáng (tức là những người thành công, có cuộc sống tuyệt vời)”.
“Nếu nhìn từ Trái Đất cách xa hàng nghìn năm ánh sáng” = “Nếu nhìn từ xa”
“Đang cháy với nhiệt độ hàng trăm triệu độ” = đang trải qua những nỗi khổ cực lớn.
Nói cách khác, những người thành công có vẻ đáng ghen tị, nhưng thực ra bản thân họ đang trải qua những nỗi khổ cực lớn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 比喩 | ひゆ | ẩn dụ |
| 光年 | こうねん | năm ánh sáng |
| 何億度 | なんおくど | hàng trăm triệu độ |
| 羨ましい | うらやましい | đáng ghen tị |
| つらい思い | つらいおもい | nỗi khổ, sự khó khăn |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.つまり、成功している人間は羨ましく思えるが、実は本人は大変つらい思いをしているのだという内容である。
Nói cách khác, những người thành công có vẻ đáng ghen tị, nhưng thực ra bản thân họ đang trải qua những nỗi khổ cực lớn.
② Đáp án đúng
Đáp án được đánh dấu là `正解` là lựa chọn 2.
Tuy nhiên, văn bản của lựa chọn 2 bị thiếu trong ảnh.
Dựa trên nội dung đoạn văn, ý chính là những người thành công bên ngoài có vẻ đáng ghen tị nhưng thực chất đang chịu đựng nhiều khổ cực.
Lựa chọn 3 (`筆者が実感できるのは、生きる情熱でなく、輝いているのが辛いということである。`) cũng rất sát với ý chính này, nhấn mạnh sự đau khổ đằng sau vẻ hào nhoáng.
Lựa chọn 4 (`体が熱くなるというのは比喩であって、物理的な「熱」という意味ではない。`) là một giải thích đúng về ẩn dụ được sử dụng trong bài.
Lựa chọn 1 (`燃え尽きてしまう運命にあるとは書かれていない。`) là một nhận định phủ định, không phải là ý chính.
Đáp án được đánh dấu là `正解` là lựa chọn 2.
Tuy nhiên, văn bản của lựa chọn 2 bị thiếu trong ảnh.
Dựa trên nội dung đoạn văn, ý chính là những người thành công bên ngoài có vẻ đáng ghen tị nhưng thực chất đang chịu đựng nhiều khổ cực.
Lựa chọn 3 (`筆者が実感できるのは、生きる情熱でなく、輝いているのが辛いということである。`) cũng rất sát với ý chính này, nhấn mạnh sự đau khổ đằng sau vẻ hào nhoáng.
Lựa chọn 4 (`体が熱くなるというのは比喩であって、物理的な「熱」という意味ではない。`) là một giải thích đúng về ẩn dụ được sử dụng trong bài.
Lựa chọn 1 (`燃え尽きてしまう運命にあるとは書かれていない。`) là một nhận định phủ định, không phải là ý chính.