Bài này yêu cầu phân tích cách một đứa trẻ hiểu và sử dụng từ ngữ dựa trên hành vi và ngữ cảnh mà chúng quan sát được. Hãy chú ý đến sự khác biệt giữa nghĩa gốc của từ và cách đứa trẻ diễn giải.
- Đọc kỹ đoạn văn, xác định từ hoặc cụm từ trọng tâm cần phân tích (ví dụ: 「えさをまく」).
- Tìm các ví dụ về hành vi và lời nói của đứa trẻ liên quan đến từ đó.
- Phân tích cách đứa trẻ liên kết từ ngữ với hành động hoặc đối tượng cụ thể.
- So sánh cách hiểu của đứa trẻ với nghĩa thông thường của từ để tìm ra sự hiểu lầm hoặc cách diễn giải độc đáo.
- Đừng chỉ dựa vào nghĩa đen của từ, hãy xem xét ngữ cảnh và hành vi của đứa trẻ.
- Chú ý đến các từ nối và cụm từ chỉ sự suy luận của người viết (ví dụ: 「ここからわかる」).
母親が、幼い息子の行動について書いた文章である。
「えさをまく」に関する息子の行動と発言に注目する。 。小さい折り紙をばばばっとまくことを「えさまいてるの!」、えさについては、「えさは、まくもの!」と言っている。 。ここから、息子は「えさをまく」という表現全体を「まくまく小さい物を投げ散らす」と捉えていることがわかる。
「忍者の番組をテレビで見ていたら、[A]が同じように何かを[B]ばばばっとやっていた。」 忍者の番組の中で「ばばばっと」やるのは忍者。A=息子。 。[イルカに何かをばばばっとやると]と同じように[忍者]が[何かをばばばっとやるをばばばっとやる「えさをまいてる!」] ]イルカにえさをまく動作と、忍者の動作((手裏剣を投げる)を同じと考えているのは息子である。
Đây là một đoạn văn do người mẹ viết về hành vi của cậu con trai nhỏ.
Hãy chú ý đến hành động và lời nói của cậu con trai liên quan đến cụm từ "rải thức ăn" (えさをまく).
Cậu bé rải những mảnh giấy origami nhỏ lạch cạch và nói "Con đang rải thức ăn!". Về thức ăn, cậu bé nói "Thức ăn là thứ để rải!".
Từ đây có thể thấy, cậu con trai đã hiểu toàn bộ cụm từ "rải thức ăn" (えさをまく) là "rải vung vãi những vật nhỏ".
"Khi đang xem chương trình về ninja trên TV, [A] cũng làm gì đó [B] lạch cạch tương tự."
Trong chương trình ninja, người làm hành động "lạch cạch" là ninja. A = con trai.
Cậu con trai nghĩ rằng hành động rải thức ăn cho cá heo và hành động của ninja (ném shuriken) là giống nhau, tương tự như việc [ninja] làm gì đó [lạch cạch] cũng giống như [rải thức ăn!].
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 母親 | ははおや | người mẹ |
| 幼い | おさない | non nớt, nhỏ tuổi |
| 息子 | むすこ | con trai |
| 行動 | こうどう | hành động |
| 発言 | はつげん | phát ngôn, lời nói |
| 注目する | ちゅうもくする | chú ý |
| 折り紙 | おりがみ | giấy origami |
| ばばばっと | ばばばっと | từ tượng thanh chỉ hành động rải vung vãi, lạch cạch |
| 捉える | とらえる | nắm bắt, hiểu |
| 表現 | ひょうげん | biểu hiện, cách diễn đạt |
| 投げ散らす | なげちらす | ném vung vãi |
| 忍者 | にんじゃ | ninja |
| 番組 | ばんぐみ | chương trình (TV) |
| イルカ | いるか | cá heo |
| 手裏剣 | しゅりけん | phi tiêu (của ninja) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn nói rằng cậu bé hiểu "えさをまく" là "まく=小さい物を投げ散らす" (rải vung vãi những vật nhỏ).
Điều này được chứng minh bằng việc cậu bé rải giấy origami và liên hệ với ninja ném shuriken, không chỉ giới hạn ở thức ăn cho động vật.
Do đó, lựa chọn 1 phản ánh đúng sự khái quát hóa sai lầm này của cậu bé.
Đoạn văn giải thích rằng nếu chỉ là rải thức ăn cho cá heo nhồi bông thì không có gì lạ, nhưng "えさをまく忍者" (ninja rải thức ăn) thì không thể hình dung được, nên người viết mới nhận ra điều bất thường.
Điều này chỉ ra rằng việc liên kết hành động 'rải thức ăn' với 'ninja' là điểm mấu chốt khiến người viết nhận ra sự hiểu lầm của con trai.
Lựa chọn 4 (được suy luận từ ngữ cảnh và đáp án sách) là chính xác.
Đoạn văn tập trung vào việc cậu bé hiểu sai cụm từ "えさをまく" và cách người mẹ (người viết) nhận ra sự hiểu lầm đó, từ đó suy luận về cách trẻ em tiếp nhận và diễn giải từ ngữ dựa trên 'tình huống' đầu tiên mà chúng gặp.
Điều này cho thấy chủ đề chính là về cách trẻ em hiểu từ ngữ và những gì cha mẹ có thể học được từ những hiểu lầm đó.
Lựa chọn 4 (được suy luận từ ngữ cảnh và đáp án sách) bao quát nhất nội dung này.