Giải thích từ vựng/cụm từ · Bài 83 · Đọc hiểu N1

“In hằn” (Imprinting)

「刷り込すりこみ」 · Giải thích từ vựng/cụm từ
解かい Hướng dẫn cách làm
Giải thích từ vựng

Dạng bài này yêu cầu hiểu nghĩa của một từ hoặc cụm từ được giải thích trong đoạn văn. Hãy chú ý đến các câu giải thích trực tiếp hoặc các ví dụ minh họa.

Trình tự làm bài
  1. Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ/cụm từ cần giải thích.
  2. Tìm trong đoạn văn những câu có chứa từ/cụm từ đó hoặc những câu giải thích nghĩa của nó (thường có các từ như 「つまり」「~とは」).
  3. So sánh các lựa chọn với phần giải thích trong đoạn văn.
Lưu ý
  • Đừng vội chọn đáp án chỉ vì nó chứa từ khóa. Hãy đảm bảo nghĩa của cả câu trả lời khớp với ngữ cảnh.
  • Chú ý các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau nhưng cùng nghĩa.

「それが基準きじゅんになり、聞きき慣なれない言葉ことばや表現ひょうげんを耳みみにする」と、「おかしい」と感かんじる。 。「それ」」「刷り込すりこみ」(自分じぶんが育そだつ中なかで身みにつけた言葉ことば) )つまり、自分じぶんが育そだつ中なかで身みにつけた言葉ことばとずれた言葉ことばを聞きいたとき、「おかしい」と感かんじる。

Khi nghe những từ ngữ hay cách diễn đạt không quen thuộc mà khác với những gì đã trở thành tiêu chuẩn, người ta cảm thấy 'lạ lùng'.

'Điều đó' = 'in hằn' (tức là những từ ngữ đã được tiếp thu trong quá trình trưởng thành của bản thân).

Nói cách khác, khi nghe những từ ngữ khác với những gì đã được tiếp thu trong quá trình trưởng thành của bản thân, người ta cảm thấy 'lạ lùng'.

TừCách đọcNghĩa
基準きじゅんきじゅんtiêu chuẩn
聞きき慣なれないききなれないkhông quen thuộc (khi nghe)
表現ひょうげんひょうげんcách diễn đạt
耳みみにするみみにするnghe thấy
おかしいおかしいlạ lùng, kỳ lạ
刷り込すりこみすりこみin hằn, in sâu (imprinting)
育そだつそだつtrưởng thành, lớn lên
身みにつけるみにつけるtiếp thu, học được
ずれるずれるlệch, khác biệt
問もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.「刷り込すりこみ」について、筆者ひっしゃはどのように述のべているか。
Về "刷り込すりこみ", tác giả đã trình bày như thế nào?
それは、社会しゃかい的てきに当然とうぜんと認みとめられるものではない。Đó không phải là điều được xã hội công nhận một cách đương nhiên.
それは、自分じぶんが育そだつ中なかで身みにつけた言葉ことばである。Đó là những từ ngữ mà bản thân đã tiếp thu trong quá trình trưởng thành.
子こどもっぽさについては書かかれていない。Không viết về sự trẻ con.
「刷り込すりこみ」を常識じょうしきと似にた言葉ことばではなく、違ちがう言葉ことばを聞きいたときである。'In hằn' không phải là từ giống với 'kiến thức thông thường', mà là khi nghe một từ khác.
② Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rõ ràng: 「それ」=「刷り込すりこみ」(=自分じぶんが育そだつ中なかで身みにつけた言葉ことば).

Lựa chọn 2 trùng khớp hoàn toàn với phần giải thích này. Các lựa chọn khác không được đề cập hoặc sai lệch so với nội dung đoạn văn.