解 Hướng dẫn cách làm
Giải thích từ vựng
Dạng bài này yêu cầu hiểu nghĩa của một từ hoặc cụm từ được giải thích trong đoạn văn. Hãy chú ý đến các câu giải thích trực tiếp hoặc các ví dụ minh họa.
Trình tự làm bài
- Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ/cụm từ cần giải thích.
- Tìm trong đoạn văn những câu có chứa từ/cụm từ đó hoặc những câu giải thích nghĩa của nó (thường có các từ như 「つまり」「~とは」).
- So sánh các lựa chọn với phần giải thích trong đoạn văn.
Lưu ý
- Đừng vội chọn đáp án chỉ vì nó chứa từ khóa. Hãy đảm bảo nghĩa của cả câu trả lời khớp với ngữ cảnh.
- Chú ý các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau nhưng cùng nghĩa.
「それが基準になり、聞き慣れない言葉や表現を耳にする」と、「おかしい」と感じる。 。「それ」」「刷り込み」(自分が育つ中で身につけた言葉) )つまり、自分が育つ中で身につけた言葉とずれた言葉を聞いたとき、「おかしい」と感じる。
Khi nghe những từ ngữ hay cách diễn đạt không quen thuộc mà khác với những gì đã trở thành tiêu chuẩn, người ta cảm thấy 'lạ lùng'.
'Điều đó' = 'in hằn' (tức là những từ ngữ đã được tiếp thu trong quá trình trưởng thành của bản thân).
Nói cách khác, khi nghe những từ ngữ khác với những gì đã được tiếp thu trong quá trình trưởng thành của bản thân, người ta cảm thấy 'lạ lùng'.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 基準 | きじゅん | tiêu chuẩn |
| 聞き慣れない | ききなれない | không quen thuộc (khi nghe) |
| 表現 | ひょうげん | cách diễn đạt |
| 耳にする | みみにする | nghe thấy |
| おかしい | おかしい | lạ lùng, kỳ lạ |
| 刷り込み | すりこみ | in hằn, in sâu (imprinting) |
| 育つ | そだつ | trưởng thành, lớn lên |
| 身につける | みにつける | tiếp thu, học được |
| ずれる | ずれる | lệch, khác biệt |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.「刷り込み」について、筆者はどのように述べているか。
Về "刷り込み", tác giả đã trình bày như thế nào?
② Đáp án đúng
Đoạn văn giải thích rõ ràng: 「それ」=「刷り込み」(=自分が育つ中で身につけた言葉).
Lựa chọn 2 trùng khớp hoàn toàn với phần giải thích này. Các lựa chọn khác không được đề cập hoặc sai lệch so với nội dung đoạn văn.
Đoạn văn giải thích rõ ràng: 「それ」=「刷り込み」(=自分が育つ中で身につけた言葉).
Lựa chọn 2 trùng khớp hoàn toàn với phần giải thích này. Các lựa chọn khác không được đề cập hoặc sai lệch so với nội dung đoạn văn.