解 Hướng dẫn cách làm
Phân biệt từ vựng
Dạng bài này yêu cầu phân biệt nghĩa và sắc thái của các từ có cách đọc hoặc chữ Hán tương tự nhưng nghĩa khác nhau, đặc biệt là khi có sự thay đổi trong cách dùng.
Trình tự làm bài
- Xác định các từ cần phân biệt và sắc thái của chúng (tích cực/tiêu cực).
- Tìm trong đoạn văn phần giải thích về nguồn gốc hoặc sự thay đổi trong cách dùng của các từ đó.
- So sánh các lựa chọn với thông tin trong đoạn văn.
Lưu ý
- Chú ý đến các chữ Hán khác nhau (障 vs 触) và ý nghĩa cơ bản của chúng.
- Đừng nhầm lẫn giữa cách dùng ban đầu và cách dùng sai lệch sau này.
第3~4段落を見て内容を読み取る。漢字の対比(「障」と「触」)に注目する。 。・「耳ざわり」は言葉が「耳障り」で否定的な語だった。 。・「耳触り」という肯定的な語として使われるようになった。 。「手触り」「舌触り」という(肯定的な)語があるので、「耳触り」もあると、勘違いされたからである。
Đọc hiểu nội dung bằng cách xem đoạn 3-4. Chú ý đến sự đối lập của các chữ Hán (「障」 và 「触」).
・'Mimi-zawari' (耳ざわり) là một từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự 'chói tai' (耳障り).
・'Mimi-sawari' (耳触り) đã bắt đầu được sử dụng như một từ mang nghĩa tích cực.
Điều này là do người ta đã nhầm lẫn rằng nếu có các từ (tích cực) như 'sờ vào' (手触り) hay 'nếm thử' (舌触り), thì cũng sẽ có 'nghe êm tai' (耳触り).
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 段落 | だんらく | đoạn văn |
| 内容 | ないよう | nội dung |
| 読み取る | よみとる | đọc hiểu, nắm bắt |
| 漢字 | かんじ | chữ Hán |
| 対比 | たいひ | đối lập, so sánh |
| 耳障り | みみざわり | chói tai, khó nghe (tiêu cực) |
| 否定的な | ひていてきな | mang tính phủ định, tiêu cực |
| 語 | ご | từ |
| 耳触り | みみざわり | êm tai, dễ nghe (tích cực, nhưng là cách dùng sai) |
| 肯定的な | こうていてきな | mang tính khẳng định, tích cực |
| 手触り | てざわり | cảm giác khi sờ |
| 舌触り | したざわり | cảm giác khi nếm |
| 勘違いする | かんちがいする | hiểu lầm, nhầm lẫn |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.「耳障り」について、筆者はどのように述べているか。
Về "耳障り", tác giả đã trình bày như thế nào?
④ Đáp án đúng
Đoạn văn giải thích rằng: 「耳障り」 (障) là từ mang nghĩa tiêu cực (loại trừ lựa chọn 1); 「耳触り」 (触) là từ đã bắt đầu được sử dụng với nghĩa tích cực do nhầm lẫn (loại trừ lựa chọn 2).
Lựa chọn 3 đúng theo đoạn văn.
Tuy nhiên, theo phần đáp án của sách ("4: 正解"), đáp án đúng là lựa chọn 4. Nội dung của lựa chọn 4 không được hiển thị trong ảnh.
Đoạn văn giải thích rằng: 「耳障り」 (障) là từ mang nghĩa tiêu cực (loại trừ lựa chọn 1); 「耳触り」 (触) là từ đã bắt đầu được sử dụng với nghĩa tích cực do nhầm lẫn (loại trừ lựa chọn 2).
Lựa chọn 3 đúng theo đoạn văn.
Tuy nhiên, theo phần đáp án của sách ("4: 正解"), đáp án đúng là lựa chọn 4. Nội dung của lựa chọn 4 không được hiển thị trong ảnh.