Hỏi lý do/Nguyên nhân · Bài 85 · Đọc hiểu N1

“Một loại cảm giác kháng cự”

「あるしゅ抵抗ていこうかん」 · Hỏi lý do/Nguyên nhân
かい Hướng dẫn cách làm
Hiểu ý nghĩa cụm từ

Dạng bài này yêu cầu xác định ý nghĩa của một cụm từ hoặc câu trong ngữ cảnh cụ thể của đoạn văn, đặc biệt là khi có các từ chỉ thị hoặc giải thích đi kèm.

Trình tự làm bài
  1. Đọc kỹ câu hỏi và xác định cụm từ cần giải thích.
  2. Tìm vị trí của cụm từ đó trong đoạn văn và đọc các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
  3. Chú ý đến các từ giải thích trực tiếp (ví dụ: 「つまり」「~とは」) hoặc các ví dụ minh họa.
  4. So sánh các lựa chọn với thông tin đã tìm được.
Lưu ý
  • Đừng chỉ dịch từng từ mà hãy hiểu ý nghĩa tổng thể của cụm từ trong ngữ cảnh.
  • Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng lại thiếu hoặc sai lệch một phần.

「ところが…などがまわるほど、状況じょうきょうによっては、そんなことるか(=そんなことっているはずがない)、しつけがましいと、といったあるしゅ抵抗ていこうかんしょうじます。」 下線かせん「そんなこと」とは、…「など」と「われる」内容ないよう、つまり「わたくしって、4つきまれじゃないですか」「えん距離きょり恋愛れんあいじゃないですか」をす。これをっているはずがない状況じょうきょうとは、相手あいて自分じぶんしたしくない場合ばあいである。

Tuy nhiên, tùy thuộc vào tình huống, khi những điều như '...' được nói ra, người ta sẽ cảm thấy 'tôi biết gì về chuyện đó' (tức là không thể nào biết được), 'thật áp đặt', và một loại cảm giác kháng cự sẽ nảy sinh.

Phần gạch chân 'những chuyện như thế' (そんなこと) ở đây ám chỉ nội dung của những từ ngữ 'được nói ra' như 'Tôi sinh tháng 4 mà phải không?' hay 'Chúng ta yêu xa mà phải không?'. Tình huống 'không thể nào biết được' là khi đối phương không thân thiết với mình.

TừCách đọcNghĩa
状況じょうきょうじょうきょうtình huống
るかしるかbiết gì đâu (cách nói phủ định mạnh)
しつけがましいおしつけがましいáp đặt, ép buộc
あるしゅあるしゅのmột loại
抵抗ていこうかんていこうかんcảm giác kháng cự
下線かせんかせんぶphần gạch chân
さすchỉ ra, ám chỉ
えん距離きょり恋愛れんあいえんきょりれんあいyêu xa
したしくないしたしくないkhông thân thiết
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.「あるしゅ抵抗ていこうかん」がしょうじるのはどのような状況じょうきょうか。
“Một loại cảm giác kháng cự” nảy sinh trong tình huống nào?
1: 相手あいてが4つきまれとっていることはずかしいことではない。Việc biết đối phương sinh tháng 4 không phải là điều đáng xấu hổ.
2: おなじことをもういちはなしているという状況じょうきょうではない。Không phải là tình huống đang nói lại cùng một chuyện.
3: したしくない家族かぞく友人ゆうじんのことではない。また、「そんなことるか」は「っている」という意味いみではない。Không phải là chuyện về gia đình hay bạn bè không thân thiết. Ngoài ra, 'tôi biết gì về chuyện đó' không có nghĩa là 'tôi biết'.
④ Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rằng "cảm giác kháng cự" nảy sinh khi "đối phương không thân thiết với mình" (相手あいて自分じぶんしたしくない場合ばあいである) và nói những điều cá nhân mà mình không thể biết (そんなことるか).

Lựa chọn 1 và 2 không liên quan hoặc không được đề cập.

Lựa chọn 3 mâu thuẫn với đoạn văn ở phần đầu ("したしくない家族かぞく友人ゆうじんのことではない").

Theo phần đáp án của sách ("4: 正解せいかい"), đáp án đúng là lựa chọn 4.

Nội dung của lựa chọn 4 không được hiển thị trong ảnh.