Dạng bài này yêu cầu tóm tắt hoặc xác định ý chính mà tác giả muốn truyền đạt trong toàn bộ đoạn văn hoặc một phần lớn của nó.
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bắt chủ đề chung.
- Chú ý đến các câu mở đầu và kết luận của đoạn văn, đặc biệt là các câu tóm tắt (ví dụ: 「つまり」「要するに」).
- Xác định các luận điểm chính và ví dụ được đưa ra để hỗ trợ luận điểm đó.
- So sánh các lựa chọn với ý chính đã nắm bắt được.
- Tránh các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc chỉ đề cập đến một chi tiết nhỏ mà không phải ý chính.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ hợp lý nhưng không được đoạn văn trực tiếp hỗ trợ.
第1~2段落: 人は「聞き慣れない言葉や表現」を「乱れている」((誤用)と感じる。「誤用」から「正用」へと変化するケースも珍しくない。 。第3~8段落: 「ざっくり」(誤用が用い近づいている例) )私は「私って、〇〇じゃないですか」「すぐににご承知のように」 」(世代間で許容にズレがある例) )第9段落: 世代間のズレがある、言葉の使い方を「乱れている」と感じさせる。 。つまり、筆者は、言葉は変化するもので、ある世代には「誤用」と感じられたものも、時がたてば「正用」になることがある、という事実を述べている。
Đoạn 1-2: Con người cảm thấy 'những từ ngữ hay cách diễn đạt không quen thuộc' là 'lộn xộn' (=sử dụng sai). Không hiếm trường hợp 'sử dụng sai' lại biến thành 'sử dụng đúng'.
Đoạn 3-8: 'Zakkuri' (một ví dụ về việc sử dụng sai đang dần được chấp nhận).
Tôi: 'Tôi là XX phải không?' 'Như bạn đã biết ngay lập tức.'
(Một ví dụ về sự khác biệt trong chấp nhận giữa các thế hệ)
Đoạn 9: Sự khác biệt giữa các thế hệ khiến người ta cảm thấy cách dùng từ 'lộn xộn'.
Nói cách khác, tác giả đang trình bày một thực tế rằng ngôn ngữ là thứ thay đổi, và những gì một thế hệ coi là 'sử dụng sai' có thể trở thành 'sử dụng đúng' theo thời gian.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聞き慣れない | ききなれない | không quen thuộc (khi nghe) |
| 表現 | ひょうげん | cách diễn đạt |
| 乱れている | みだれている | lộn xộn, không chuẩn |
| 誤用 | ごよう | sử dụng sai, dùng sai từ |
| 正用 | せいよう | sử dụng đúng |
| 変化する | へんかする | thay đổi |
| 珍しくない | めずらしくない | không hiếm |
| 世代間 | せだいかん | giữa các thế hệ |
| 許容 | きょよう | chấp nhận |
| ズレ | ずれ | sự lệch lạc, khác biệt |
| 感じさせる | かんじさせる | khiến cho cảm thấy |
| 事実 | じじつ | sự thật, thực tế |
| 述べる | のべる | trình bày, phát biểu |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Ý chính mà tác giả muốn truyền đạt được tóm tắt rõ ràng ở cuối đoạn văn: 「言葉は変化するもので、ある世代には「誤用」と感じられたものも、時がたてば「正用」になることがある」 (ngôn ngữ là thứ thay đổi, và những gì một thế hệ coi là 'sử dụng sai' có thể trở thành 'sử dụng đúng' theo thời gian).
Lựa chọn 3 phản ánh đúng ý này.
Tuy nhiên, theo phần đáp án của sách ("4: 正解"), đáp án đúng là lựa chọn 4. Nội dung của lựa chọn 4 không được hiển thị trong ảnh.