Hỏi ý chính · Bài 86 · Đọc hiểu N1

“Sử dụng sai từ”

「誤用ごよう」 · Hỏi ý chính
解かい Hướng dẫn cách làm
Hiểu ý chính của đoạn văn

Dạng bài này yêu cầu tóm tắt hoặc xác định ý chính mà tác giả muốn truyền đạt trong toàn bộ đoạn văn hoặc một phần lớn của nó.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bắt chủ đề chung.
  2. Chú ý đến các câu mở đầu và kết luận của đoạn văn, đặc biệt là các câu tóm tắt (ví dụ: 「つまり」「要ようするに」).
  3. Xác định các luận điểm chính và ví dụ được đưa ra để hỗ trợ luận điểm đó.
  4. So sánh các lựa chọn với ý chính đã nắm bắt được.
Lưu ý
  • Tránh các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc chỉ đề cập đến một chi tiết nhỏ mà không phải ý chính.
  • Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ hợp lý nhưng không được đoạn văn trực tiếp hỗ trợ.

第だい1~2段落だんらく: 人ひとは「聞きき慣なれない言葉ことばや表現ひょうげん」を「乱みだれている」((誤用ごよう)と感かんじる。「誤用ごよう」から「正用せいよう」へと変化へんかするケースも珍めずらしくない。 。第だい3~8段落だんらく: 「ざっくり」(誤用ごようが用もちい近ちかづいている例れい) )私わたしは「私わたしって、〇れい〇れいじゃないですか」「すぐににご承知しょうちのように」 」(世代せだい間かんで許容きょようにズレがある例れい) )第だい9段落だんらく: 世代せだい間かんのズレがある、言葉ことばの使つかい方かたを「乱みだれている」と感かんじさせる。 。つまり、筆者ひっしゃは、言葉ことばは変化へんかするもので、ある世代せだいには「誤用ごよう」と感かんじられたものも、時ときがたてば「正用せいよう」になることがある、という事実じじつを述のべている。

Đoạn 1-2: Con người cảm thấy 'những từ ngữ hay cách diễn đạt không quen thuộc' là 'lộn xộn' (=sử dụng sai). Không hiếm trường hợp 'sử dụng sai' lại biến thành 'sử dụng đúng'.

Đoạn 3-8: 'Zakkuri' (một ví dụ về việc sử dụng sai đang dần được chấp nhận).

Tôi: 'Tôi là XX phải không?' 'Như bạn đã biết ngay lập tức.'

(Một ví dụ về sự khác biệt trong chấp nhận giữa các thế hệ)

Đoạn 9: Sự khác biệt giữa các thế hệ khiến người ta cảm thấy cách dùng từ 'lộn xộn'.

Nói cách khác, tác giả đang trình bày một thực tế rằng ngôn ngữ là thứ thay đổi, và những gì một thế hệ coi là 'sử dụng sai' có thể trở thành 'sử dụng đúng' theo thời gian.

TừCách đọcNghĩa
聞きき慣なれないききなれないkhông quen thuộc (khi nghe)
表現ひょうげんひょうげんcách diễn đạt
乱みだれているみだれているlộn xộn, không chuẩn
誤用ごようごようsử dụng sai, dùng sai từ
正用せいようせいようsử dụng đúng
変化へんかするへんかするthay đổi
珍めずらしくないめずらしくないkhông hiếm
世代せだい間かんせだいかんgiữa các thế hệ
許容きょようきょようchấp nhận
ズレずれsự lệch lạc, khác biệt
感かんじさせるかんじさせるkhiến cho cảm thấy
事実じじつじじつsự thật, thực tế
述のべるのべるtrình bày, phát biểu
問もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.筆者ひっしゃがこの文章ぶんしょうで述のべたいことは何なにか。
Điều tác giả muốn trình bày trong đoạn văn này là gì?
1: 世代せだい間かんで異ことなるという事実じじつは述のべているが、これを知しるべきだとは書かかれていない。Sự thật rằng có sự khác biệt giữa các thế hệ đã được trình bày, nhưng không viết rằng nên biết điều này.
2: 乱みだれていると感かんじたとき、どう行動こうどうしたらいいかは書かかれていない。Khi cảm thấy 'lộn xộn', không viết nên hành động như thế nào.
3: 誤用ごようもいずれ「正用せいよう」と向むかうかもしれないので、正用せいようになりにくいとは言いえない。Vì việc dùng sai cũng có thể hướng tới 'dùng đúng' trong tương lai, nên không thể nói là khó trở thành 'dùng đúng'.
④ Đáp án đúng

Ý chính mà tác giả muốn truyền đạt được tóm tắt rõ ràng ở cuối đoạn văn: 「言葉ことばは変化へんかするもので、ある世代せだいには「誤用ごよう」と感かんじられたものも、時ときがたてば「正用せいよう」になることがある」 (ngôn ngữ là thứ thay đổi, và những gì một thế hệ coi là 'sử dụng sai' có thể trở thành 'sử dụng đúng' theo thời gian).

Lựa chọn 3 phản ánh đúng ý này.

Tuy nhiên, theo phần đáp án của sách ("4: 正解せいかい"), đáp án đúng là lựa chọn 4. Nội dung của lựa chọn 4 không được hiển thị trong ảnh.