Hướng dẫn cách làm (theo sách)
2 返事の文を考える
次に返事の文について考えます。会話での答え方には、直接的な答え方と間接的な答え方があります。次の例を見てください。(3)はどんな意味でしょうか。
。例 男: あした、映画見に行かないか?
?誘い
誘い女: (1)うん、行こう。
。受け
受け(2)ごめん、行けない。
。断り
断り(3)あっさって、試験なんだよね。
。?
?男の人は女の人が映画に行かないかと誘っているのに、女の人は(1)や(2)のように、行くか行かないかを答えるのが基本です。しかし、(3)では、質問とは直接関係のなさそうな「あっさっての試験」について述べています。
。これは、「あっさって試験がある」という状況を述べて「そのため、あした勉強しなければならないから、映画に行く時間がない」ということを相手に想像させ、それによって間接的に断っているのです。
。このように断りや反論など相手にとって残念な応答の場合には、特に間接的な答え方が多く使われます。
。間接的な答え方の例:肯定的な答えでは、「〜ね」「〜よね」を使って賛意を示したり、関連する情報を積極的に加えたりする終わり方がよくあります。一方、否定的な答えでは、「〜んだ/〜の」などを使ってできない状況を説明することが多いです。
。【間接的な答え方の例】〇…肯定的(同意や受けなど)×…否定的(不同意や断りなど)
)A: ちょっと手伝ってもらえませんか。
。B: 何をすればいいですか。(〇)
)B: これ、今日中に出さないといけないんです。(×)
)A: これ、使わせてもらってもいい?
?B: 使い方、わかるかなあ。(〇)
)B: 向こうに同じのがもう1つあるよ。(×)
)A: この仕事、ぜひお願いします。
。B: いいチャンスだと思います頑張ります。(〇)
)B: あのー、自信ないんです。(×)
Tiếp theo, chúng ta sẽ suy nghĩ về các câu trả lời. Trong hội thoại, có cách trả lời trực tiếp và cách trả lời gián tiếp. Hãy xem ví dụ sau. (3) có nghĩa là gì?
Ví dụ Nam: Ngày mai, đi xem phim không?
Lời mời
Nữ: (1) Ừm, đi thôi.
Chấp nhận
(2) Xin lỗi, không đi được.
Từ chối
(3) Ngày kia là có bài kiểm tra rồi nhỉ.
?
Người nam đang mời người nữ đi xem phim, nhưng người nữ lại trả lời (1) hoặc (2) là cơ bản để nói có đi hay không. Tuy nhiên, trong (3), cô ấy lại nói về "bài kiểm tra ngày kia" có vẻ không liên quan trực tiếp đến câu hỏi.
Đây là việc nói về tình huống "có bài kiểm tra ngày kia" để đối phương tự hình dung ra rằng "vì vậy, ngày mai phải học bài nên không có thời gian đi xem phim", và qua đó gián tiếp từ chối.
Trong trường hợp trả lời đáng tiếc cho đối phương như từ chối hay phản đối, cách trả lời gián tiếp thường được sử dụng nhiều.
Ví dụ về cách trả lời gián tiếp: Đối với câu trả lời khẳng định, thường kết thúc bằng cách sử dụng 「〜ね」, 「〜よね」 để thể hiện sự đồng tình, hoặc tích cực bổ sung thông tin liên quan. Mặt khác, đối với câu trả lời phủ định, thường giải thích tình huống không thể làm được bằng cách sử dụng 「〜んだ/〜の」, v.v.
【Ví dụ về cách trả lời gián tiếp】〇…Khẳng định (đồng ý hoặc chấp nhận, v.v.) ×…Phủ định (không đồng ý hoặc từ chối, v.v.)
A: Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
B: Tôi phải làm gì ạ? (〇)
B: Cái này tôi phải nộp trong hôm nay ạ. (×)
A: Tôi dùng cái này được không?
B: Cách dùng, bạn có biết không? (〇)
B: Bên kia có một cái giống vậy nữa đó. (×)
A: Công việc này, nhất định phải nhờ bạn.
B: Tôi nghĩ đây là cơ hội tốt, tôi sẽ cố gắng. (〇)
B: À, tôi không tự tin lắm. (×)