1
おのずからtự nhiên, tự động, tự nó
Cấu tạo
おのずから + [động từ]
Giải thích
Diễn tả việc gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không cần sự can thiệp hay ý chí của con người. Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái khách quan hoặc triết lý.
Ví dụ
真実はいずれおのずから明らかになるだろう。
Shinjitsu wa izure onozukara akiraka ni naru darou.
Sự thật rồi sẽ tự nhiên sáng tỏ.
努力を続ければ、道はおのずから開かれる。
Doryoku o tsuzukereba, michi wa onozukara hirakareru.
Nếu tiếp tục nỗ lực, con đường sẽ tự nhiên mở ra.
1.どんなに隠そうとしても、事実は__明らかになるものだ。
Donna ni kakusou to shite mo, jijitsu wa ____ akiraka ni naru mono da.
おのずから (tự nhiên) hợp với ngữ cảnh "sự thật sẽ tự nhiên sáng tỏ".
2.一生懸命に勉強すれば、結果は__ついてくるものだ。
Isshoukenmei ni benkyou sureba, kekka wa ____ tsuite kuru mono da.
おのずから (tự nhiên) – "nếu cố gắng, kết quả sẽ tự nhiên đến". Các từ còn lại cần đi kèm phủ định.
3.彼の行動は、彼の意思とは関係なく、__そうなる運命だった。
Kare no koudou wa, kare no ishi to wa kankei naku, ____ sou naru unmei datta.
おのずから (tự nhiên, không do ý chí) phù hợp với "không liên quan đến ý chí của anh ấy".
2
ことごとくtất cả, toàn bộ, không sót một cái nào
Cấu tạo
ことごとく + [động từ]
Giải thích
Diễn tả rằng một điều gì đó áp dụng cho tất cả mọi thứ hoặc mọi trường hợp, không có ngoại lệ. Thường dùng trong văn viết, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự triệt để.
Ví dụ
彼の計画はことごとく失敗に終わった。
Kare no keikaku wa kotogotoku shippai ni owatta.
Tất cả các kế hoạch của anh ấy đều thất bại.
参加者たちはことごとく彼の意見に反対した。
Sankashatachi wa kotogotoku kare no iken ni hantai shita.
Tất cả những người tham gia đều phản đối ý kiến của anh ấy.
1.提出された書類は、不備があるとして__却下された。
Teishutsu sareta shorui wa, fubi ga aru to shite ____ kyakka sareta.
ことごとく (tất cả, toàn bộ) hợp với "tất cả các tài liệu đã nộp đều bị từ chối".
2.どんなに隠そうとしても、真実は__明らかになるものだ。
Donna ni kakusou to shite mo, shinjitsu wa ____ akiraka ni naru mono da.
おのずから (tự nhiên) hợp với "sự thật sẽ tự nhiên sáng tỏ". ことごとく (tất cả) không phù hợp để diễn tả sự sáng tỏ của một sự thật.
3.彼の言うことは__信用できない。
Kare no iu koto wa ____ shinyou dekinai.
ことごとく (tất cả) hợp với "tất cả những gì anh ta nói đều không thể tin được".
4.その会議では、彼の提案は__否決されてしまった。
Sono kaigi de wa, kare no teian wa ____ hiketsu sarete shimatta.
ことごとく (tất cả, không sót một cái nào) – "tất cả các đề xuất của anh ấy đều bị phủ quyết".
3
ひいてはkhông chỉ thế... mà còn..., từ đó mà... (dẫn đến hệ quả lớn hơn)
Cấu tạo
[sự việc A] に + ひいては + [sự việc B (hệ quả lớn hơn)] につながる/貢献する など
Giải thích
Diễn tả một sự việc/hành động không chỉ gây ra một kết quả mà còn dẫn đến một kết quả lớn hơn, rộng hơn, thường là quan trọng hoặc mang tính hệ quả. Dùng trong văn viết để liên kết các ý tưởng nhân quả.
Ví dụ
環境保護は、個人の健康にひいては地球全体の未来に貢献する。
Kankyou hogo wa, kojin no kenkou ni hiite wa chikyuu zentai no mirai ni kouken suru.
Bảo vệ môi trường không chỉ góp phần vào sức khỏe cá nhân mà còn dẫn đến tương lai của toàn bộ Trái Đất.
彼の不正行為は、個人の信用失墜にひいては会社全体のイメージダウンにつながった。
Kare no fusei koui wa, kojin no shinyou shittsui ni hiite wa kaisha zentai no imeeji daun ni tsunagatta.
Hành vi gian lận của anh ấy không chỉ làm mất uy tín cá nhân mà còn dẫn đến việc giảm sút hình ảnh của toàn công ty.
1.個人の努力は、チーム全体の成功に__会社の発展に貢献する。
Kojin no doryoku wa, chiimu zentai no seikou ni ____ kaisha no hatten ni kouken suru.
ひいては (dẫn đến hệ quả lớn hơn) – "nỗ lực cá nhân không chỉ góp phần vào thành công của đội mà còn dẫn đến sự phát triển của công ty".
2.彼の計画は__失敗に終わった。
Kare no keikaku wa ____ shippai ni owatta.
ことごとく (tất cả, toàn bộ) – "tất cả các kế hoạch của anh ấy đều thất bại". ひいては không phù hợp vì không diễn tả sự thất bại mang tính hệ quả rộng hơn ở đây.
3.節約は、家計の改善に__将来の安定につながる。
Setsuyaku wa, kakei no kaizen ni ____ shourai no antei ni tsunagaru.
ひいては (dẫn đến hệ quả) – "tiết kiệm không chỉ cải thiện tài chính gia đình mà còn dẫn đến sự ổn định trong tương lai".
4.どんな困難も、真摯に取り組めば、解決の道は__開かれる。
Donna konnan mo, shinshi ni torikume ba, kaiketsu no michi wa ____ hirakareru.
おのずから (tự nhiên) – "nếu nghiêm túc đối mặt với khó khăn, con đường giải quyết sẽ tự nhiên mở ra". ひいては không phù hợp với sắc thái này.
4
まさしくchính xác là, quả thật là, đích thị là
Cấu tạo
まさしく + [danh từ / tính từ / động từ]
Giải thích
Nhấn mạnh rằng điều đang nói là hoàn toàn đúng, không sai lệch, đích thị là như vậy. Dùng để khẳng định một cách mạnh mẽ, thường trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Ví dụ
彼はまさしく現代の英雄だと言えよう。
Kare wa masashiku gendai no eiyuu da to ieyou.
Có thể nói anh ấy chính xác là một anh hùng thời hiện đại.
この発言は、まさしく彼の本心を言い表している。
Kono hatsugen wa, masashiku kare no honshin o ii arawashite iru.
Phát ngôn này đích thị đã thể hiện được bản tâm của anh ấy.
1.この素晴らしい景色は、__絵画のようだ。
Kono subarashii keshiki wa, ____ kaiga no you da.
まさしく (chính xác là, đích thị là) – "cảnh đẹp tuyệt vời này đích thị là một bức tranh".
2.彼の不正行為は、個人の信用失墜に__会社全体のイメージダウンにつながった。
Kare no fusei koui wa, kojin no shinyou shittsui ni ____ kaisha zentai no imeeji daun ni tsunagatta.
ひいては (dẫn đến hệ quả lớn hơn) – "hành vi gian lận của anh ta không chỉ làm mất uy tín cá nhân mà còn dẫn đến việc giảm sút hình ảnh của toàn công ty". まさしく không phù hợp để diễn tả mối quan hệ nhân quả này.
3.彼女の言葉は、__私の胸に響いた。
Kanojo no kotoba wa, ____ watashi no mune ni hibiita.
まさしく (chính xác là) – "lời nói của cô ấy chính xác đã chạm đến trái tim tôi".
4.どんなに努力しても、彼の計画は__失敗に終わった。
Donna ni doryoku shite mo, kare no keikaku wa ____ shippai ni owatta.
ことごとく (tất cả, toàn bộ) – "dù cố gắng đến mấy, tất cả kế hoạch của anh ấy đều thất bại". まさしく không diễn tả sự toàn bộ.
5
とりもなおさずchính là, đồng nghĩa với, không hơn không kém
Cấu tạo
[sự việc A] は + とりもなおさず + [sự việc B (bản chất/nguyên nhân)] だ/である
Giải thích
Diễn tả rằng một điều gì đó chính là bản chất hoặc nguyên nhân trực tiếp của một điều khác, hai điều đó thực chất là một, không thể tách rời. Là cách diễn đạt rất trang trọng, dùng trong văn viết.
Ví dụ
彼の沈黙は、とりもなおさず彼の不満の表れだった。
Kare no chinmoku wa, torimo naosazu kare no fuman no araware datta.
Sự im lặng của anh ấy chính là biểu hiện của sự bất mãn trong lòng anh ấy.
この問題の解決は、とりもなおさず会社の未来を左右する。
Kono mondai no kaiketsu wa, torimo naosazu kaisha no mirai o sayuu suru.
Việc giải quyết vấn đề này chính là yếu tố quyết định tương lai của công ty.
1.彼の行動は、__彼の本心を表している。
Kare no koudou wa, ____ kare no honshin o arawashite iru.
とりもなおさず (chính là, đồng nghĩa với) – "hành động của anh ấy chính là biểu hiện của bản tâm anh ấy".
2.この素晴らしい景色は、__絵画のようだ。
Kono subarashii keshiki wa, ____ kaiga no you da.
まさしく (chính xác là, đích thị là) – "cảnh đẹp tuyệt vời này đích thị là một bức tranh". とりもなおさず không phù hợp để so sánh như vậy, mà thường dùng để chỉ bản chất hoặc nguyên nhân.
3.彼の決断は、__会社全体の命運を握るものだ。
Kare no ketsudan wa, ____ kaisha zentai no meiun o nigiru mono da.
とりもなおさず (chính là) – "quyết định của anh ấy chính là nắm giữ vận mệnh của cả công ty".
4.どんなに隠そうとしても、事実は__明らかになるものだ。
Donna ni kakusou to shite mo, jijitsu wa ____ akiraka ni naru mono da.
おのずから (tự nhiên) – "dù có che giấu thế nào, sự thật cũng sẽ tự nhiên sáng tỏ". とりもなおさず không phù hợp với sắc thái "tự nhiên".