1
すこぶるRất, cực kỳ (mức độ cao)
Cấu tạo
すこぶる + [tính từ / động từ]
Giải thích
Diễn tả mức độ rất cao, vượt trội. Có sắc thái hơi trang trọng và văn vẻ, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường dùng với nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Ví dụ
彼の論文はすこぶる評価が高かった。
Kare no ronbun wa sukoburu hyouka ga takakatta.
Luận văn của anh ấy được đánh giá rất cao.
今日の会議はすこぶる有意義だった。
Kyou no kaigi wa sukoburu yuuiigi datta.
Cuộc họp hôm nay rất có ý nghĩa.
1.彼の提案は__的を射ていた。
Kare no teian wa ____ teki o ite ita.
すこぶる nghĩa là "rất đúng trọng tâm". Các từ khác cần đi với phủ định hoặc không hợp nghĩa.
2.新しいプロジェクトは__順調に進んでいる。
Atarashii purojekuto wa ____ junjou ni susunde iru.
すこぶる diễn tả mức độ "rất thuận lợi" một cách khách quan, tích cực. Các từ khác có sắc thái không hoàn toàn phù hợp với "順調" bằng すこぶる.
3.彼女の歌声は__美しく、聴衆を魅了した。
Kanojo no utagoe wa ____ utsukushiku, choushuu o miryou shita.
すこぶる = "rất đẹp". Các từ khác không hợp ngữ cảnh này.
2
はなはだVô cùng, hết sức (mức độ cao, trang trọng)
Cấu tạo
はなはだ + [tính từ / động từ] (thường dùng はなはだしい khi là tính từ)
Giải thích
Diễn tả mức độ rất cao, tương tự すこぶる nhưng có sắc thái trang trọng hơn và cổ kính hơn. Thường dùng trong văn viết, báo cáo, và có thể đi kèm với cả trạng thái tiêu cực hoặc tích cực trang trọng. Khi dùng với danh từ, thường là dạng はなはだしい (tính từ -i).
Ví dụ
ご無礼の段、はなはだ恐縮に存じます。
Goburei no dan, hanahada kyoushuku ni zonjimasu.
Tôi vô cùng xin lỗi vì sự vô lễ.
彼の発言ははなはだ不適切であった。
Kare no hatsugen wa hanahada futekisetsu de atta.
Phát ngôn của anh ấy vô cùng không phù hợp.
1.このような事態に至り、関係者一同__遺憾に思います。
Kono you na jitai ni itari, kankeisha ichidou ____ ikan ni omoimasu.
はなはだ = "vô cùng đáng tiếc". Hợp với sắc thái trang trọng, thường đi kèm cảm xúc tiêu cực.
2.彼の論文は__評価が高かった。
Kare no ronbun wa ____ hyouka ga takakatta.
Ôn lại: すこぶる là "rất cao" một cách trung tính, tích cực. はなはだ có thể dùng nhưng sắc thái trang trọng hơn và đôi khi gợi tiêu cực nhẹ, không phải lựa chọn tốt nhất cho "đánh giá cao" một cách khách quan.
3.彼の発言は__常識を逸脱している。
Kare no hatsugen wa ____ joushiki o itsudatsu shite iru.
はなはだ = "vô cùng vượt quá lẽ thường". Hợp với sắc thái tiêu cực, trang trọng. Các từ kia cần phủ định.
3
ことのほかĐặc biệt, hơn hẳn (bất ngờ, ngoài dự kiến)
Cấu tạo
ことのほか + [tính từ / động từ]
Giải thích
Diễn tả mức độ vượt trội hơn hẳn so với thông thường hoặc dự kiến, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc ấn tượng tích cực. Khác với ことさら (cố ý), ことのほか diễn tả sự việc xảy ra một cách tự nhiên.
Ví dụ
彼は病気で欠席かと思いきや、ことのほか元気な姿を見せた。
Kare wa byouki de kesseki ka to omoiki ya, koto no hoka genki na sugata o miseta.
Cứ tưởng anh ấy ốm nên nghỉ, ai ngờ lại xuất hiện với vẻ ngoài đặc biệt khỏe mạnh.
今朝は冷え込むかと思いきや、ことのほか暖かい。
Kesa wa hiekomu ka to omoiki ya, koto no hoka atatakai.
Cứ tưởng sáng nay trời sẽ lạnh, ai dè lại đặc biệt ấm áp.
1.今日の試験は__難しかった。
Kyou no shiken wa ____ muzukashikatta.
ことのほか = "đặc biệt khó" (hơn dự kiến). すこぶる/はなはだ cũng có thể dùng nhưng không có sắc thái "ngoài dự kiến" rõ ràng như ことのほか.
2.新しいプロジェクトは__順調に進んでいる。
Atarashii purojekuto wa ____ junjou ni susunde iru.
Ôn lại: すこぶる hợp với "rất thuận lợi" một cách trung tính, tích cực. ことのほか mang sắc thái "hơn hẳn dự kiến", không phù hợp bằng すこぶる khi chỉ sự thuận lợi chung chung.
3.病気でしばらく休んでいたのに、彼は__回復が早かった。
Byouki de shibaraku yasunde ita noni, kare wa ____ kaifuku ga hayakatta.
ことのほか = "hồi phục đặc biệt nhanh" (hơn dự kiến). Các từ kia không hợp.
4
なみなみĐầy ắp, tràn đầy (thường chất lỏng, tình cảm)
Cấu tạo
なみなみと + [động từ] / なみなみならぬ + [danh từ]
Giải thích
Diễn tả trạng thái đầy ắp, tràn trề đến mức sắp tràn ra ngoài (thường dùng cho chất lỏng). Cũng dùng để chỉ mức độ tình cảm, nỗ lực không hề nhỏ, tràn đầy. Thường đi với 「なみなみと注ぐ/つぐ」 (rót đầy) hoặc 「なみなみならぬ努力/情熱」 (nỗ lực/đam mê không hề nhỏ).
Ví dụ
グラスにビールをなみなみと注いだ。
Gurasu ni biiru o naminami to sosoida.
Tôi rót bia đầy ắp vào ly.
彼は目標達成のためになみなみならぬ努力を重ねた。
Kare wa mokuhyou tassei no tame ni naminami naranu doryoku o kasaneta.
Anh ấy đã không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu.
1.客人のグラスにワインを__注いだ。
Kyakujin no gurasu ni wain o ____ sosoida.
なみなみと = "rót đầy ắp". Các từ khác không hợp nghĩa cho hành động rót chất lỏng.
2.今日の試験は__難しかった。
Kyou no shiken wa ____ muzukashikatta.
Ôn lại: ことのほか = "đặc biệt khó" (hơn dự kiến). なみなみと không hợp ngữ cảnh này.
3.彼女は仕事に対して__情熱を燃やしている。
Kanojo wa shigoto ni taishite ____ jounetsu o moyashite iru.
なみなみならぬ = "đam mê không hề nhỏ, tràn đầy". Các từ kia không hợp.
5
ひとしおHơn hẳn, đặc biệt hơn (thường cảm xúc, ấn tượng)
Cấu tạo
ひとしお + [tính từ / cảm xúc]
Giải thích
Diễn tả mức độ cảm xúc, ấn tượng trở nên mạnh mẽ hơn hẳn so với bình thường, đặc biệt là khi có một nguyên nhân, một điều kiện nào đó tác động. Thường đi với các từ chỉ cảm xúc như 「嬉しい」「寂しい」「感慨深い」.
Ví dụ
苦労して完成させた作品なので、喜びもひとしおだ。
Kurou shite kansei saseta sakuhin nano de, yorokobi mo hitoshio da.
Vì là tác phẩm vất vả lắm mới hoàn thành, nên niềm vui cũng đặc biệt hơn hẳn.
故郷を離れて暮らすと、家族への思いがひとしお深くなる。
Kokyou o hanarete kurasu to, kazoku e no omoi ga hitoshio fukaku naru.
Sống xa quê hương, tình cảm dành cho gia đình càng trở nên sâu sắc hơn hẳn.
1.長年の夢が叶い、彼の喜びは__だった。
Naganen no yume ga kanai, kare no yorokobi wa ____ datta.
ひとしお = "niềm vui đặc biệt hơn hẳn" (do giấc mơ thành hiện thực). Hợp với cảm xúc mạnh mẽ do nguyên nhân cụ thể.
2.客人のグラスにワインを__注いだ。
Kyakujin no gurasu ni wain o ____ sosoida.
Ôn lại: なみなみと = "rót đầy ắp". ひとしお không dùng cho hành động rót chất lỏng.
3.遠い異国で旧友に会うと、懐かしさが__募る。
Tooi ikoku de kyuuyuu ni au to, natsukashisa ga ____ tsunoru.
ひとしお = "nỗi nhớ càng tăng thêm đặc biệt" (do gặp lại bạn cũ ở nơi xa). Hợp với cảm xúc mạnh mẽ.