1
ひとえにchỉ là, hoàn toàn là
Cấu tạo
ひとえに + [nguyên nhân/lý do]
Giải thích
Phó từ này dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một nguyên nhân hoặc lý do duy nhất cho một sự việc. Thường dùng trong văn viết, sắc thái trang trọng.
Ví dụ
彼の成功はひとえに皆様のご支援の賜物です。
Kare no seikou wa hitoe ni minasama no goshien no tamamono desu.
Thành công của anh ấy hoàn toàn là nhờ sự hỗ trợ của mọi người.
今回の不手際はひとえに私の不注意によるものです。
Konkai no futegiwa wa hitoe ni watashi no fuchuui ni yoru mono desu.
Sai sót lần này hoàn toàn là do sự bất cẩn của tôi.
1.この事業が成功したのは、__社員一同の努力の結晶だ。
ひとえに được dùng để nhấn mạnh rằng nỗ lực của toàn thể nhân viên là nguyên nhân duy nhất cho sự thành công của dự án.
2.彼の不幸は、__運が悪かったとしか言いようがない。
ひとえに = "hoàn toàn là" (do vận rủi). Các từ còn lại cần đi với thể phủ định hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
3.今回の企画は、__彼一人の功績ではない。
ひとえに (chỉ là, hoàn toàn là) đi với phủ định để nhấn mạnh rằng không phải chỉ có một nguyên nhân duy nhất, mà còn có những yếu tố khác.
2
もっぱらchủ yếu là, chuyên tâm vào
Cấu tạo
もっぱら + [động từ / nội dung]
Giải thích
Phó từ này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc nội dung nào đó là chủ yếu, độc quyền hoặc ưu tiên hàng đầu, không có gì khác. Có thể dùng trong văn nói và văn viết.
Ví dụ
休日はもっぱら家でDVDを見て過ごすことが多い。
Kyuujitsu wa moppara ie de DVD o mite sugosu koto ga ooi.
Vào ngày nghỉ, tôi chủ yếu ở nhà xem DVD.
彼女の関心はもっぱらファッションに向けられている。
Kanojo no kanshin wa moppara fasshon ni mukerarete iru.
Sự quan tâm của cô ấy chủ yếu hướng về thời trang.
1.彼は研究室にこもり、__論文の執筆に集中している。
もっぱら nhấn mạnh việc anh ấy "chuyên tâm" vào việc viết luận văn, không làm việc gì khác.
2.この会社の利益は、__海外市場からの収益に頼っている。
もっぱら = "chủ yếu là" (dựa vào thị trường nước ngoài). Các từ còn lại cần đi với thể phủ định hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
3.彼の病気が治ったのは、__医者の腕が良かったからだ。
Ở đây, muốn nhấn mạnh "hoàn toàn là do tài năng của bác sĩ" (nguyên nhân duy nhất) thì phải dùng ひとえに. もっぱら không dùng để nhấn mạnh nguyên nhân duy nhất.
3
ただただchỉ còn biết, chỉ còn cách
Cấu tạo
ただただ + [cảm xúc/động từ chỉ trạng thái]
Giải thích
Phó từ này dùng để nhấn mạnh một cảm xúc hoặc một trạng thái không làm gì khác ngoài điều đó, thường đi kèm với những động từ chỉ cảm xúc mạnh như 驚く (ngạc nhiên), 感謝する (biết ơn), 呆れる (kinh ngạc, bó tay).
Ví dụ
その事故の悲惨な光景に、私はただただ立ち尽くすしかなかった。
Sono jiko no hisan na koukei ni, watashi wa tadatada tachitsukusu shika nakatta.
Trước cảnh tượng thảm khốc của vụ tai nạn, tôi chỉ còn biết đứng chết lặng.
皆様の温かいお心遣いに、ただただ感謝の念でいっぱいです。
Minasama no atatakai okokorozukai ni, tadatada kansha no nen de ippai desu.
Trước sự quan tâm ấm áp của mọi người, tôi chỉ còn biết tràn ngập lòng biết ơn.
1.目の前で起こった信じられない出来事に、私は__驚くばかりだった。
ただただ diễn tả cảm xúc ngạc nhiên tột độ, chỉ còn biết ngạc nhiên mà thôi.
2.彼は休日のほとんどを__趣味の時間に費やしている。
Ôn lại: "chủ yếu dành thời gian cho sở thích" → もっぱら. ただただ không phù hợp với sắc thái này.
3.この問題が解決したのは、__彼の尽力によるところが大きい。
Ôn lại: "hoàn toàn là do nỗ lực của anh ấy" (nguyên nhân duy nhất) → ひとえに. ただただ không dùng để chỉ nguyên nhân.
4
なにとぞlàm ơn, xin vui lòng (trang trọng)
Cấu tạo
なにとぞ + [thỉnh cầu/mong muốn]
Giải thích
Phó từ này là một cách nói rất trang trọng và lịch sự để thỉnh cầu, mong muốn ai đó làm điều gì. Thường dùng trong văn viết, thư từ hoặc các tình huống cần sự kính trọng cao.
Ví dụ
お忙しいとは存じますが、なにとぞご出席くださいますようお願い申し上げます。
Oisogashii to wa zonjimasu ga, nanitozo goshusseki kudasaimasu you onegai moushiagemasu.
Dù biết quý vị bận rộn, nhưng xin quý vị vui lòng tham dự.
この件につきましては、なにとぞご理解とご協力をお願いいたします。
Kono ken ni tsukimashite wa, nanitozo gorikai to gokyouryoku o onegai itashimasu.
Về vấn đề này, xin quý vị vui lòng thấu hiểu và hợp tác.
1.何卒、この私の願いを__お聞き届けくださいますようお願い申し上げます。
なにとぞ được dùng để đưa ra lời thỉnh cầu một cách rất trang trọng và lịch sự, đặc biệt khi yêu cầu ai đó chấp thuận điều mình mong muốn.
2.そのニュースを聞いて、私は__言葉を失った。
Ôn lại: "chỉ biết câm nín" (cảm xúc mạnh) → ただただ. なにとぞ không dùng để diễn tả cảm xúc.
3.この度のミスは、__私の確認不足によるものです。
Ôn lại: "hoàn toàn là do thiếu kiểm tra" (nguyên nhân duy nhất) → ひとえに. なにとぞ không dùng để chỉ nguyên nhân.
4.彼は休日には__スポーツ観戦を楽しんでいる。
Ôn lại: "chủ yếu là xem thể thao" (hành động chính) → もっぱら. なにとぞ không phù hợp với sắc thái này.