1
V-ば/A-ければ + こそChính (bởi) vì ~ nên mới…
Cấu tạo
thường kết bằng 〜のだ/〜んです
V ば形 / イ-ければ / ナ/N+であれ + こそthường kết bằng 〜のだ/〜んです
Giải thích
〜ばこそ nhấn mạnh lý do duy nhất, đích thực: “chính vì ~ (chứ không vì gì khác) nên mới…”. Sắc thái trang trọng, thường nói về lý do tích cực và kết câu bằng 〜のだ/〜んです.
Ví dụ
君のことを思えばこそ、厳しく言うのだ。
Kimi no koto o omoeba koso, kibishiku iu no da.
Chính vì nghĩ cho em nên tôi mới nói nghiêm khắc thế này.
健康であればこそ、仕事に打ち込める。
Kenkō de areba koso, shigoto ni uchikomeru.
Chính vì có sức khỏe nên mới có thể dốc sức vào công việc.
Lưu ý
Khác với 〜から (lý do thường): ばこそ nhấn “không vì gì khác ngoài lý do này”.
2
V-て + こそPhải ~ thì mới (thực sự / lần đầu)
Cấu tạo
hay đi với 初めて/(の)意味がある
V て形 + こそ + (mệnh đề kết quả)hay đi với 初めて/(の)意味がある
Giải thích
〜てこそ = “chỉ khi / phải ~ thì mới thực sự đạt được điều gì”. Nhấn rằng điều kiện trước là thiết yếu; vế sau thường mang ý đánh giá, lý tưởng.
Ví dụ
苦労してこそ、本当の喜びが分かる。
Kurō shite koso, hontō no yorokobi ga wakaru.
Phải vất vả thì mới hiểu được niềm vui đích thực.
助け合ってこそ、本当の仲間と言える。
Tasukeatte koso, hontō no nakama to ieru.
Phải giúp đỡ lẫn nhau thì mới gọi là đồng đội thực sự.
Phân biệt
思えばこそ — chính vì nghĩ (lý do): ば+こそ.
苦労してこそ — phải vất vả mới (điều kiện): て+こそ.
3
N(+助詞)こそChính ~ mới là (nhấn mạnh)
Cấu tạo
thường đối đáp: こちらこそ/今度こそ
N + こそ(chủ đề nhấn)thường đối đáp: こちらこそ/今度こそ
Giải thích
こそ sau danh từ nhấn “chính cái này (chứ không phải cái khác)”. Là gốc của ばこそ/てこそ. Nhiều cách nói cố định: こちらこそ (chính tôi mới phải), 今度こそ (lần này nhất định).
Ví dụ
こちらこそ、よろしくお願いします。
Kochira koso, yoroshiku onegai shimasu.
Chính tôi mới phải nhờ anh giúp đỡ ạ.
今度こそ合格してみせる。
Kondo koso gōkaku shite miseru.
Lần này nhất định tôi sẽ thi đỗ cho xem.
1.家族を愛してい__、毎日頑張って働けるのだ。
Kazoku o aishite i___, mainichi ganbatte hatarakeru no da.
ればこそ — chính vì yêu gia đình nên mới (lý do).
2.努力し__、成功の喜びが味わえる。
Doryoku shi___, seikō no yorokobi ga ajiwaeru.
てこそ — phải nỗ lực mới (điều kiện thiết yếu).
3.いいえ、こちら__、お世話になりました。
Iie, kochira ___, osewa ni narimashita.
こそ — 「こちらこそ」, chính tôi mới phải.
4.厳しい練習に耐え__、一流の選手になれる。
Kibishii renshū ni tae___, ichiryū no senshu ni nareru.
てこそ — phải chịu được luyện tập mới thành tuyển thủ hạng nhất.
5.信頼していれ__、仕事を任せるのです。
Shinrai shite ire___, shigoto o makaseru no desu.
ばこそ — chính vì tin tưởng nên mới giao việc.
6.前回は失敗したが、今度__うまくやる。
Zenkai wa shippai shita ga, kondo ___ umaku yaru.
こそ — 「今度こそ」, lần này nhất định.
7.健康であれ__、夢を追いかけることもできる。
Kenkō de are___, yume o oikakeru koto mo dekiru.
ばこそ — N+であればこそ, chính vì khỏe mạnh nên mới.
8.人は助け合っ__、社会が成り立つ。
Hito wa tasukeatte___, shakai ga naritatsu.
てこそ — phải giúp nhau thì xã hội mới tồn tại.