助詞じょし — Bài 3 · はおろか・ばかりか

はおろか・ばかりか — không những… mà cả…

Aはおろか B(も/さえ): B đến A cũng…(huống chi) · Aばかりか B: không chỉ A mà cả B
1
N + はおろかĐừng nói ~, ngay cả … cũng (không/cũng)
Cấu tạo
NはおろかN(も/さえ/すら) + vị ngữ
vế sau thường phủ định / cực đoan
Giải thích
AはおろかB(も) = “đừng nói chi đến A, ngay cả B (vốn dễ/cơ bản hơn) cũng…”. Nhấn rằng cả điều đáng lẽ đương nhiên cũng không đạt. Vế sau hay có も/さえ/すら và thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
かれ漢字かんじはおろか、ひらがなさえめない。
Kare wa kanji wa oroka, hiragana sae yomenai.
入院にゅういんはおろか、その食費しょくひもない。
Nyūinhi wa oroka, sono hi no shokuhi mo nai.
Lưu ý
「おろか」 ở đây là dạng cổ; không liên quan tới nghĩa “ngốc nghếch”. Vế A thường là cái khó/lớn hơn, B là cái cơ bản hơn.
2
V/A/N + ばかりかKhông những ~ mà còn cả (hơn thế nữa)…
Cấu tạo
普通形(ナ:な/である・N:(である))+ ばかりか
vế sau thường có も/さえ, có thể tích cực hoặc tiêu cực
Giải thích
〜ばかりか = “không những ~ mà còn …”. Vế sau bổ sung một điều ở mức độ cao/ngoài dự kiến hơn. Mềm hơn はおろか, dùng được cả ý tốt lẫn xấu.
Ví dụ
彼女かのじょ英語えいごばかりか、フランスもペラペラだ。
Kanojo wa eigo bakari ka, furansugo mo perapera da.
みちまよったばかりか財布さいふまでとしてしまった。
Michi ni mayotta bakari ka, saifu made otoshite shimatta.
Phân biệt
漢字かんじはおろか、ひらがなも — đến cái cơ bản (hiragana) cũng không (tiêu cực).
英語えいごばかりか、フランス — thêm một điều nữa (có thể tích cực).
3
〜のみならずKhông chỉ ~ (mà còn) — trang trọng
Cấu tạo
普通形(N:(である)・ナ:である)+ のみならず
vế sau thường có も
Giải thích
〜のみならず là cách nói trang trọng/văn viết của 〜だけでなく (“không chỉ … mà còn”). Phạm vi mở rộng từ hẹp ra rộng. Hay gặp trong văn báo chí, nghị luận.
Ví dụ
この問題もんだい日本にほんのみならず世界せかいちゅう影響えいきょうあたえる。
Kono mondai wa nihon nominarazu, sekaijū ni eikyō o ataeru.
かれ学者がくしゃであるのみならずすぐれた教育きょういくしゃでもある。
Kare wa gakusha de aru nominarazu, sugureta kyōikusha demo aru.
もん

Bài tập Bài 3

Bấm vào đáp án để chấm
1.地震じしんで、電気でんき__、水道すいどうまでまってしまった。
Jishin de, denki ___, suidō made tomatte shimatta.
はおろかばこそてこそだに
はおろか — đừng nói điện, đến cả nước cũng mất.
2.かれ勉強べんきょうができる__、スポーツも得意とくいだ。
Kare wa benkyō ga dekiru ___, supōtsu mo tokui da.
ばかりかはおろかばこそたりとも
ばかりか — không những học giỏi mà còn giỏi thể thao (tích cực).
3.退院たいいんしてから、あるくこと__、つことすらむずかしい。
Taiin shite kara, aruku koto ___, tatsu koto sura muzukashii.
はおろかばかりかのみならずこそ
はおろか — đừng nói đi, đến cả đứng cũng khó (vế sau すら, tiêu cực).
4.この技術ぎじゅつ医療いりょう分野ぶんや__、教育きょういく分野ぶんやにも応用おうようできる。
Kono gijutsu wa iryō bun'ya ___, kyōiku bun'ya ni mo ōyō dekiru.
のみならずはおろかばこそだに
のみならず — không chỉ y tế mà cả giáo dục (trang trọng, vế sau も).
5.遅刻ちこくした__、宿題しゅくだいわすれてきた。
Chikoku shita ___, shukudai mo wasurete kita.
ばかりかてこそだにたりとも
ばかりか — không những đi muộn mà còn quên cả bài tập.
6.そのむらには病院びょういん__、診療しんりょうしょさえない。
Sono mura ni wa byōin ___, shinryōjo sae nai.
はおろかばかりかばこそこそ
はおろか — đừng nói bệnh viện, đến trạm xá cũng không có (vế sau さえ).
7.彼女かのじょうた国内こくない__、海外かいがいでもたか評価ひょうかされている。
Kanojo no uta wa kokunai ___, kaigai demo takaku hyōka sarete iru.
のみならずはおろかばこそだに
のみならず — không chỉ trong nước mà cả nước ngoài cũng đánh giá cao.
8.ねつた__、せきまでまらなくなった。
Netsu ga deta ___, seki made tomaranaku natta.
ばかりかばこそてこそたりとも
ばかりか — không những sốt mà còn ho không ngừng.