1
N + はおろかĐừng nói ~, ngay cả … cũng (không/cũng)
Cấu tạo
vế sau thường phủ định / cực đoan
N + はおろか + N(も/さえ/すら) + vị ngữvế sau thường phủ định / cực đoan
Giải thích
AはおろかB(も) = “đừng nói chi đến A, ngay cả B (vốn dễ/cơ bản hơn) cũng…”. Nhấn rằng cả điều đáng lẽ đương nhiên cũng không đạt. Vế sau hay có も/さえ/すら và thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
彼は漢字はおろか、ひらがなさえ読めない。
Kare wa kanji wa oroka, hiragana sae yomenai.
Đừng nói chi đến kanji, ngay cả hiragana cậu ấy cũng không đọc được.
入院費はおろか、その日の食費もない。
Nyūinhi wa oroka, sono hi no shokuhi mo nai.
Đừng nói tiền viện phí, đến tiền ăn ngày hôm đó cũng chẳng có.
Lưu ý
「おろか」 ở đây là dạng cổ; không liên quan tới nghĩa “ngốc nghếch”. Vế A thường là cái khó/lớn hơn, B là cái cơ bản hơn.
2
V/A/N + ばかりかKhông những ~ mà còn cả (hơn thế nữa)…
Cấu tạo
vế sau thường có も/さえ, có thể tích cực hoặc tiêu cực
普通形(ナ:な/である・N:(である))+ ばかりかvế sau thường có も/さえ, có thể tích cực hoặc tiêu cực
Giải thích
〜ばかりか = “không những ~ mà còn …”. Vế sau bổ sung một điều ở mức độ cao/ngoài dự kiến hơn. Mềm hơn はおろか, dùng được cả ý tốt lẫn xấu.
Ví dụ
彼女は英語ばかりか、フランス語もペラペラだ。
Kanojo wa eigo bakari ka, furansugo mo perapera da.
Cô ấy không những tiếng Anh mà cả tiếng Pháp cũng nói trôi chảy.
道に迷ったばかりか、財布まで落としてしまった。
Michi ni mayotta bakari ka, saifu made otoshite shimatta.
Không những bị lạc đường, mà còn đánh rơi cả ví.
Phân biệt
漢字はおろか、ひらがなも — đến cái cơ bản (hiragana) cũng không (tiêu cực).
英語ばかりか、フランス語も — thêm một điều nữa (có thể tích cực).
3
〜のみならずKhông chỉ ~ (mà còn) — trang trọng
Cấu tạo
vế sau thường có も
普通形(N:(である)・ナ:である)+ のみならずvế sau thường có も
Giải thích
〜のみならず là cách nói trang trọng/văn viết của 〜だけでなく (“không chỉ … mà còn”). Phạm vi mở rộng từ hẹp ra rộng. Hay gặp trong văn báo chí, nghị luận.
Ví dụ
この問題は日本のみならず、世界中に影響を与える。
Kono mondai wa nihon nominarazu, sekaijū ni eikyō o ataeru.
Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng tới Nhật mà cả thế giới.
彼は学者であるのみならず、優れた教育者でもある。
Kare wa gakusha de aru nominarazu, sugureta kyōikusha demo aru.
Ông ấy không chỉ là học giả mà còn là nhà giáo dục xuất sắc.
1.地震で、電気__、水道まで止まってしまった。
Jishin de, denki ___, suidō made tomatte shimatta.
はおろか — đừng nói điện, đến cả nước cũng mất.
2.彼は勉強ができる__、スポーツも得意だ。
Kare wa benkyō ga dekiru ___, supōtsu mo tokui da.
ばかりか — không những học giỏi mà còn giỏi thể thao (tích cực).
3.退院してから、歩くこと__、立つことすら難しい。
Taiin shite kara, aruku koto ___, tatsu koto sura muzukashii.
はおろか — đừng nói đi, đến cả đứng cũng khó (vế sau すら, tiêu cực).
4.この技術は医療分野__、教育分野にも応用できる。
Kono gijutsu wa iryō bun'ya ___, kyōiku bun'ya ni mo ōyō dekiru.
のみならず — không chỉ y tế mà cả giáo dục (trang trọng, vế sau も).
5.遅刻した__、宿題も忘れてきた。
Chikoku shita ___, shukudai mo wasurete kita.
ばかりか — không những đi muộn mà còn quên cả bài tập.
6.その村には病院__、診療所さえない。
Sono mura ni wa byōin ___, shinryōjo sae nai.
はおろか — đừng nói bệnh viện, đến trạm xá cũng không có (vế sau さえ).
7.彼女の歌は国内__、海外でも高く評価されている。
Kanojo no uta wa kokunai ___, kaigai demo takaku hyōka sarete iru.
のみならず — không chỉ trong nước mà cả nước ngoài cũng đánh giá cao.
8.熱が出た__、咳まで止まらなくなった。
Netsu ga deta ___, seki made tomaranaku natta.
ばかりか — không những sốt mà còn ho không ngừng.