1
N/V-る + なり〜なりHoặc A hoặc B (gợi ý, hãy chọn một)
Cấu tạo
vế sau thường là đề nghị/mệnh lệnh
N/V る形 + なり + N/V る形 + なりvế sau thường là đề nghị/mệnh lệnh
Giải thích
AなりBなり = “(thì) A hay B gì cũng được, (hãy) …”. Nêu vài lựa chọn tiêu biểu để người nghe tự chọn hành động. Vế sau thường là khuyên bảo, đề nghị (〜たらどうか/〜なさい).
Ví dụ
分からないなら、先生に聞くなり辞書で調べるなりしなさい。
Wakaranai nara, sensei ni kiku nari jisho de shiraberu nari shinasai.
Không hiểu thì hỏi thầy hay tra từ điển gì đó đi.
電話なりメールなりで連絡してください。
Denwa nari mēru nari de renraku shite kudasai.
Hãy liên lạc bằng điện thoại hay email gì đó.
Lưu ý
Khác たり…たり (liệt kê hành động thực tế); なり…なり nêu lựa chọn để người nghe chọn.
2
N/ナ + であれ〜であれDù là A hay B (cũng đều)…
Cấu tạo
vế sau là điều đúng với mọi trường hợp
N/ナ語幹 + であれ + N/ナ語幹 + であれvế sau là điều đúng với mọi trường hợp
Giải thích
AであれBであれ = “dù là A hay B đi nữa thì cũng…”. Nêu hai (hoặc nhiều) trường hợp đối lập, khẳng định điều ở vế sau đúng với tất cả. Văn trang trọng (≒AでもBでも).
Ví dụ
大人であれ子どもであれ、ルールは守らなければならない。
Otona de are kodomo de are, rūru wa mamoranakereba naranai.
Dù là người lớn hay trẻ con cũng đều phải tuân thủ quy tắc.
晴れであれ雨であれ、試合は行われる。
Hare de are ame de are, shiai wa okonawareru.
Dù nắng hay mưa thì trận đấu vẫn diễn ra.
Phân biệt
電話なりメールなり — chọn một để làm (gợi ý).
大人であれ子どもであれ — dù trường hợp nào cũng đúng (bất kể).
3
N/普通形 + だの〜だのNào là A nào là B (liệt kê, than phiền)
Cấu tạo
thường mang sắc thái phê phán/khó chịu
N/普通形 + だの + N/普通形 + だのthường mang sắc thái phê phán/khó chịu
Giải thích
AだのBだの liệt kê nhiều thứ với sắc thái chê bai, phàn nàn, khó chịu (“nào là A, nào là B…”). Thân mật, hơi tiêu cực. Hay đi với 〜と言う.
Ví dụ
息子は野菜がまずいだの、量が少ないだのと、いつも文句ばかり言う。
Musuko wa yasai ga mazui dano, ryō ga sukunai dano to, itsumo monku bakari iu.
Thằng con tôi lúc nào cũng càu nhàu, nào là rau dở, nào là phần ít.
暑いだの寒いだのと、よく文句を言う人だ。
Atsui dano samui dano to, yoku monku o iu hito da.
Anh ta hay than vãn, nào là nóng nào là lạnh.
Lưu ý
やら…やら cũng liệt kê nhưng sắc thái “bộn bề, lẫn lộn”; だの…だの thiên về than phiền.
1.暇なら、本を読む__映画を見る__したらどうですか。
Hima nara, hon o yomu ___ eiga o miru ___ shitara dō desu ka.
なり…なり — gợi ý lựa chọn, vế sau là đề nghị.
2.男性__女性__、能力で評価されるべきだ。
Dansei ___ josei ___, nōryoku de hyōka sareru beki da.
であれ…であれ — dù nam hay nữ cũng đều phải đánh giá theo năng lực.
3.彼は給料が安い__仕事がきつい__と、不満ばかりだ。
Kare wa kyūryō ga yasui ___ shigoto ga kitsui ___ to, fuman bakari da.
だの…だの — than phiền, nào là lương thấp, nào là việc nặng.
4.困ったときは、私に相談する__、家族に話す__してください。
Komatta toki wa, watashi ni sōdan suru ___, kazoku ni hanasu ___ shite kudasai.
なり…なり — gợi ý: bàn với tôi hay nói với gia đình gì đó.
5.社長__新入社員__、会社の規則には従わなければならない。
Shachō ___ shin'nyū shain ___, kaisha no kisoku ni wa shitagawanakereba naranai.
であれ…であれ — dù giám đốc hay nhân viên mới cũng phải theo nội quy.
6.妻は、部屋が汚い__、片付けが下手__と、いつも小言を言う。
Tsuma wa, heya ga kitanai ___, katazuke ga heta ___ to, itsumo kogoto o iu.
だの…だの — vợ cằn nhằn, nào là phòng bẩn, nào là dọn dẹp vụng.
7.週末に海に行く__山に登る__、どこかへ出かけよう。
Shūmatsu ni umi ni iku ___ yama ni noboru ___, dokoka e dekakeyō.
なり…なり — đi biển hay leo núi gì đó, hãy đi đâu đó (gợi ý).
8.結果が成功__失敗__、挑戦したこと自体に意味がある。
Kekka ga seikō ___ shippai ___, chōsen shita koto jitai ni imi ga aru.
であれ…であれ — dù kết quả thành công hay thất bại, việc dám thử đã có ý nghĩa.