助詞じょし — Bài 4 · なり/であれ/だの

なり…なり・であれ…であれ・だの…だの

AなりBなり: A hay B (gợi ý chọn) · AであれBであれ: dù A hay B · AだのBだの: nào là A nào là B (than phiền)
1
N/V-る + なり〜なりHoặc A hoặc B (gợi ý, hãy chọn một)
Cấu tạo
N/V る形 + なり + N/V る形 + なり
vế sau thường là đề nghị/mệnh lệnh
Giải thích
AなりBなり = “(thì) A hay B gì cũng được, (hãy) …”. Nêu vài lựa chọn tiêu biểu để người nghe tự chọn hành động. Vế sau thường là khuyên bảo, đề nghị (〜たらどうか/〜なさい).
Ví dụ
分わからないなら、先生せんせいに聞きくなり辞書じしょで調しらべるなりしなさい。
Wakaranai nara, sensei ni kiku nari jisho de shiraberu nari shinasai.
電話でんわなりメールなりで連絡れんらくしてください。
Denwa nari mēru nari de renraku shite kudasai.
Lưu ý
Khác たり…たり (liệt kê hành động thực tế); なり…なり nêu lựa chọn để người nghe chọn.
2
N/ナ + であれ〜であれDù là A hay B (cũng đều)…
Cấu tạo
N/ナ語幹 + であれ + N/ナ語幹 + であれ
vế sau là điều đúng với mọi trường hợp
Giải thích
AであれBであれ = “dù là A hay B đi nữa thì cũng…”. Nêu hai (hoặc nhiều) trường hợp đối lập, khẳng định điều ở vế sau đúng với tất cả. Văn trang trọng (≒AでもBでも).
Ví dụ
大人おとなであれ子こどもであれ、ルールは守まもらなければならない。
Otona de are kodomo de are, rūru wa mamoranakereba naranai.
晴はれであれ雨あめであれ、試合しあいは行おこなわれる。
Hare de are ame de are, shiai wa okonawareru.
Phân biệt
電話でんわなりメールなり — chọn một để làm (gợi ý).
大人おとなであれ子こどもであれ — dù trường hợp nào cũng đúng (bất kể).
3
N/普通ふつう形がた + だの〜だのNào là A nào là B (liệt kê, than phiền)
Cấu tạo
N/普通形 + だの + N/普通形 + だの
thường mang sắc thái phê phán/khó chịu
Giải thích
AだのBだの liệt kê nhiều thứ với sắc thái chê bai, phàn nàn, khó chịu (“nào là A, nào là B…”). Thân mật, hơi tiêu cực. Hay đi với 〜と言いう.
Ví dụ
息子むすこは野菜やさいがまずいだの、量りょうが少すくないだのと、いつも文句もんくばかり言いう。
Musuko wa yasai ga mazui dano, ryō ga sukunai dano to, itsumo monku bakari iu.
暑あついだの寒さむいだのと、よく文句もんくを言いう人ひとだ。
Atsui dano samui dano to, yoku monku o iu hito da.
Lưu ý
やら…やら cũng liệt kê nhưng sắc thái “bộn bề, lẫn lộn”; だの…だの thiên về than phiền.
問もん

Bài tập Bài 4

Bấm vào đáp án để chấm
1.暇ひまなら、本ほんを読よむ__映画えいがを見みる__したらどうですか。
Hima nara, hon o yomu ___ eiga o miru ___ shitara dō desu ka.
なり … なりだの … だのであれ … であれこそ … こそ
なり…なり — gợi ý lựa chọn, vế sau là đề nghị.
2.男性だんせい__女性じょせい__、能力のうりょくで評価ひょうかされるべきだ。
Dansei ___ josei ___, nōryoku de hyōka sareru beki da.
であれ … であれなり … なりだの … だのおろか … おろか
であれ…であれ — dù nam hay nữ cũng đều phải đánh giá theo năng lực.
3.彼かれは給料きゅうりょうが安やすい__仕事しごとがきつい__と、不満ふまんばかりだ。
Kare wa kyūryō ga yasui ___ shigoto ga kitsui ___ to, fuman bakari da.
だの … だのなり … なりであれ … であれこそ … こそ
だの…だの — than phiền, nào là lương thấp, nào là việc nặng.
4.困こまったときは、私わたしに相談そうだんする__、家族かぞくに話はなす__してください。
Komatta toki wa, watashi ni sōdan suru ___, kazoku ni hanasu ___ shite kudasai.
なり … なりだの … だのであれ … であれはおろか … はおろか
なり…なり — gợi ý: bàn với tôi hay nói với gia đình gì đó.
5.社長しゃちょう__新入しんにゅう社員しゃいん__、会社かいしゃの規則きそくには従したがわなければならない。
Shachō ___ shin'nyū shain ___, kaisha no kisoku ni wa shitagawanakereba naranai.
であれ … であれなり … なりだの … だのばこそ … ばこそ
であれ…であれ — dù giám đốc hay nhân viên mới cũng phải theo nội quy.
6.妻つまは、部屋へやが汚きたない__、片付かたづけが下手へた__と、いつも小言こごとを言いう。
Tsuma wa, heya ga kitanai ___, katazuke ga heta ___ to, itsumo kogoto o iu.
だの … だのなり … なりであれ … であれこそ … こそ
だの…だの — vợ cằn nhằn, nào là phòng bẩn, nào là dọn dẹp vụng.
7.週末しゅうまつに海うみに行いく__山やまに登のぼる__、どこかへ出でかけよう。
Shūmatsu ni umi ni iku ___ yama ni noboru ___, dokoka e dekakeyō.
なり … なりだの … だのであれ … であれおろか … おろか
なり…なり — đi biển hay leo núi gì đó, hãy đi đâu đó (gợi ý).
8.結果けっかが成功せいこう__失敗しっぱい__、挑戦ちょうせんしたこと自体じたいに意味いみがある。
Kekka ga seikō ___ shippai ___, chōsen shita koto jitai ni imi ga aru.
であれ … であれだの … だのなり … なりばこそ … ばこそ
であれ…であれ — dù kết quả thành công hay thất bại, việc dám thử đã có ý nghĩa.