1
V-る + が早いかVừa ~ thì (gần như cùng lúc) đã…
Cấu tạo
vế sau là sự việc xảy ra ngay, đã xảy ra rồi
V る形 + が早いか + (hành động kế tiếp)vế sau là sự việc xảy ra ngay, đã xảy ra rồi
Giải thích
〜が早いか = “vừa ~ thì (ngay lập tức) đã…”. Hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, vế sau diễn ra tức thì. Văn viết, miêu tả. Vế sau thường là quá khứ/hành động bất ngờ, không dùng cho ý chí, mệnh lệnh.
Ví dụ
彼はベルが鳴るが早いか、教室を飛び出した。
Kare wa beru ga naru ga hayai ka, kyōshitsu o tobidashita.
Chuông vừa reo thì cậu ấy đã lao vọt ra khỏi lớp.
店が開くが早いか、客が一斉に入ってきた。
Mise ga aku ga hayai ka, kyaku ga issei ni haitte kita.
Cửa hàng vừa mở thì khách đã ùa vào cùng lúc.
2
V-る + や否やVừa ~ thì lập tức / ngay sau đó…
Cấu tạo
văn viết, miêu tả sự việc bất ngờ
V る形 + や否や(=〜や)+ (hành động kế tiếp)văn viết, miêu tả sự việc bất ngờ
Giải thích
〜や否や(〜や) = “vừa ~ thì ngay lập tức…”. Gần nghĩa が早いか. Sự việc sau theo sát ngay sự việc trước, thường bất ngờ, ngoài dự kiến. Văn viết trang trọng; vế sau dùng thì quá khứ, không dùng ý chí/mệnh lệnh.
Ví dụ
その知らせを聞くや否や、彼女は泣き出した。
Sono shirase o kiku ya ina ya, kanojo wa nakidashita.
Vừa nghe tin đó, cô ấy lập tức òa khóc.
社長が現れるや否や、会場は静かになった。
Shachō ga arawareru ya ina ya, kaijō wa shizuka ni natta.
Giám đốc vừa xuất hiện thì cả hội trường lập tức im lặng.
Phân biệt
鳴るが早いか / 聞くや否や — đều “vừa~thì ngay”, một lần, văn viết.
かたづけるそばから — vừa~đã lại (lặp đi lặp lại).
3
V-る/た + そばからVừa ~ xong thì lại … (lặp lại liên tục)
Cấu tạo
nhấn sự lặp lại nhiều lần
V る形/た形 + そばから + (sự việc làm vô hiệu)nhấn sự lặp lại nhiều lần
Giải thích
〜そばから = “cứ vừa ~ xong thì (ngay lập tức) lại…”. Nhấn việc hành động trước liên tục bị vô hiệu hóa: làm xong cái gì thì ngay lập tức lại hỏng/lại tái diễn. Mang sắc thái bực bội, lặp đi lặp lại.
Ví dụ
片付けるそばから、子どもが部屋を散らかす。
Katazukeru soba kara, kodomo ga heya o chirakasu.
Cứ vừa dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa phòng ra.
習ったそばから、単語を忘れてしまう。
Naratta soba kara, tango o wasurete shimau.
Cứ vừa học xong là tôi lại quên ngay từ vựng.
Lưu ý
が早いか・や否や: xảy ra một lần; そばから: lặp lại nhiều lần.
1.彼は席に着く__、居眠りを始めた。
Kare wa seki ni tsuku ___, inemuri o hajimeta.
が早いか — vừa ngồi vào ghế đã ngủ gật.
2.教わった__忘れてしまうので、なかなか上達しない。
Osowatta ___ wasurete shimau node, nakanaka jōtatsu shinai.
そばから — cứ vừa được dạy là lại quên (lặp lại).
3.ドアを開ける__、犬が外へ飛び出していった。
Doa o akeru ___, inu ga soto e tobidashite itta.
や否や — vừa mở cửa thì con chó lập tức lao ra ngoài (một lần).
4.給料が入る__、使ってしまって、なかなか貯金できない。
Kyūryō ga hairu ___, tsukatte shimatte, nakanaka chokin dekinai.
そばから — cứ vừa có lương là lại tiêu hết (lặp lại).
5.合図が出る__、選手たちは一斉に走り出した。
Aizu ga deru ___, senshu-tachi wa issei ni hashiridashita.
が早いか — vừa có hiệu lệnh, các tuyển thủ lập tức cùng xuất phát.
6.その言葉を聞く__、彼は部屋を出て行った。
Sono kotoba o kiku ___, kare wa heya o dete itta.
や否や — vừa nghe câu đó, anh ấy lập tức bỏ ra khỏi phòng.
7.注意する__同じ間違いを繰り返す。
Chūi suru ___ onaji machigai o kurikaesu.
そばから — cứ vừa nhắc nhở là lại lặp lại cùng một lỗi (lặp lại).
8.携帯が鳴る__、彼は部屋を出て電話に出た。
Keitai ga naru ___, kare wa heya o dete denwa ni deta.
が早いか — điện thoại vừa reo thì anh ấy đã ra ngoài nghe (một lần).