Dạng bài này yêu cầu tìm câu tóm tắt hoặc diễn giải đúng nhất nội dung chính của đoạn văn.
- Đọc lướt đoạn văn để nắm ý tổng quát.
- Đọc kỹ từng câu, chú ý các câu chủ đề, câu kết luận, và các ví dụ minh họa.
- So sánh các lựa chọn với nội dung đoạn văn, loại bỏ các lựa chọn sai, quá hẹp, quá rộng, hoặc không được đề cập.
- Chọn lựa chọn bao quát và chính xác nhất ý chính của đoạn văn.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc chỉ là ví dụ.
- Tránh các lựa chọn đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến cá nhân không có trong bài.
わたしたちはふつう、視野に入っているものはみんな見ている、と思いやいやすいのですが、視野に入っていても注意していなければ見えないものです。普段でもそうですし、自分が足を怪我して、町の中には足を怪我した人が思いのほか多いことに気がつきます。よく若者が電車に乗って老人に席を譲らないといいますが、あれは老人は網膜の上には映っていても、意識のアンテナが働いていないのだと思います。若者には同世代の若者がよく目についたのは、自分の経験からもう分かります。
Chúng ta thường có xu hướng nghĩ rằng mình nhìn thấy mọi thứ lọt vào tầm nhìn, nhưng thực tế, ngay cả khi một thứ nằm trong tầm nhìn, chúng ta cũng không thể thấy nó nếu không chú ý.
Điều này đúng trong cuộc sống hàng ngày; ví dụ, khi tôi bị thương ở chân, tôi bất ngờ nhận ra rằng có rất nhiều người bị thương ở chân trong thành phố.
Người ta thường nói rằng người trẻ trên tàu điện không nhường ghế cho người già, nhưng tôi nghĩ đó là vì ngay cả khi người già được chiếu lên võng mạc, 'ăng-ten ý thức' của họ không hoạt động.
Từ kinh nghiệm của bản thân, tôi hiểu rằng người trẻ thường dễ nhận thấy những người trẻ cùng thế hệ.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 視野 | しや | tầm nhìn, thị trường |
| 注意する | ちゅういする | chú ý |
| 怪我する | けがする | bị thương |
| 思いのほか | おもいのほか | ngoài sức tưởng tượng, bất ngờ |
| 譲る | ゆずる | nhường |
| 網膜 | もうまく | võng mạc |
| 映る | うつる | được chiếu, phản chiếu |
| 意識のアンテナ | いしきのアンテナ | ăng-ten ý thức (ẩn dụ cho sự nhận thức/chú ý có ý thức) |
| 働く | はたらく | hoạt động, làm việc |
| 同世代 | どうせだい | cùng thế hệ |
| 目につく | めにつく | đập vào mắt, dễ nhận thấy |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn bắt đầu bằng việc giải thích rằng ngay cả khi một vật thể nằm trong tầm nhìn, chúng ta cũng không thể thấy nó nếu không chú ý.
Sau đó, tác giả đưa ra ví dụ về việc người trẻ không nhường ghế cho người già, giải thích rằng đó là do 'ăng-ten ý thức' của họ không hoạt động, mặc dù người già vẫn được chiếu lên võng mạc.
Điều này củng cố ý chính rằng việc 'nhìn thấy' không chỉ đơn thuần là vật thể lọt vào mắt mà còn cần sự hoạt động của ý thức.
-
Lựa chọn 1 sai vì đoạn văn nói rõ '老人は網膜の上には映っていても' (người già vẫn được chiếu lên võng mạc), tức là họ vẫn nằm trong tầm nhìn.
-
Lựa chọn 2 quá hẹp và không chính xác.
Đoạn văn chỉ đưa ra ví dụ rằng người trẻ dễ nhận thấy người cùng thế hệ, chứ không nói rằng họ 'chỉ' kích hoạt ăng-ten ý thức cho đối tượng đó.
-
Lựa chọn 4 là một lời khuyên hoặc kết luận mang tính đạo đức, không phải là nội dung chính mà đoạn văn đang mô tả về cơ chế nhận thức.
-
Lựa chọn 3 tóm tắt chính xác ý chính của đoạn văn: sự cần thiết của ý thức để thực sự 'nhìn thấy' những gì lọt vào mắt.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)