Dạng bài này yêu cầu bạn xác định thông điệp cốt lõi hoặc ý kiến chính mà tác giả muốn truyền tải trong đoạn văn.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý tổng quát.
- Xác định câu chủ đề hoặc các câu mang ý chính (thường ở đầu hoặc cuối đoạn).
- Chú ý các từ khóa, cụm từ lặp lại hoặc các cấu trúc nhấn mạnh.
- So sánh các lựa chọn với nội dung đoạn văn, loại bỏ các lựa chọn quá chi tiết, quá chung chung, hoặc sai lệch.
- Tránh chọn các đáp án chỉ đúng một phần nhỏ của đoạn văn.
- Cẩn thận với các đáp án có vẻ đúng nhưng lại đi ngược lại ý chính của tác giả.
人間は何であれ、自由が好きです。「自由」とは「自分勝手(注1)」と考えてもらってもいいでしょう。人間は自分勝手を好みます。だが、他人の勝手になることを嫌います。憎みます。誰もが自分勝手に振る舞おうとすると、他人の勝手と衝突します。自分の勝手を通そうとすると、他人の勝手を押さえどめなければなりません。またどんなに自分の勝手を押しのべそうとしても、相手のほうが強力ならば、相手の勝手に抑え込まれてしまうことになります。「自由」になろうと思うと、やっかいだということがわかるでしょう。
(注1) 自分勝手: 他人のことは考えず、自分の思いどおりに行動すること。
Con người, dù là gì đi nữa, đều thích tự do. Có thể coi "tự do" là "ích kỷ" (chú thích 1). Con người thích làm theo ý mình. Nhưng lại ghét và căm thù việc người khác làm theo ý họ. Nếu ai cũng muốn hành động theo ý mình, thì sẽ xảy ra xung đột với ý muốn của người khác. Nếu muốn làm theo ý mình, thì phải kiềm chế ý muốn của người khác. Hơn nữa, dù có cố gắng đến mấy để làm theo ý mình, nếu đối phương mạnh hơn, thì sẽ bị ý muốn của đối phương áp chế. Có thể thấy rằng, muốn trở nên "tự do" là một điều phiền phức.
(Chú thích 1) 自分勝手 (jibun-katte): Hành động theo ý mình mà không nghĩ đến người khác.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 自分勝手 | じぶんかって | ích kỷ, làm theo ý mình |
| 嫌います | きらいます | ghét |
| 憎みます | にくみます | căm thù |
| 振る舞おうと | ふるまおうと | cố gắng hành xử |
| 衝突します | しょうとつします | xung đột |
| 押さえどめなければなりません | おさえどめなければなりません | phải kiềm chế |
| 押しのべそうとしても | おしのべそうとしても | dù có cố gắng mở rộng/làm theo ý mình |
| 抑え込まれてしまう | おさえこまれてしまう | bị áp chế, bị kiềm chế |
| やっかいだ | やっかいだ | phiền phức, rắc rối |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng con người ai cũng thích tự do (được làm theo ý mình), nhưng khi ai cũng muốn làm theo ý mình thì sẽ dẫn đến xung đột với người khác.
Cuối cùng, tác giả kết luận rằng việc muốn trở nên tự do là một điều phiền phức (やっかいだ).
-
Lựa chọn 1: Đoạn văn mô tả vấn đề nhưng không đưa ra giải pháp hay nhấn mạnh việc phải từ bỏ hành động ích kỷ như ý chính.
-
Lựa chọn 2: Đoạn văn nói rõ "自由が好きです" (thích tự do) và "自分勝手を好みます" (thích làm theo ý mình), nên lựa chọn này mâu thuẫn với nội dung.
-
Lựa chọn 3: Đoạn văn coi xung đột là một vấn đề, không phải là điều quan trọng để giành được tự do.
-
Lựa chọn 4: Tóm tắt chính xác ý của đoạn văn: mọi người đều muốn tự do, nhưng điều đó dẫn đến xung đột với người khác, khiến việc đạt được tự do trở nên khó khăn.
Điều này khớp với câu kết "「自由」になろうと思うと、やっかいだということがわかるでしょう。"
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)