Dạng bài này yêu cầu tìm ra điều tác giả muốn nói nhất trong toàn bộ đoạn văn. Thường không phải là một chi tiết cụ thể mà là thông điệp tổng thể.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Xác định các từ khóa và chủ đề chính được nhắc đi nhắc lại.
- Chú ý đến các câu mở đầu, kết luận hoặc các câu mang tính tổng kết.
- So sánh các lựa chọn với ý chính đã nắm được.
- Tránh chọn những đáp án chỉ đúng một phần hoặc chỉ đề cập đến một chi tiết nhỏ trong bài.
- Cẩn thận với những đáp án có vẻ đúng nhưng lại đi ngược lại ý của tác giả.
- Đôi khi tác giả sử dụng phép so sánh (như ví dụ về leo núi) để làm rõ ý chính.
スポーツをやる目的やかかわり方は様々である。オリンピックで金メダルを争うような熾烈なスポーツもあれば、勝敗はともかくみんなで楽しく遊べばよいというスポーツもある。健康のため、あるいはレクリエーションのためにというスポーツのある一方で、スポーツが仕事というプロスポーツも存在している。しかしやり方や目的は違え、どれもスポーツであることに変はりはない。(中略)
レベルは違ってもスポーツはスポーツなのであり、そのレベルから少しでもうまくなり、強くなろうとするやり方は基本的には違いないものである。頂点に通じる長い山道のどこを歩いているかの違いであり、けわしさや空気の薄さの上にいくほどつらくはなるが、歩いて進むことや歩き方には変りはない。そしてどこで立ち止まっても山の空気は新鮮で、景色は美しい。その人その人によって、どの高さで楽しんでもいいものだし、そうして誰にでももう少し高く登ってみたいと思わせるのがスポーツというものなのである。
Mục đích và cách thức tham gia thể thao rất đa dạng. Có những môn thể thao khốc liệt như tranh giành huy chương vàng tại Olympic, nhưng cũng có những môn thể thao chỉ cần mọi người cùng vui vẻ chơi mà không quá quan trọng thắng thua. Một mặt, có những môn thể thao vì sức khỏe hoặc giải trí, mặt khác, cũng có thể thao chuyên nghiệp là công việc. Tuy nhiên, dù cách thức hay mục đích có khác nhau, tất cả đều là thể thao.
Dù cấp độ có khác nhau, thể thao vẫn là thể thao, và cách thức để trở nên giỏi hơn, mạnh hơn một chút từ cấp độ đó về cơ bản không khác biệt. Nó giống như việc đi trên một con đường núi dài dẫn đến đỉnh, chỉ khác ở chỗ bạn đang đi ở đoạn nào. Càng lên cao, không khí càng loãng và khó khăn hơn, nhưng việc đi bộ và cách đi thì không thay đổi. Và dù dừng lại ở đâu, không khí trên núi vẫn trong lành, cảnh vật vẫn đẹp. Tùy mỗi người mà có thể tận hưởng ở độ cao nào, và chính thể thao là thứ khiến ai cũng muốn leo cao hơn một chút.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 熾烈な | しれつな | khốc liệt, dữ dội |
| 勝敗 | しょうはい | thắng thua |
| レクリエーション | レクリエーション | giải trí |
| プロスポーツ | プロスポーツ | thể thao chuyên nghiệp |
| 変はりはない | かわりはない | không có gì thay đổi |
| 頂点 | ちょうてん | đỉnh cao, điểm cao nhất |
| 通じる | つうじる | dẫn đến, thông đến |
| けわしさ | けわしさ | sự hiểm trở, độ dốc |
| 空気の薄さ | くうきのうすさ | không khí loãng |
| 立ち止まる | たちどまる | dừng lại |
| 新鮮 | しんせん | trong lành, tươi mới |
| 景色 | けしき | cảnh vật, phong cảnh |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án 3 (Đúng): Đoạn văn sử dụng phép so sánh với việc leo núi để giải thích rằng dù ở cấp độ nào (từ người mới bắt đầu đến chuyên nghiệp), thể thao đều mang lại niềm vui và mong muốn được tiến bộ.
Câu cuối cùng của đoạn 2 "その人その人によって、どの高さで楽しんでもいいものだし、そうして誰にでももう少し高く登ってみたいと思わせるのがスポーツというものなのである." (Tùy mỗi người mà có thể tận hưởng ở độ cao nào, và chính thể thao là thứ khiến ai cũng muốn leo cao hơn một chút) tóm tắt ý này.
Đáp án 1 (Sai): Đây là một chi tiết của phép so sánh về leo núi, không phải là ý chính về thể thao nói chung.
Đoạn văn dùng leo núi để minh họa cho thể thao, không phải nói về leo núi.
Đáp án 2 (Sai): Tương tự đáp án 1, đây cũng là một chi tiết của phép so sánh về leo núi, không phải ý chính của toàn bài về thể thao.
Đáp án 4 (Sai): Đoạn văn không hề nói rằng "những gì không vui thì không phải là thể thao".
Ngược lại, nó nhấn mạnh rằng dù mục đích hay cách thức khác nhau, tất cả đều là thể thao và đều có niềm vui ở các cấp độ khác nhau.