Dạng bài này yêu cầu bạn xác định thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải qua toàn bộ đoạn văn.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý tổng quát.
- Xác định chủ đề chính và các luận điểm hỗ trợ.
- Chú ý đến câu mở đầu, câu kết luận hoặc các câu thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả.
- So sánh các lựa chọn và chọn câu tóm tắt đúng nhất ý của tác giả.
- Tránh chọn những lựa chọn chỉ đúng một phần nhỏ của đoạn văn.
- Tránh những lựa chọn không được đề cập hoặc trái ngược với nội dung.
- Đừng để ý kiến cá nhân ảnh hưởng đến việc chọn đáp án.
今の日本人の欲望は留まるところを知りません。常に新しい物を欲しがる。美味しい物ばかりに目移りする。身の丈(注1)以上の生活を求め続けている。そして子供には過度の期待をかけ、能力以上の成果を望む。果たしてそこに本当の幸福があるのでしようか。
ほんのつい最近まで、日本人は身の丈に合った慎ましい(注2)生活を送っていました。少なくとも私が幼少の頃はそうでした。背伸びをすることなく、不満を口にすることなく、慎ましい暮らしの幸せを感じていました。
かつてのような貧しい暮らしが良いというのではありません。ただ、身の丈に合わない生活には、きっと大きな落とし穴がある。そんな気がするのです。
Ham muốn của người Nhật ngày nay không có điểm dừng. Họ luôn muốn những thứ mới mẻ. Họ dễ dàng bị cuốn hút bởi những món ăn ngon. Họ không ngừng tìm kiếm một cuộc sống vượt quá khả năng của mình (注1). Và họ đặt kỳ vọng quá mức vào con cái, mong muốn những thành quả vượt quá năng lực. Liệu có thực sự có hạnh phúc ở đó không?
Cho đến gần đây, người Nhật vẫn sống một cuộc sống khiêm tốn (注2) phù hợp với khả năng của mình. Ít nhất là khi tôi còn nhỏ thì là như vậy. Họ không cố gắng vươn tới những điều xa vời, không than phiền, và cảm thấy hạnh phúc với cuộc sống giản dị.
Không phải là tôi nói rằng cuộc sống nghèo khó như trước đây là tốt. Chỉ là, một cuộc sống không phù hợp với khả năng của mình chắc chắn sẽ có một cái bẫy lớn. Tôi có cảm giác như vậy.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 欲望 | よくぼう | ham muốn, dục vọng |
| 留まる | とどまる | dừng lại, ngừng lại |
| 目移りする | めうつりする | bị cuốn hút, bị phân tâm |
| 身の丈 | みのたけ | khả năng, mức sống (ghi chú: 身長 - chiều cao) |
| 過度 | かど | quá mức, quá độ |
| 期待 | きたい | kỳ vọng |
| 成果 | せいか | thành quả |
| 果たして | はたして | quả thực, liệu có |
| ほんのつい最近まで | ほんのついさいきんまで | cho đến gần đây |
| 慎ましい | つつましい | khiêm tốn, giản dị (ghi chú: ぜいたくでない - không xa hoa) |
| 背伸びする | せのびする | cố gắng vươn tới, cố gắng làm điều vượt quá khả năng |
| 不満 | ふまん | bất mãn, không hài lòng |
| 口にする | くちにする | nói ra, đề cập |
| 貧しい | まずしい | nghèo khó |
| 落とし穴 | おとしあな | cái bẫy, cạm bẫy |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 3.
Đoạn văn bắt đầu bằng việc chỉ ra rằng người Nhật hiện đại có ham muốn vô độ, luôn tìm kiếm cuộc sống vượt quá khả năng và đặt kỳ vọng quá mức, sau đó đặt câu hỏi liệu đó có phải là hạnh phúc thực sự.
Đoạn cuối cùng khẳng định rằng cuộc sống không phù hợp với khả năng sẽ có "cái bẫy lớn".
Do đó, ý chính là việc người Nhật hiện nay đang cố gắng vươn tới một cuộc sống tốt đẹp hơn nhưng điều đó có thể không mang lại hạnh phúc.
Đáp án 1 sai vì đoạn văn không nói người Nhật hiện đại hạnh phúc, mà ngược lại, đặt nghi vấn về hạnh phúc của họ.
Đáp án 2 sai vì đoạn văn nói rằng người Nhật trước đây sống khiêm tốn và "cảm thấy hạnh phúc" (慎ましい暮らしの幸せを感じていました).
Đáp án 4 chỉ là một chi tiết được dùng để đối chiếu với hiện tại, không phải là ý chính mà tác giả muốn truyền tải qua toàn bộ bài viết.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)