Dạng bài này yêu cầu bạn tìm ra câu tóm tắt hoặc ý chính bao quát nhất nội dung của toàn bộ đoạn văn.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý tổng thể.
- Xác định chủ đề chính mà đoạn văn đang nói đến.
- Chú ý các câu mở đầu và kết thúc của mỗi đoạn, hoặc các câu mang tính tổng kết.
- So sánh các lựa chọn và loại bỏ những lựa chọn chỉ nói về một phần nhỏ của đoạn văn hoặc đưa ra thông tin sai lệch.
- Tránh chọn những đáp án quá cụ thể hoặc quá chung chung.
- Đáp án đúng phải bao quát được toàn bộ nội dung chính mà tác giả muốn truyền tải.
日本で生活している留学生の多くが、「日本人は家族の関係が薄い」という感想を抱くようだ。 。一人暮らしをしている大学生が「あまり家族と連絡をとらないことや、老人ホームなどの施設で暮らすお年寄りがずいぶん多いこと」から、そう感じるらしい。「経済が発展した結果、昔は強かった家族の関係が、だんだん薄く、冷たくなったのだ」という意見もよく聞く。本当にそうなのであろうか。 。ある全国調査によると、「あなたにとって何がいちばん大切ですか」という質問に対して「家族」と答えた人の割合は、1978年が23%、1988年が33%、1998年が40%、2008年が46%だった。家族がいちばん大切だと言う考えの人が30年で倍になったことがわかる。 。一方、「職場の同僚とのつきあい」や「近所の人とのつきあい」「親せき」について、「相談したり助けあったりできる関係」にあることが望ましいかどうかを聞いたところ、すべての項目において、「望ましい」と答える人の割合は減少傾向にあった。
Nhiều du học sinh sống ở Nhật Bản dường như có ấn tượng rằng "người Nhật có mối quan hệ gia đình lỏng lẻo".
Có vẻ như họ cảm thấy như vậy vì "những sinh viên đại học sống một mình ít liên lạc với gia đình, và có khá nhiều người già sống trong các cơ sở như viện dưỡng lão". Cũng thường nghe thấy ý kiến rằng "kết quả của sự phát triển kinh tế là mối quan hệ gia đình vốn mạnh mẽ ngày xưa đã dần trở nên lỏng lẻo và lạnh nhạt". Liệu điều đó có thực sự đúng không?
Theo một cuộc khảo sát toàn quốc, tỷ lệ người trả lời "gia đình" cho câu hỏi "Điều gì là quan trọng nhất đối với bạn?" là 23% vào năm 1978, 33% vào năm 1988, 40% vào năm 1998 và 46% vào năm 2008. Có thể thấy rằng số người coi gia đình là quan trọng nhất đã tăng gấp đôi trong 30 năm.
Mặt khác, khi được hỏi liệu có mong muốn có "mối quan hệ có thể trao đổi và giúp đỡ lẫn nhau" với "đồng nghiệp ở nơi làm việc", "hàng xóm" và "họ hàng" hay không, tỷ lệ người trả lời "mong muốn" có xu hướng giảm ở tất cả các hạng mục.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 薄い | うすい | lỏng lẻo, nhạt nhòa |
| 抱く | いだく | ôm ấp, có (cảm giác, ấn tượng) |
| 連絡をとる | れんらくをとる | liên lạc |
| 施設 | しせつ | cơ sở, viện (dưỡng lão) |
| 経済が発展する | けいざいがはってんする | kinh tế phát triển |
| 強かった | つよかった | đã mạnh mẽ (quá khứ của 強い) |
| 冷たくなった | つめたくなった | đã trở nên lạnh nhạt |
| 全国調査 | ぜんこくちょうさ | khảo sát toàn quốc |
| 割合 | わりあい | tỷ lệ |
| 倍になった | ばいになった | đã tăng gấp đôi |
| 一方 | いっぽう | mặt khác |
| 同僚 | どうりょう | đồng nghiệp |
| つきあい | つきあい | mối quan hệ, giao thiệp |
| 近所 | きんじょ | hàng xóm, khu vực lân cận |
| 親せき | しんせき | họ hàng |
| 相談する | そうだんする | trao đổi, bàn bạc |
| 助けあう | たすけあう | giúp đỡ lẫn nhau |
| 望ましい | のぞましい | mong muốn, đáng mong đợi |
| 減少傾向 | げんしょうけいこう | xu hướng giảm |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 1.
Đoạn văn chỉ ra rằng tỷ lệ người coi trọng "gia đình" đã tăng lên đáng kể từ 23% (1978) lên 46% (2008) (đoạn 3).
Đồng thời, tỷ lệ người mong muốn có mối quan hệ gắn bó với "đồng nghiệp, hàng xóm và họ hàng" lại có xu hướng giảm (đoạn 4), cho thấy các mối quan hệ này đang trở nên lỏng lẻo hơn.
Các đáp án khác sai vì:
-
Đáp án 2: Sai vì mối quan hệ gia đình đã thay đổi (tăng tầm quan trọng), và các mối quan hệ khác cũng thay đổi (giảm mong muốn).
-
Đáp án 3: Sai vì mối quan hệ với đồng nghiệp, hàng xóm, họ hàng không mạnh lên mà có xu hướng giảm mong muốn, và tỷ lệ người coi trọng gia đình có tăng.
-
Đáp án 4: Sai vì tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình không giảm mà tăng lên.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)