解 Hướng dẫn cách làm
Tìm từ/cụm từ được chỉ thị bởi đại từ chỉ thị
Dạng bài này yêu cầu bạn xác định nội dung cụ thể mà một đại từ chỉ thị (như これ、それ、あれ、どれ, hoặc そういう、このような, v.v.) đang ám chỉ trong đoạn văn.
Trình tự làm bài
- Đọc câu chứa đại từ chỉ thị và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
- Xác định xem đại từ chỉ thị đang ám chỉ một sự vật, hành động, trạng thái, hay một ý kiến/quan điểm đã được đề cập trước đó.
- Đối chiếu với các lựa chọn để tìm ra câu trả lời phù hợp nhất.
Lưu ý
- Đại từ chỉ thị thường ám chỉ nội dung ngay trước đó, nhưng đôi khi có thể ám chỉ một ý lớn hơn hoặc một đoạn văn dài hơn.
- Cần hiểu rõ ý nghĩa của toàn bộ đoạn văn để tránh nhầm lẫn.
私は新入社員によくこう言うんです。 。「君たちはお金をもらって会社で仕事を教えてもらい、鍛えられている。給料をもらうなんて話が逆だろう。会社がもらいにいくくらいだ。授業料、持ってこい」
— 丹羽宇一郎「負けてたまるか! 若者のための仕事論」朝日新聞出版
Tôi thường nói với nhân viên mới thế này.
"Các cậu được nhận tiền từ công ty, được công ty dạy việc, được rèn luyện. Chuyện nhận lương là ngược đời rồi. Phải là công ty đến xin mới đúng chứ. Hãy mang học phí đến đây!"
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 新入社員 | しんにゅうしゃいん | nhân viên mới |
| 鍛える | きたえる | rèn luyện, tôi luyện |
| 給料 | きゅうりょう | tiền lương |
| 逆 | ぎゃく | ngược lại, trái lại |
| 授業料 | じゅぎょうりょう | học phí |
| 感覚 | かんかく | cảm giác, cảm nhận |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.問い1 そういう感覚とは何を指しているか。
Câu hỏi 1: "Cái cảm giác như vậy" (そういう感覚) đang ám chỉ điều gì?
④ Đáp án đúng
Đoạn văn nói rằng "Các cậu được nhận tiền từ công ty, được công ty dạy việc, được rèn luyện.
Chuyện nhận lương là ngược đời rồi.
Phải là công ty đến xin mới đúng chứ.
Hãy mang học phí đến đây!".
"そういう感覚" (cái cảm giác như vậy) ám chỉ quan điểm được thể hiện trong câu nói của người quản lý.
Lựa chọn 4: "Nhân viên mới, đừng nói là nhận lương, mà thậm chí còn nên trả học phí cho công ty." phản ánh chính xác quan điểm này, tức là nhân viên mới nên cảm thấy biết ơn và sẵn sàng trả học phí vì được công ty đào tạo.
Lựa chọn 1 không đúng vì đoạn văn nói "chuyện nhận lương là ngược đời", không phải là "chỉ có thể coi là học phí".
Lựa chọn 2 hoàn toàn trái ngược với ý của đoạn văn.
Lựa chọn 3 cũng trái ngược với ý của đoạn văn, vì người nói muốn nhân viên trả học phí.
Đoạn văn nói rằng "Các cậu được nhận tiền từ công ty, được công ty dạy việc, được rèn luyện.
Chuyện nhận lương là ngược đời rồi.
Phải là công ty đến xin mới đúng chứ.
Hãy mang học phí đến đây!".
"そういう感覚" (cái cảm giác như vậy) ám chỉ quan điểm được thể hiện trong câu nói của người quản lý.
Lựa chọn 4: "Nhân viên mới, đừng nói là nhận lương, mà thậm chí còn nên trả học phí cho công ty." phản ánh chính xác quan điểm này, tức là nhân viên mới nên cảm thấy biết ơn và sẵn sàng trả học phí vì được công ty đào tạo.
Lựa chọn 1 không đúng vì đoạn văn nói "chuyện nhận lương là ngược đời", không phải là "chỉ có thể coi là học phí".
Lựa chọn 2 hoàn toàn trái ngược với ý của đoạn văn.
Lựa chọn 3 cũng trái ngược với ý của đoạn văn, vì người nói muốn nhân viên trả học phí.