Dạng bài này yêu cầu bạn hiểu rõ ý nghĩa của một cụm từ hoặc câu được gạch chân trong đoạn văn, thường là một cách diễn đạt ẩn dụ hoặc có ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh.
- Đọc kỹ câu chứa cụm từ được gạch chân và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
- Xác định chủ đề chính của đoạn văn và vai trò của cụm từ đó trong việc truyền tải thông điệp.
- So sánh các lựa chọn đáp án, loại bỏ những đáp án không phù hợp với ngữ cảnh hoặc ý nghĩa chung của đoạn văn.
- Chọn đáp án diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của cụm từ trong bối cảnh bài đọc.
- Đừng chỉ dịch từng từ một, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa tổng thể của cụm từ.
- Chú ý đến các từ khóa, liên từ, và cấu trúc câu để xác định mối quan hệ giữa các phần của đoạn văn.
- Nếu có chú thích (注), hãy đọc kỹ để hiểu rõ hơn về các từ hoặc cụm từ đặc biệt.
文句を言うことはとても大切です。文句を言う力をつけることも必要です。
ただ、いまは、言う「力」そのものが幸い人から奪われている。なぜか。文句を言うことで、言った人自身が損をしてしまうと思わざるを得なくなっているからです。言ったらもっと状況が悪くなる。職場で疎んじられて、クビを切られるかもしれない。厳密(注1)だろう、ってことなんです。
さらにはそんな損得勘定以前に、「なにか言ったって、どうせどうにもならないよ」という雰囲気が社会全体を覆っている。
Việc phàn nàn là rất quan trọng. Việc rèn luyện khả năng phàn nàn cũng cần thiết.
Tuy nhiên, hiện nay, chính 'khả năng' lên tiếng đó đang bị tước đoạt khỏi những người may mắn. Tại sao ư? Bởi vì người ta không thể không nghĩ rằng việc phàn nàn sẽ khiến chính bản thân người nói phải chịu thiệt thòi. Nếu nói ra, tình hình sẽ càng tệ hơn. Có thể bị xa lánh ở nơi làm việc, thậm chí bị sa thải. Đó là điều 'nghiêm trọng' (Chú thích 1).
Hơn nữa, ngay cả trước khi tính toán lợi hại như vậy, một bầu không khí 'dù có nói gì đi nữa thì cũng chẳng thay đổi được gì đâu' đang bao trùm toàn xã hội.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 文句を言う | もんくをいう | phàn nàn, than phiền |
| 奪う | うばう | tước đoạt, cướp đi |
| 損をする | そんをする | chịu thiệt thòi, thua lỗ |
| 疎んじる | うとんじる | xa lánh, ghẻ lạnh |
| クビを切られる | くびをきられる | bị sa thải, bị đuổi việc |
| 厳密 | げんみつ | (trong ngữ cảnh này, theo chú thích) việc làm điều tốt nhưng lại dẫn đến kết quả xấu cho bản thân |
| 損得勘定 | そんとくかんじょう | tính toán lợi hại, tính toán được mất |
| 雰囲気 | ふんいき | bầu không khí, không khí |
| 覆う | おおう | bao trùm, che phủ |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn trước cụm từ gạch chân giải thích lý do tại sao mọi người không dám phàn nàn: họ sợ rằng việc phàn nàn sẽ khiến bản thân chịu thiệt thòi (損をする), tình hình trở nên tồi tệ hơn, hoặc thậm chí bị sa thải (クビを切られる).
Đây chính là việc "tính toán lợi hại" (損得勘定) khi cân nhắc việc lên tiếng.
Lựa chọn 1: "Việc suy nghĩ xem phàn nàn có mang lại lợi ích cho bản thân hay không." diễn tả chính xác ý nghĩa của "損得勘定" trong ngữ cảnh này, tức là việc cân nhắc giữa cái được và cái mất khi phàn nàn.
Các lựa chọn khác không diễn tả đúng trọng tâm của cụm từ trong bối cảnh bài đọc.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)