Giải thích cụm từ · Bài 22 · Đọc hiểu N2

Sức mạnh của ngôn từ và tính toán lợi hại

言葉ことばちから損得そんとく勘定かんじょう · Giải thích cụm từ
かい Hướng dẫn cách làm
Giải thích cụm từ

Dạng bài này yêu cầu bạn hiểu rõ ý nghĩa của một cụm từ hoặc câu được gạch chân trong đoạn văn, thường là một cách diễn đạt ẩn dụ hoặc có ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh.

Trình tự làm bài
  1. Đọc kỹ câu chứa cụm từ được gạch chân và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
  2. Xác định chủ đề chính của đoạn văn và vai trò của cụm từ đó trong việc truyền tải thông điệp.
  3. So sánh các lựa chọn đáp án, loại bỏ những đáp án không phù hợp với ngữ cảnh hoặc ý nghĩa chung của đoạn văn.
  4. Chọn đáp án diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của cụm từ trong bối cảnh bài đọc.
Lưu ý
  • Đừng chỉ dịch từng từ một, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa tổng thể của cụm từ.
  • Chú ý đến các từ khóa, liên từ, và cấu trúc câu để xác định mối quan hệ giữa các phần của đoạn văn.
  • Nếu có chú thích (ちゅう), hãy đọc kỹ để hiểu rõ hơn về các từ hoặc cụm từ đặc biệt.

文句もんくうことはとても大切たいせつです。文句もんくちからをつけることも必要ひつようです。

ただ、いまは、う「ちから」そのものが幸い人さいわいびとからうばわれている。なぜか。文句もんくうことで、ったひと自身じしんそんをしてしまうとおもわざるをなくなっているからです。ったらもっと状況じょうきょうわるくなる。職場しょくばうとんじられて、クビをられるかもしれない。厳密げんみつちゅう1)だろう、ってことなんです。

さらにはそんな損得そんとく勘定かんじょう以前いぜんに、「なにかったって、どうせどうにもならないよ」という雰囲気ふんいき社会しゃかい全体ぜんたいおおっている。

湯浅ゆあさまこと『どんことい、貧困ひんこん!』イースト・プレス

Việc phàn nàn là rất quan trọng. Việc rèn luyện khả năng phàn nàn cũng cần thiết.

Tuy nhiên, hiện nay, chính 'khả năng' lên tiếng đó đang bị tước đoạt khỏi những người may mắn. Tại sao ư? Bởi vì người ta không thể không nghĩ rằng việc phàn nàn sẽ khiến chính bản thân người nói phải chịu thiệt thòi. Nếu nói ra, tình hình sẽ càng tệ hơn. Có thể bị xa lánh ở nơi làm việc, thậm chí bị sa thải. Đó là điều 'nghiêm trọng' (Chú thích 1).

Hơn nữa, ngay cả trước khi tính toán lợi hại như vậy, một bầu không khí 'dù có nói gì đi nữa thì cũng chẳng thay đổi được gì đâu' đang bao trùm toàn xã hội.

TừCách đọcNghĩa
文句もんくもんくをいうphàn nàn, than phiền
うばうばうtước đoạt, cướp đi
そんをするそんをするchịu thiệt thòi, thua lỗ
うとんじるうとんじるxa lánh, ghẻ lạnh
クビをられるくびをきられるbị sa thải, bị đuổi việc
厳密げんみつげんみつ(trong ngữ cảnh này, theo chú thích) việc làm điều tốt nhưng lại dẫn đến kết quả xấu cho bản thân
損得そんとく勘定かんじょうそんとくかんじょうtính toán lợi hại, tính toán được mất
雰囲気ふんいきふんいきbầu không khí, không khí
おおおおうbao trùm, che phủ
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.もん1 ①そんな損得そんとく勘定かんじょう以前いぜんとは、なんしているか。
Câu 1: ① "Trước cả việc tính toán lợi hại như vậy" đang chỉ điều gì?
文句もんくうことが、自分じぶんにとってとくになるかどうかかんがえることViệc suy nghĩ xem phàn nàn có mang lại lợi ích cho bản thân hay không.
文句もんくちからをつけることが、自分じぶんにとってとくになるかどうかかんがえることViệc suy nghĩ xem việc rèn luyện khả năng phàn nàn có mang lại lợi ích cho bản thân hay không.
クビをられることか、自分じぶんにとってとくになるようにえようとすることViệc cố gắng thay đổi để việc bị sa thải trở nên có lợi cho bản thân.
自分じぶんそんをしているとおもわれる状況じょうきょうを、とくになるようにえようとすることViệc cố gắng thay đổi tình huống mà bản thân bị cho là chịu thiệt thòi để nó trở nên có lợi.
① Đáp án đúng

Đoạn văn trước cụm từ gạch chân giải thích lý do tại sao mọi người không dám phàn nàn: họ sợ rằng việc phàn nàn sẽ khiến bản thân chịu thiệt thòi (そんをする), tình hình trở nên tồi tệ hơn, hoặc thậm chí bị sa thải (クビをられる).

Đây chính là việc "tính toán lợi hại" (損得そんとく勘定かんじょう) khi cân nhắc việc lên tiếng.

Lựa chọn 1: "Việc suy nghĩ xem phàn nàn có mang lại lợi ích cho bản thân hay không." diễn tả chính xác ý nghĩa của "損得そんとく勘定かんじょう" trong ngữ cảnh này, tức là việc cân nhắc giữa cái được và cái mất khi phàn nàn.

Các lựa chọn khác không diễn tả đúng trọng tâm của cụm từ trong bối cảnh bài đọc.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)