Dạng câu hỏi này yêu cầu xác định chủ thể (ai/cái gì) thực hiện một hành động hoặc chịu trách nhiệm cho một sự việc được nêu trong câu hỏi hoặc phần gạch chân.
- Đọc kỹ phần gạch chân hoặc câu hỏi để nắm rõ nội dung hành động cần tìm chủ thể.
- Tìm kiếm trong đoạn văn các từ khóa liên quan đến hành động đó.
- Chú ý đến các trợ từ như 「は」「が」 đứng sau danh từ để xác định chủ ngữ.
- Đối chiếu các chủ thể được nhắc đến trong đoạn văn với các lựa chọn đáp án.
- Khi câu hỏi là "Ai/Cái gì làm gì?", hãy chú ý đến trợ từ 「は」 hoặc 「が」 đứng sau danh từ để xác định chủ ngữ.
- Trong các câu có cấu trúc "Aは〜。Bは〜。", chủ ngữ "A" thường có thể là chủ ngữ của các câu tiếp theo (câu 2, câu 3) nếu không có chủ ngữ mới được nhắc đến.
オーケストラは演奏会の前に、その会場で本番と同じように練習する。このとき、ステージマネージャーは、まずトラックで練習場から会場まで楽器を運び、会場を本番どおりに設定し、舞台や客席の照明を決める。練習が始まれば曲の演奏時間を計り、遅れて来たお客さんを席に案内するタイミングも決める。本番になると、ステージに続くドアを開け閉めして、指揮者や演奏者を送りだしだり迎えたりする。照明やアナウンスの指示もする。そして演奏会後は舞台を片付け、楽器を練習場まで戻して、次の準備をするのである。
Dàn nhạc giao hưởng sẽ luyện tập tại địa điểm biểu diễn trước buổi hòa nhạc, giống như buổi biểu diễn thật. Lúc này, người quản lý sân khấu trước hết sẽ vận chuyển nhạc cụ từ phòng tập đến địa điểm biểu diễn bằng xe tải, sắp xếp địa điểm biểu diễn đúng như buổi biểu diễn thật, và quyết định ánh sáng trên sân khấu cũng như khu vực khán giả. Khi buổi tập bắt đầu, họ sẽ tính thời gian biểu diễn của từng bản nhạc, và quyết định thời điểm hướng dẫn khán giả đến muộn vào chỗ ngồi. Khi buổi biểu diễn chính thức diễn ra, họ sẽ đóng mở cửa dẫn ra sân khấu để đưa đón nhạc trưởng và các nhạc công. Họ cũng chỉ đạo ánh sáng và thông báo. Và sau buổi hòa nhạc, họ sẽ dọn dẹp sân khấu, đưa nhạc cụ trở lại phòng tập, và chuẩn bị cho lần tiếp theo.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| オーケストラ | オーケストラ | dàn nhạc giao hưởng |
| 演奏会 | えんそうかい | buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn |
| 本番 | ほんばん | buổi biểu diễn thật, buổi chính thức |
| 練習 | れんしゅう | luyện tập |
| ステージマネージャー | ステージマネージャー | người quản lý sân khấu |
| トラック | トラック | xe tải |
| 練習場 | れんしゅうじょう | phòng tập, địa điểm tập luyện |
| 会場 | かいじょう | địa điểm tổ chức, hội trường |
| 楽器 | がっき | nhạc cụ |
| 運ぶ | はこぶ | vận chuyển |
| 設定する | せっていする | thiết lập, sắp đặt |
| 舞台 | ぶたい | sân khấu |
| 客席 | きゃくせき | ghế khán giả, khu vực khán giả |
| 照明 | しょうめい | ánh sáng, đèn chiếu sáng |
| 決める | きめる | quyết định |
| 始まる | はじまる | bắt đầu |
| 曲 | きょく | bản nhạc |
| 演奏時間 | えんそうじかん | thời gian biểu diễn |
| 計る | はかる | đo, tính toán |
| 遅れる | おくれる | đến muộn |
| お客さん | おきゃくさん | khách hàng, khán giả |
| 席 | せき | chỗ ngồi |
| 案内する | あんないする | hướng dẫn |
| タイミング | タイミング | thời điểm, thời gian |
| 続く | つづく | tiếp tục, nối liền |
| ドア | ドア | cửa |
| 開け閉めする | あけしめする | đóng mở |
| 指揮者 | しきしゃ | nhạc trưởng |
| 演奏者 | えんそうしゃ | nhạc công |
| 送りだす | おくりだす | đưa đi, tiễn |
| 迎える | むかえる | đón |
| アナウンス | アナウンス | thông báo |
| 指示 | しじ | chỉ thị, chỉ đạo |
| 片付ける | かたづける | dọn dẹp |
| 戻す | もどす | trả lại, đưa về |
| 次の準備 | つぎのじゅんび | chuẩn bị tiếp theo |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn mô tả các công việc chuẩn bị và quản lý trước, trong và sau buổi biểu diễn.
Cụ thể, câu "このとき、ステージマネージャーは、まずトラックで練習場から会場まで楽器を運び、会場を本番どおりに設定し、舞台や客席の照明を決める。" (Lúc này, người quản lý sân khấu trước hết sẽ vận chuyển nhạc cụ từ phòng tập đến địa điểm biểu diễn bằng xe tải, sắp xếp địa điểm biểu diễn đúng như buổi biểu diễn thật, và quyết định ánh sáng trên sân khấu cũng như khu vực khán giả.) đã chỉ rõ người thực hiện các công việc này là ステージマネージャー (người quản lý sân khấu).
Các lựa chọn khác như オーケストラ (dàn nhạc giao hưởng), 指揮者 (nhạc trưởng), 演奏者 (nhạc công) là những người biểu diễn chính, không phải người chịu trách nhiệm về công tác chuẩn bị và hậu cần.