Dạng bài này yêu cầu đọc hiểu đoạn văn và chọn đáp án phù hợp nhất với nội dung hoặc ý đồ của tác giả.
- Đọc lướt câu hỏi để nắm được trọng tâm cần tìm.
- Đọc kỹ đoạn văn, chú ý các từ khóa và cấu trúc câu.
- Xác định phần thông tin liên quan đến câu hỏi trong đoạn văn.
- So sánh các lựa chọn và loại bỏ những đáp án sai hoặc không liên quan.
- Chọn đáp án phản ánh chính xác nhất nội dung đoạn văn.
- Tránh chọn đáp án chỉ đúng một phần hoặc suy diễn quá mức.
- Chú ý các từ phủ định, từ chỉ mức độ (nhất, chỉ, luôn luôn) có thể thay đổi ý nghĩa.
何かに聞かれたとき、つい使ってしまうのが「あ、それでいいです」という言葉。ベストではないが断るほどでもない、といったニュアンスだろう。
たとえば、帰宅して妻に「夕飯、カレーなんだけど」と言われた夫が、「ランチもカレーだったのにな」と思いながらも「ああ、それでいいよ」と答えてしまう、という感じだ。本音では「カレーが二回続くのはイヤだな」と思いながらもそれを口にしないやさしさも、そこには込められている。
しかし、「それでいいよ」と言われたほうは、そこに混じっている気配りややさしさにはなかなか気づかない。
Khi được hỏi điều gì đó, câu nói mà chúng ta vô tình sử dụng là "À, thế cũng được". Đó là một sắc thái ý nghĩa kiểu như không phải là tốt nhất nhưng cũng không đến mức phải từ chối.
Ví dụ, khi người chồng về nhà và được vợ hỏi "Bữa tối là cà ri nhé?", anh ấy sẽ trả lời "À, thế cũng được" dù trong lòng nghĩ "Bữa trưa cũng là cà ri rồi mà". Dù trong thâm tâm anh ấy nghĩ "Ăn cà ri hai bữa liên tiếp thì chán thật", nhưng sự tử tế không nói ra điều đó cũng được ẩn chứa trong câu trả lời.
Tuy nhiên, người được nghe câu "Thế cũng được" lại thường không nhận ra sự quan tâm và tử tế ẩn chứa trong đó.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 断る | ことわる | từ chối |
| ニュアンス | ニュアンス | sắc thái, ý nghĩa tinh tế |
| 本音 | ほんね | ý định/cảm xúc thật |
| 続く | つづく | tiếp tục |
| やさしさ | やさしさ | sự tử tế, dịu dàng |
| 込められている | こめられている | được chứa đựng, được ẩn chứa |
| 気配り | きくばり | sự quan tâm, chu đáo |
| 気づかない | きづかない | không nhận ra |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn cuối của đoạn văn nói: 「それでいいよ」と言われたほうは、そこに混じっている気配りややさしさにはなかなか気づかない。(Người được nghe câu "Thế cũng được" lại thường không nhận ra sự quan tâm và tử tế ẩn chứa trong đó).
Người được nghe câu "Thế cũng được" chính là người được hỏi về việc ăn cà ri.
Do đó, đáp án 1 là chính xác.
Đáp án 2 là người hỏi, đáp án 3 là người trả lời (người chồng), đáp án 4 là cảm xúc của người trả lời, không phải người không nhận ra.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)