Dạng bài này yêu cầu bạn xác định chi tiết hoặc nội dung cụ thể của một kết quả, hiện tượng, hoặc một phần thông tin được đề cập trong đoạn văn. Hãy tìm phần liên quan trong bài và đối chiếu với các lựa chọn.
- Đọc kỹ câu hỏi để xác định rõ điều cần tìm (ở đây là 'kết quả không tốt' cụ thể là gì).
- Tìm vị trí trong đoạn văn nơi 'kết quả không tốt' được đề cập và giải thích chi tiết.
- Đọc kỹ các câu xung quanh để nắm bắt toàn bộ nội dung của kết quả đó.
- So sánh nội dung tìm được với các lựa chọn để tìm ra đáp án chính xác nhất.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc suy diễn không có trong bài.
- Đảm bảo rằng đáp án bạn chọn bao hàm đầy đủ và chính xác nội dung được hỏi.
「ポジティブ・シンキング」という言葉が、広く知られるようになった。どんな場合も、マイナスの方向からではなく、プラスの方向から考えるという積極的な姿勢を指す言葉だ。しかし、この姿勢が強すぎると、かえって、よくない結果になることがある。
ある人が、結婚を前提につきあっていた彼に「別れよう」と言われた。彼女は「落ち込んではいけない。これは、神様が今は仕事に集中すべき時期と言っているからなのだ。ポジティブ・シンキングで乗り切ろう」と考え、仕事に全力で取り組もうと決めた。鬱屈した心を無視して、毎日仕事に打ち込んだのである。しかし、実際には仕事での失敗が増え、それを指摘されるとひどく落ち込むようになり、それをくり返すうちに、会社に来られないような状況になった。
ポジティブ・シンキングには「強く積極的」というイメージがある。しかし、あまりにつらい状況で「強く積極的」になろうとすると、心に無理をさせてしまい、病気になる可能性があるのである。
Cụm từ "tư duy tích cực" đã trở nên phổ biến rộng rãi. Đây là một từ ngữ chỉ thái độ tích cực, suy nghĩ theo hướng tích cực thay vì tiêu cực trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, nếu thái độ này quá mức, đôi khi nó có thể dẫn đến những kết quả không tốt.
Có một người phụ nữ đã bị bạn trai, người mà cô ấy đang hẹn hò với ý định kết hôn, nói lời chia tay. Cô ấy nghĩ: "Mình không được suy sụp. Đây là lúc Chúa muốn mình tập trung vào công việc. Hãy vượt qua bằng tư duy tích cực!" và quyết định dồn hết sức lực vào công việc. Cô ấy đã bỏ qua cảm xúc u uất trong lòng và vùi đầu vào công việc mỗi ngày. Tuy nhiên, trên thực tế, số lần thất bại trong công việc của cô ấy tăng lên, và khi bị chỉ trích, cô ấy trở nên suy sụp nghiêm trọng. Cứ lặp đi lặp lại như vậy, cô ấy đã rơi vào tình trạng không thể đến công ty.
Tư duy tích cực mang hình ảnh của sự "tích cực mạnh mẽ". Tuy nhiên, nếu cố gắng "tích cực mạnh mẽ" trong một tình huống quá khó khăn, nó có thể gây áp lực lên tâm trí và có khả năng dẫn đến bệnh tật.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ポジティブ・シンキング | ポジティブ・シンキング | tư duy tích cực |
| 積極的な | せっきょくてきな | tích cực, chủ động |
| 姿勢 | しせい | thái độ |
| 強すぎる | つよすぎる | quá mức, quá đà |
| かえって | かえって | ngược lại, trái lại |
| よくない結果 | よくないけっか | kết quả không tốt |
| 結婚を前提に | けっこんをぜんていに | với tiền đề là kết hôn |
| 落ち込む | おちこむ | suy sụp, chán nản |
| 乗り切る | のりきる | vượt qua |
| 全力で取り組む | ぜんりょくでとりくむ | dốc toàn lực để làm |
| 鬱屈した心 | うっくつしたこころ | tâm trạng u uất, buồn bã |
| 無視する | むしする | phớt lờ, bỏ qua |
| 打ち込む | うちこむ | vùi đầu vào, tập trung vào |
| 指摘される | してきされる | bị chỉ trích |
| くり返す | くりかえす | lặp đi lặp lại |
| 状況 | じょうきょう | tình hình, trạng thái |
| 無理をさせる | むりをさせる | gây áp lực, ép buộc |
| 病気になる | びょうきになる | bị bệnh |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn thứ hai mô tả người phụ nữ đã bị suy sụp nghiêm trọng, không thể đến công ty sau khi cố gắng 'tư duy tích cực' quá mức.
Đoạn văn thứ ba giải thích rằng việc cố gắng 'tích cực mạnh mẽ' trong tình huống khó khăn có thể 'gây áp lực lên tâm trí và có khả năng dẫn đến bệnh tật'.
Đáp án 3 phản ánh chính xác hậu quả này.
Các đáp án khác sai vì: 1) Cô ấy dồn hết sức vào công việc, không phải mất động lực. 2) Chia tay là nguyên nhân, không phải kết quả của việc tư duy tích cực quá mức. 4) Việc nhận ra bản thân yếu đuối không phải là kết quả chính được nhấn mạnh bằng ví dụ cụ thể.