Hỏi ý nghĩa của một phép so sánh · Bài 28 · Đọc hiểu N2

Về việc đọc phỏng vấn

インタビューをむということ · Hỏi ý nghĩa của một phép so sánh

インタビューをむと、用心ようじんしなければならない。わたくしたちは、ひとはなしたことを、そのまま文章ぶんしょうにしたのがインタビューだとおもってしまいがちだ。しかし、実際じっさいにはさまざまな「加工かこう(ちゅう1)」がおこなわれてはじめてインタビューぶんになる。かぎられたスペースで、つたえたいことをつたわりやすく表現ひょうげんするためには、ったり、ったり、並べ替ならべかえたり、ときには修正しゅうせいしたりという作業さぎょう必要ひつようになる。①それは映画えいがつくかたている。映画えいがはたくさんったフィルムのなかから、必要ひつよう部分ぶぶん選び出えらびだし、つなぎわせていく。 。(ちゅう1) 加工かこう: ものくわえてあたらしいものつくること

永江ながえあきら『インタビューじゅつ講談こうだんしゃ

Khi đọc một bài phỏng vấn, chúng ta phải cẩn thận. Chúng ta thường có xu hướng nghĩ rằng một bài phỏng vấn là việc ghi lại nguyên văn những gì người ta nói. Tuy nhiên, trên thực tế, một bài phỏng vấn chỉ trở thành văn bản phỏng vấn sau khi trải qua nhiều công đoạn "chế biến (chú thích 1)". Để truyền đạt những gì muốn nói một cách dễ hiểu trong một không gian hạn chế, cần có các thao tác như cắt, dán, sắp xếp lại, và đôi khi là chỉnh sửa. ①Điều đó giống như cách làm phim. Phim được tạo ra bằng cách chọn lọc những phần cần thiết từ rất nhiều thước phim đã quay và ghép chúng lại với nhau.

(Chú thích 1) Chế biến: Thêm thao tác thủ công vào vật liệu để tạo ra một vật mới.

TừCách đọcNghĩa
加工かこうかこうchế biến, gia công
用心ようじんようじんcẩn thận, đề phòng
そのままそのままnguyên trạng, như vậy
しまいがちだしまいがちだcó xu hướng làm gì, dễ làm gì
かぎられたかぎられたbị giới hạn
つたえたいつたえたいmuốn truyền đạt
つたわりやすくつたわりやすくdễ hiểu, dễ truyền đạt
表現ひょうげんするひょうげんするbiểu hiện, thể hiện
ったり、ったり、並べ替ならべかえたりきったり、はったり、ならべかえたりcắt, dán, sắp xếp lại
修正しゅうせいするしゅうせいするchỉnh sửa
作業さぎょうさぎょうcông việc, thao tác
ているにているgiống, tương tự
ったとったđã quay (phim), đã chụp (ảnh)
フィルムフィルムphim (điện ảnh)
選び出えらびだえらびだしchọn lọc
つなぎわせていくつなぎあわせていくghép nối lại
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.い① それは映画えいがつくかたているというのは、どういうことか。
Câu hỏi ① Việc nói rằng "điều đó giống như cách làm phim" có nghĩa là gì?
インタビュー内容ないようそのままでなく、くわえられていることNội dung phỏng vấn không giữ nguyên mà đã được thêm thắt, chỉnh sửa.
かぎられた範囲はんいのなかで、インタビューの相手あいて思考しこう忠実ちゅうじつ再現さいげんしようとすることTrong phạm vi giới hạn, cố gắng tái hiện trung thực suy nghĩ của người được phỏng vấn.
実際じっさいにはインタビューでかなかったこともあらたにくわえられていることThực tế là những điều không được nghe trong phỏng vấn cũng được thêm vào mới.
さまざまな視点してんからインタビューの相手あいてをとらえようとしていることCố gắng nắm bắt người được phỏng vấn từ nhiều góc độ khác nhau.
① Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rằng một bài phỏng vấn không phải là ghi lại nguyên văn mà đã trải qua "chế biến" (加工かこう), bao gồm cắt, dán, sắp xếp lại, và chỉnh sửa.

Việc này được so sánh với làm phim, nơi người ta chọn lọc và ghép nối các phần cần thiết từ nhiều thước phim đã quay.

Đáp án 1 "Nội dung phỏng vấn không giữ nguyên mà đã được thêm thắt, chỉnh sửa" phản ánh đúng ý nghĩa của "chế biến" và phép so sánh với làm phim, tức là không phải "そのまま" (nguyên trạng) mà đã có "くわえられている" (được thêm thắt, chỉnh sửa).

-

Đáp án 2 sai vì nó nói "tái hiện trung thực", điều này mâu thuẫn với ý "chế biến".

-

Đáp án 3 sai vì đoạn văn nói ";chọn lọc" và "ghép nối" từ những gì đã có, không phải "thêm vào mới" những điều chưa từng nghe.

-

Đáp án 4 không liên quan trực tiếp đến phép so sánh với làm phim, mà là một cách tiếp cận phỏng vấn nói chung.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)