インタビューを読むと、用心しなければならない。私たちは、人が話したことを、そのまま文章にしたのがインタビューだと思ってしまいがちだ。しかし、実際にはさまざまな「加工(注1)」が行われてはじめてインタビュー文になる。限られたスペースで、伝えたいことを伝わりやすく表現するためには、切ったり、貼ったり、並べ替えたり、ときには修正したりという作業が必要になる。①それは映画の作り方に似ている。映画はたくさん撮ったフィルムのなかから、必要な部分を選び出し、つなぎ合わせていく。 。(注1) 加工: 物の手に手を加えて新しい物を作ること
Khi đọc một bài phỏng vấn, chúng ta phải cẩn thận. Chúng ta thường có xu hướng nghĩ rằng một bài phỏng vấn là việc ghi lại nguyên văn những gì người ta nói. Tuy nhiên, trên thực tế, một bài phỏng vấn chỉ trở thành văn bản phỏng vấn sau khi trải qua nhiều công đoạn "chế biến (chú thích 1)". Để truyền đạt những gì muốn nói một cách dễ hiểu trong một không gian hạn chế, cần có các thao tác như cắt, dán, sắp xếp lại, và đôi khi là chỉnh sửa. ①Điều đó giống như cách làm phim. Phim được tạo ra bằng cách chọn lọc những phần cần thiết từ rất nhiều thước phim đã quay và ghép chúng lại với nhau.
(Chú thích 1) Chế biến: Thêm thao tác thủ công vào vật liệu để tạo ra một vật mới.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 加工 | かこう | chế biến, gia công |
| 用心 | ようじん | cẩn thận, đề phòng |
| そのまま | そのまま | nguyên trạng, như vậy |
| しまいがちだ | しまいがちだ | có xu hướng làm gì, dễ làm gì |
| 限られた | かぎられた | bị giới hạn |
| 伝えたい | つたえたい | muốn truyền đạt |
| 伝わりやすく | つたわりやすく | dễ hiểu, dễ truyền đạt |
| 表現する | ひょうげんする | biểu hiện, thể hiện |
| 切ったり、貼ったり、並べ替えたり | きったり、はったり、ならべかえたり | cắt, dán, sắp xếp lại |
| 修正する | しゅうせいする | chỉnh sửa |
| 作業 | さぎょう | công việc, thao tác |
| 似ている | にている | giống, tương tự |
| 撮った | とった | đã quay (phim), đã chụp (ảnh) |
| フィルム | フィルム | phim (điện ảnh) |
| 選び出し | えらびだし | chọn lọc |
| つなぎ合わせていく | つなぎあわせていく | ghép nối lại |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng một bài phỏng vấn không phải là ghi lại nguyên văn mà đã trải qua "chế biến" (加工), bao gồm cắt, dán, sắp xếp lại, và chỉnh sửa.
Việc này được so sánh với làm phim, nơi người ta chọn lọc và ghép nối các phần cần thiết từ nhiều thước phim đã quay.
Đáp án 1 "Nội dung phỏng vấn không giữ nguyên mà đã được thêm thắt, chỉnh sửa" phản ánh đúng ý nghĩa của "chế biến" và phép so sánh với làm phim, tức là không phải "そのまま" (nguyên trạng) mà đã có "手が加えられている" (được thêm thắt, chỉnh sửa).
-
Đáp án 2 sai vì nó nói "tái hiện trung thực", điều này mâu thuẫn với ý "chế biến".
-
Đáp án 3 sai vì đoạn văn nói "chọn lọc" và "ghép nối" từ những gì đã có, không phải "thêm vào mới" những điều chưa từng nghe.
-
Đáp án 4 không liên quan trực tiếp đến phép so sánh với làm phim, mà là một cách tiếp cận phỏng vấn nói chung.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)