Để trả lời câu hỏi 'tại sao', cần xác định rõ phần văn bản liên quan đến câu hỏi và tìm kiếm lý do được trình bày.
- Đọc toàn bộ đoạn văn để nắm bắt ý chính.
- Đọc câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời trong đoạn văn. Xác định phần gạch chân/được đánh số trong câu hỏi. Tìm kiếm các cách diễn đạt tương đương hoặc lý do được trình bày.
- So sánh với các lựa chọn. Loại bỏ các lựa chọn không liên quan hoặc sai lệch. Chọn đáp án phù hợp nhất với nội dung đoạn văn.
- Chú ý đến các từ khóa chỉ nguyên nhân/kết quả như 「なぜなら」「~から」「~ため」.
- Đảm bảo rằng lý do được chọn là trực tiếp và rõ ràng từ văn bản.
スポーツには二種類の「勝利」があることを知っていますか?
一つは言うまでもなく、競争相手に対するものです。相手の攻撃に耐え、相手の守備に頑張って攻撃をしかけます。これをせずには、勝利することは望めません。
もう一つの勝利とは、弱い自分に勝つ、つまり克己です。プレーヤーは、「勝利を得るためには、ルール(注1)を守りたくない」という誘惑(注2)に絶えず直面しています。何しろルールには「勝つためには面倒なこと」がいっぱい書いてあるからです。しかし、その誘惑に負けるのは自分が弱いからです。たとえゲームで勝利を得たとしても、それが反則によるものであれば、スポーツにおける勝者とはなりません。①口に勝つ(克つ)ことは、スポーツマンの必要条件なのです。
Bạn có biết rằng có hai loại 'chiến thắng' trong thể thao không?
Một loại, không cần phải nói, là chiến thắng trước đối thủ cạnh tranh. Bạn phải chịu đựng các đòn tấn công của đối thủ và nỗ lực tấn công vào hàng phòng ngự của họ. Nếu không làm điều này, bạn không thể mong đợi chiến thắng.
Loại chiến thắng thứ hai là chiến thắng trước bản thân yếu đuối của mình, tức là khắc kỷ. Các vận động viên luôn phải đối mặt với cám dỗ 'không muốn tuân thủ luật chơi (chú thích 1) để giành chiến thắng (chú thích 2)'. Bởi vì luật chơi có rất nhiều điều 'phiền phức để giành chiến thắng'. Tuy nhiên, việc thua trước cám dỗ đó là do bản thân yếu đuối. Ngay cả khi bạn giành chiến thắng trong một trận đấu, nếu đó là do phạm lỗi, bạn sẽ không được coi là người chiến thắng trong thể thao. Chiến thắng trước bản thân (khắc kỷ) là điều kiện cần thiết của một vận động viên.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 勝利 | しょうり | chiến thắng |
| 競争相手 | きょうそうあいて | đối thủ cạnh tranh |
| 攻撃 | こうげき | tấn công |
| 耐える | たえる | chịu đựng |
| 守備 | しゅび | phòng ngự |
| 頑張る | がんばる | cố gắng |
| 望む | のぞむ | mong muốn |
| 克己 | こっき | khắc kỷ, tự chế |
| プレーヤー | プレーヤー | người chơi, vận động viên |
| 誘惑 | ゆうわく | cám dỗ |
| 直面する | ちょくめんする | đối mặt |
| 何しろ | なにしろ | dù sao đi nữa, bởi vì |
| 面倒 | めんどう | phiền phức, rắc rối |
| 反則 | はんそく | phạm lỗi, vi phạm quy tắc |
| 必要条件 | ひつようじょうけん | điều kiện cần thiết |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn nói về hai loại chiến thắng.
Loại thứ hai là "chiến thắng trước bản thân yếu đuối, tức là khắc kỷ".
Đoạn văn giải thích rằng người chơi luôn đối mặt với cám dỗ "không muốn tuân thủ luật chơi để giành chiến thắng" vì luật chơi có nhiều điều "phiền phức".
Tuy nhiên, "việc thua trước cám dỗ đó là do bản thân yếu đuối".
Cuối cùng, đoạn văn kết luận: "Ngay cả khi bạn giành chiến thắng trong một trận đấu, nếu đó là do phạm lỗi, bạn sẽ không được coi là người chiến thắng trong thể thao.
Chiến thắng trước bản thân (khắc kỷ) là điều kiện cần thiết của một vận động viên."
Lựa chọn 3: "Bởi vì nếu bạn thua trước cảm giác không muốn tuân thủ luật chơi, bạn không thể thực sự được gọi là người chiến thắng." Điều này trực tiếp phản ánh ý trong đoạn văn: "その誘惑に負けるのは自分が弱いからです。たとえゲームで勝利を得たとしても、それが反則によるものであれば、スポーツにおける勝者とはなりません。" (Việc thua trước cám dỗ đó là do bản thân yếu đuối.
Ngay cả khi bạn giành chiến thắng trong một trận đấu, nếu đó là do phạm lỗi, bạn sẽ không được coi là người chiến thắng trong thể thao.) Việc không tuân thủ luật chơi vì cám dỗ chính là thua trước bản thân, và khi đó, chiến thắng không còn là chiến thắng thực sự.
Lựa chọn 1: Nói về việc tấn công và phòng thủ đối thủ, đây là loại chiến thắng thứ nhất, không phải lý do cần khắc kỷ.
Lựa chọn 2: Nói về việc phải nhớ tất cả các luật chơi rắc rối.
Đoạn văn có đề cập luật chơi phiền phức nhưng không nói việc nhớ hết chúng là lý do cần khắc kỷ.
Lý do cần khắc kỷ là để không thua trước cám dỗ không tuân thủ luật.
Lựa chọn 4: Nói về cảm giác yếu hơn đối thủ.
Đoạn văn không đề cập đến cảm giác này như lý do cần khắc kỷ.
Khắc kỷ là chiến thắng bản thân yếu đuối, không phải cảm giác yếu hơn đối thủ.
Do đó, lựa chọn 3 là lời giải thích chính xác nhất dựa trên văn bản.