Dạng câu hỏi này yêu cầu tìm nguyên nhân, lý do hoặc mục đích của một hành động, sự việc được đề cập trong đoạn văn.
- Đọc kỹ câu hỏi để xác định rõ đối tượng và hành động/sự việc cần tìm lý do.
- Tìm trong đoạn văn những câu có chứa từ khóa chỉ nguyên nhân/lý do như 「なぜ」「~ため」「~から」「~によって」「~目的で」 hoặc các cấu trúc diễn đạt mục đích.
- So sánh các lựa chọn với thông tin tìm được trong đoạn văn, chú ý đến sự khác biệt về sắc thái hoặc mức độ.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ là kết quả hoặc hệ quả, không phải nguyên nhân trực tiếp.
- Đôi khi lý do có thể được diễn đạt gián tiếp hoặc cần tổng hợp thông tin từ nhiều câu.
非の打ちどころのない(注1)人間は、いません。誰でも、どこか欠けています。欠けているところだけみつめると、自分はダメ人間だと思えてきます。劣等感ともいいます。
劣等感を忘れるときがあります。それは強いものの仲間に入って、「劣った人間」をばかにするときです。ほんとうは強くないのに、生まれつき強いものの仲間であるような気になって、劣等感から解放されます。
差別されるものに、劣ったところがあるのではなく、差別するほうに、どこか劣ったところがあるのです。劣ったところを忘れるために、自分たちは強い仲間だという、つくり話をかんがえだします。自分たちは正常な人間だが、相手はきずものだとつきつめることもあります。
Không có con người nào hoàn hảo (không có khuyết điểm). Ai cũng có chỗ thiếu sót. Nếu chỉ nhìn vào những chỗ thiếu sót đó, chúng ta sẽ cảm thấy mình là người vô dụng. Đó cũng chính là cảm giác tự ti.
Có những lúc chúng ta quên đi cảm giác tự ti. Đó là khi chúng ta gia nhập vào nhóm những người mạnh mẽ và coi thường "những người yếu kém". Mặc dù thực tế không mạnh mẽ, nhưng chúng ta lại cảm thấy mình thuộc về nhóm những người mạnh mẽ bẩm sinh, và từ đó được giải thoát khỏi cảm giác tự ti.
Không phải những người bị phân biệt đối xử có điểm yếu kém, mà chính những người phân biệt đối xử mới có điểm yếu kém ở đâu đó. Để quên đi những điểm yếu kém của bản thân, họ tạo ra một câu chuyện rằng họ là một nhóm mạnh mẽ. Đôi khi, họ còn khẳng định rằng mình là người bình thường, còn đối phương là người có khuyết tật.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 非の打ちどころのない | ひのうちどころのない | hoàn hảo, không có khuyết điểm |
| 欠けている | かけている | thiếu sót, khiếm khuyết |
| 見つめる | みつめる | nhìn chằm chằm, tập trung nhìn |
| ダメ人間 | だめにんげん | người vô dụng, người thất bại |
| 劣等感 | れっとうかん | cảm giác tự ti |
| 仲間 | なかま | bạn bè, đồng nghiệp, nhóm |
| 劣った人間 | おとったにんげん | người yếu kém, người thấp kém |
| ばかにする | ばかにする | coi thường, chế giễu |
| 生まれつき | うまれつき | bẩm sinh, tự nhiên |
| 解放される | かいほうされる | được giải thoát, được giải phóng |
| 差別される | さべつされる | bị phân biệt đối xử |
| つくり話 | つくりばなし | chuyện bịa đặt, chuyện hoang đường |
| 考え出す | かんがえだす | bắt đầu nghĩ, nghĩ ra |
| 正常な | せいじょうな | bình thường, chuẩn mực |
| 傷物 | きずもの | hàng hóa bị lỗi, người có khuyết tật (mang tính miệt thị) |
| 突き詰める | つきつめる | nghiên cứu kỹ lưỡng, khẳng định chắc chắn |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn thứ ba nêu rõ: 「劣ったところを忘れるために、自分たちは強い仲間だという、つくり話をかんがえだします。」 (Để quên đi những điểm yếu kém của bản thân, họ tạo ra một câu chuyện rằng họ là một nhóm mạnh mẽ.) Điều này trực tiếp giải thích lý do của hành vi phân biệt đối xử.
Lựa chọn 2, "Vì bằng cách nhìn vào những điểm yếu kém của người khác, họ có thể quên đi những điểm yếu kém của chính mình", phản ánh chính xác ý này.
Lựa chọn 4 mô tả kết quả (được giải thoát khỏi cảm giác tự ti) chứ không phải nguyên nhân trực tiếp của hành động phân biệt đối xử.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)