Bài này yêu cầu tìm ví dụ minh họa phù hợp nhất cho phần gạch chân. Cần đọc kỹ câu gạch chân và các ví dụ để chọn ra cái khớp nhất.
- Bước 1: Đọc toàn bộ bài văn để nắm bắt ý chính.
- Bước 2: Xem câu hỏi và tìm câu trả lời từ bài văn.
- Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
- Nếu có ví dụ cụ thể trong bài văn, hãy tham khảo nó để suy nghĩ.
この先に何が目標にあって、そこに向かっていくときにはモチベーション(注1)というのはどんどん高まっていくのだと思います。目標さえあれば、その目標に向かって、よし、こうしよう、ああしようとイメージを先へと先へと進められる。成功する人はみな、明日こうしよう、明後日こうしようと思った瞬間、実は頭の中で①明日、明後日の「こうしよう」を一足先に、体感として身につけてしまっているのです。
たとえば、まだ今日なのに、「明日は朝から釣りに打って出よう」と思うと、もうその時点で頭の中では魚を釣っています。それがイメージの力なのです。つまり、まだ明日じゃないのに情報を伴ってしまっている。明日になったらそれを引っ張り出すだけなのです。成功する人たちというのは、だいたいそういうプラスのイメージをいつも働かせている。だから実際に目標達成できるのです。
Tôi nghĩ rằng khi có một mục tiêu phía trước và chúng ta hướng tới nó, động lực (chú thích 1) sẽ ngày càng tăng lên. Chỉ cần có mục tiêu, chúng ta có thể hình dung 'được rồi, mình sẽ làm thế này, mình sẽ làm thế kia' và tiến lên từng bước. Tất cả những người thành công, ngay khoảnh khắc họ nghĩ 'ngày mai mình sẽ làm thế này, ngày kia mình sẽ làm thế kia', thực ra trong đầu họ đã **trải nghiệm và nắm bắt được cái 'sẽ làm thế này' của ngày mai, ngày kia trước một bước** rồi.
Ví dụ, dù hôm nay vẫn là hôm nay, nhưng khi bạn nghĩ 'sáng mai mình sẽ đi câu cá', thì ngay tại thời điểm đó, trong đầu bạn đã câu được cá rồi. Đó chính là sức mạnh của hình ảnh. Nói cách khác, dù chưa phải ngày mai nhưng thông tin đã đi kèm. Đến ngày mai, bạn chỉ việc lôi nó ra mà thôi. Những người thành công thường xuyên vận dụng những hình ảnh tích cực như vậy. Vì thế, họ có thể thực sự đạt được mục tiêu.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| モチベーション | モチベーション | động lực (sức mạnh hành động và tiếp tục hướng tới mục tiêu) |
| 目標 | もくひょう | mục tiêu |
| 進められる | すすめられる | có thể tiến hành |
| 瞬間 | しゅんかん | khoảnh khắc |
| 一足先に | ひとあしさきに | trước một bước |
| 体感として身につける | たいかんとしてみにつける | nắm bắt bằng cảm giác, trải nghiệm |
| たとえば | たとえば | ví dụ |
| 釣りに打って出る | つりにうってでる | đi câu cá |
| 時点 | じてん | thời điểm |
| 情報を伴う | じょうほうをともなう | đi kèm thông tin |
| 引っ張り出す | ひっぱりだす | lôi ra, rút ra |
| 働かせる | はたらかせる | vận dụng, làm cho hoạt động |
| 達成できる | たっせいできる | có thể đạt được |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 2: Phần gạch chân nói về việc "trải nghiệm và nắm bắt trước một bước" những gì sẽ làm trong tương lai.
Đoạn văn giải thích rằng người thành công là người "ngay khoảnh khắc họ nghĩ 'ngày mai mình sẽ làm thế này', thực ra trong đầu họ đã trải nghiệm và nắm bắt được điều đó rồi".
Ví dụ về câu cá cũng minh họa rằng chỉ cần nghĩ đến việc đi câu, trong đầu đã hình dung ra cảnh câu được cá.
Lựa chọn 2 "Chỉ cần nghĩ 'ngày mai mình sẽ thuyết trình thật tốt' là đã có cảm giác như mình đang thuyết trình thành công rồi" thể hiện chính xác ý nghĩa của việc "trải nghiệm và nắm bắt trước một bước" bằng hình ảnh trong tâm trí.
Đáp án 1 sai: "Bỏ ý định... và bắt đầu luyện tập ngay lập tức" không phải là "trải nghiệm trước một bước" trong tâm trí, mà là hành động thực tế.
Bài văn nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh trong tâm trí trước khi hành động.
Đáp án 3 sai: "Dù không nghĩ... nhưng vẫn muốn thuyết trình" không liên quan đến việc chủ động hình dung và trải nghiệm trước trong tâm trí.
Đáp án 4 sai: "Dù không nghĩ... nhưng vẫn có thể thuyết trình tốt hơn bất kỳ ai" cũng không liên quan đến việc hình dung và trải nghiệm trước trong tâm trí.
Nó nói về kết quả mà không đề cập đến quá trình hình thành trong tâm trí.