Bài này yêu cầu đọc hiểu một tài liệu thực tế (như tờ hướng dẫn sử dụng thuốc) và áp dụng thông tin vào một tình huống cụ thể để đưa ra quyết định đúng đắn.
- Đọc lướt qua câu hỏi để nắm được tình huống và yêu cầu.
- Đọc kỹ tài liệu, chú ý các phần quan trọng như "Công dụng", "Liều dùng", "Lưu ý/Cảnh báo".
- Gạch chân hoặc ghi chú các thông tin liên quan đến nhân vật và tình huống trong câu hỏi (tuổi, tình trạng, hoạt động dự kiến).
- So sánh thông tin từ tài liệu với từng lựa chọn để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất, loại bỏ các lựa chọn sai.
- Đặc biệt chú ý đến các con số (tuổi, liều lượng, thời gian) và các điều kiện cấm kỵ (không được làm gì).
- Đừng bỏ qua các ghi chú nhỏ hoặc phần "Lưu ý" vì chúng thường chứa thông tin quan trọng để loại trừ đáp án.
- Đọc kỹ từng lựa chọn, đôi khi chỉ một chi tiết nhỏ cũng khiến lựa chọn đó sai.
のどが痛い風邪、熱いのつらい風邪に効く 効くカゼールAAA
効能・効果 効果風邪の諸症状(のどの痛み、発熱、悪寒、頭痛、鼻水、鼻づまり、くしゃみ、せき、たん、関節の痛み、筋肉の痛み)の緩和
用法・用量 用量| 年齢 | 1回服用量 | 1日服用回数 | ||---|---|---| ||---|---|---|| 15歳以上 | 3錠 | 3回 | || 11歳~14歳 | 2錠 | 食後30分以内 | || 5歳~10歳 | 1錠 | || 5歳未満 | 服用しないこと |
注 意 意1. 次の人は服用しないでください。 。(1) 本剤によるアレルギー症状を起こしたことがある人 人(2) 本剤または他の風邪薬、解熱鎮痛薬を服用してぜんそくを起こしたことがある人 人(3) 5歳未満の小児 小児2. 服用時は飲酒しないでください。 。3. 服用後、乗り物または機械類の運転操作をしないてください。 。(眠気が表れることがあります。) 4. 直射日光の当たらない湿気の少ない涼しいところに保管してください。 。5. 小児の手の届かないところに保管してください。
Cazel AAA: Hiệu quả cho cảm lạnh gây đau họng, cảm lạnh gây sốt cao khó chịu.
Công dụng/Hiệu quả: Giảm các triệu chứng cảm lạnh (đau họng, sốt, ớn lạnh, đau đầu, sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho, đờm, đau khớp, đau cơ).
Cách dùng/Liều lượng: | Tuổi | Liều dùng 1 lần | Số lần dùng 1 ngày | |---|---|---| | Từ 15 tuổi trở lên | 3 viên | 3 lần | | 11-14 tuổi | 2 viên | Trong vòng 30 phút sau bữa ăn | | 5-10 tuổi | 1 viên | | Dưới 5 tuổi | Không dùng |
Lưu ý: 1. Không dùng cho những người sau: (1) Người đã từng bị dị ứng với thuốc này. (2) Người đã từng bị hen suyễn sau khi dùng thuốc này hoặc các loại thuốc cảm, thuốc hạ sốt giảm đau khác. (3) Trẻ em dưới 5 tuổi. 2. Không uống rượu khi đang dùng thuốc. 3. Sau khi dùng thuốc, không lái xe hoặc vận hành máy móc. (Có thể gây buồn ngủ.) 4. Bảo quản ở nơi mát mẻ, ít ẩm ướt, tránh ánh nắng trực tiếp. 5. Bảo quản xa tầm tay trẻ em.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| のどが痛い | のどがいたい | đau họng |
| 風邪 | かぜ | cảm lạnh |
| つらい | つらい | khó chịu, đau đớn |
| 効く | きく | có hiệu quả |
| 効能・効果 | こうのう・こうか | công dụng, hiệu quả |
| 諸症状 | しょしょうじょう | các triệu chứng |
| 発熱 | はつねつ | sốt |
| 悪寒 | おかん | ớn lạnh |
| 頭痛 | ずつう | đau đầu |
| 鼻水 | はなみず | sổ mũi |
| 鼻づまり | はなづまり | nghẹt mũi |
| くしゃみ | くしゃみ | hắt hơi |
| せき | せき | ho |
| たん | たん | đờm |
| 関節 | かんせつ | khớp |
| 筋肉 | きんにく | cơ bắp |
| 緩和 | かんわ | giảm nhẹ, làm dịu |
| 用法・用量 | ようほう・ようりょう | cách dùng, liều lượng |
| 錠 | じょう | viên (thuốc) |
| 服用 | ふくよう | uống thuốc |
| 以内 | いない | trong vòng |
| 未満 | みまん | dưới, ít hơn |
| 注意 | ちゅうい | lưu ý |
| アレルギー症状 | アレルギーしょうじょう | triệu chứng dị ứng |
| 起こす | おこす | gây ra |
| 本剤 | ほんざい | thuốc này |
| 解熱鎮痛薬 | げねつちんつうやく | thuốc hạ sốt giảm đau |
| ぜんそく | ぜんそく | hen suyễn |
| 小児 | しょうに | trẻ em |
| 飲酒 | いんしゅ | uống rượu |
| 乗り物 | のりもの | phương tiện giao thông |
| 機械類 | きかいるい | máy móc |
| 運転操作 | うんてんそうさ | vận hành, lái |
| 眠気 | ねむけ | buồn ngủ |
| 表れる | あらわれる | xuất hiện |
| 直射日光 | ちょくしゃにっこう | ánh nắng trực tiếp |
| 湿気 | しっけ | độ ẩm |
| 涼しい | すずしい | mát mẻ |
| 保管 | ほかん | bảo quản |
| 手の届かないところ | てのとどかないところ | nơi ngoài tầm với |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Phân tích tình huống và các lựa chọn:
- Chị Lin là người lớn (trên 15 tuổi), liều dùng là 3 viên.
- Con chị Lin 5 tuổi, liều dùng là 1 viên (mục 5歳~10歳).
- Sau khi dùng thuốc, không được lái xe hoặc vận hành máy móc (Lưu ý 3).
- Không được uống rượu khi dùng thuốc (Lưu ý 2).
Kiểm tra các lựa chọn:
1. Liều cho con sai (2 viên thay vì 1 viên). Lái tàu điện (運転して) là vận hành phương tiện, vi phạm Lưu ý 3. => Sai.
2. Liều cho cả hai mẹ con đều đúng (3 viên cho mẹ, 1 viên cho con). Đi tàu điện (電車で) là đi bằng phương tiện công cộng, không phải tự lái, nên không vi phạm Lưu ý 3. => Đúng.
3. Liều cho cả hai mẹ con đều đúng. Lái ô tô (車を運転して) là vận hành phương tiện, vi phạm Lưu ý 3. => Sai.
4. Liều cho con sai (2 viên thay vì 1 viên). Uống rượu (お酒を飲みながら) vi phạm Lưu ý 2. => Sai.
Vậy, lựa chọn 2 là hành động phù hợp nhất.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)