Đọc hiểu thông tin thực tế · Bài 51 · Đọc hiểu N2

Cách dùng thuốc Cazel AAA

カゼールAAAの服用ふくよう方法ほうほう · Đọc hiểu thông tin thực tế
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu thông tin thực tế

Bài này yêu cầu đọc hiểu một tài liệu thực tế (như tờ hướng dẫn sử dụng thuốc) và áp dụng thông tin vào một tình huống cụ thể để đưa ra quyết định đúng đắn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua câu hỏi để nắm được tình huống và yêu cầu.
  2. Đọc kỹ tài liệu, chú ý các phần quan trọng như "Công dụng", "Liều dùng", "Lưu ý/Cảnh báo".
  3. Gạch chân hoặc ghi chú các thông tin liên quan đến nhân vật và tình huống trong câu hỏi (tuổi, tình trạng, hoạt động dự kiến).
  4. So sánh thông tin từ tài liệu với từng lựa chọn để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất, loại bỏ các lựa chọn sai.
Lưu ý
  • Đặc biệt chú ý đến các con số (tuổi, liều lượng, thời gian) và các điều kiện cấm kỵ (không được làm gì).
  • Đừng bỏ qua các ghi chú nhỏ hoặc phần "Lưu ý" vì chúng thường chứa thông tin quan trọng để loại trừ đáp án.
  • Đọc kỹ từng lựa chọn, đôi khi chỉ một chi tiết nhỏ cũng khiến lựa chọn đó sai.

のどがいた風邪かぜあついのつらい風邪かぜくカゼールAAA

効能こうのう効果こうか 効果こうか風邪かぜしょ症状しょうじょう(のどのいたみ、発熱はつねつ悪寒おかん頭痛ずつう鼻水はなみずはなづまり、くしゃみ、せき、たん、関節かんせついたみ、筋肉きんにくいたみ)の緩和かんわ

用法ようほう用量ようりょう 用量ようりょう| 年齢ねんれい | 1かい服用ふくようりょう | 1服用ふくよう回数かいすう | ||---|---|---| ||---|---|---|| 15とし以上いじょう | 3じょう | 3かい | || 11とし~14とし | 2じょう | 食後しょくご30ぶん以内いない | || 5とし~10とし | 1じょう | || 5とし未満みまん | 服用ふくようしないこと |

ちゅう 1. つぎひと服用ふくようしないでください。 。(1) 本剤ほんざいによるアレルギー症状しょうじょうこしたことがあるひと ひと(2) 本剤ほんざいまたは風邪薬かぜぐすり解熱げねつ鎮痛ちんつうやく服用ふくようしてぜんそくをこしたことがあるひと ひと(3) 5とし未満みまん小児しょうに 小児しょうに2. 服用ふくよう飲酒いんしゅしないでください。 。3. 服用ふくよう乗り物のりものまたは機械きかいるい運転うんてん操作そうさをしないてください。 。(眠気ねむけあらわれることがあります。) 4. 直射ちょくしゃ日光にっこうたらない湿気しっけすくないすずしいところに保管ほかんしてください。 。5. 小児しょうにとどかないところに保管ほかんしてください。

Cazel AAA: Hiệu quả cho cảm lạnh gây đau họng, cảm lạnh gây sốt cao khó chịu.

Công dụng/Hiệu quả: Giảm các triệu chứng cảm lạnh (đau họng, sốt, ớn lạnh, đau đầu, sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho, đờm, đau khớp, đau cơ).

Cách dùng/Liều lượng: | Tuổi | Liều dùng 1 lần | Số lần dùng 1 ngày | |---|---|---| | Từ 15 tuổi trở lên | 3 viên | 3 lần | | 11-14 tuổi | 2 viên | Trong vòng 30 phút sau bữa ăn | | 5-10 tuổi | 1 viên | | Dưới 5 tuổi | Không dùng |

Lưu ý: 1. Không dùng cho những người sau: (1) Người đã từng bị dị ứng với thuốc này. (2) Người đã từng bị hen suyễn sau khi dùng thuốc này hoặc các loại thuốc cảm, thuốc hạ sốt giảm đau khác. (3) Trẻ em dưới 5 tuổi. 2. Không uống rượu khi đang dùng thuốc. 3. Sau khi dùng thuốc, không lái xe hoặc vận hành máy móc. (Có thể gây buồn ngủ.) 4. Bảo quản ở nơi mát mẻ, ít ẩm ướt, tránh ánh nắng trực tiếp. 5. Bảo quản xa tầm tay trẻ em.

TừCách đọcNghĩa
のどがいたのどがいたいđau họng
風邪かぜかぜcảm lạnh
つらいつらいkhó chịu, đau đớn
きくcó hiệu quả
効能こうのう効果こうかこうのう・こうかcông dụng, hiệu quả
しょ症状しょうじょうしょしょうじょうcác triệu chứng
発熱はつねつはつねつsốt
悪寒おかんおかんớn lạnh
頭痛ずつうずつうđau đầu
鼻水はなみずはなみずsổ mũi
はなづまりはなづまりnghẹt mũi
くしゃみくしゃみhắt hơi
せきせきho
たんたんđờm
関節かんせつかんせつkhớp
筋肉きんにくきんにくcơ bắp
緩和かんわかんわgiảm nhẹ, làm dịu
用法ようほう用量ようりょうようほう・ようりょうcách dùng, liều lượng
じょうじょうviên (thuốc)
服用ふくようふくようuống thuốc
以内いないいないtrong vòng
未満みまんみまんdưới, ít hơn
注意ちゅういちゅういlưu ý
アレルギー症状しょうじょうアレルギーしょうじょうtriệu chứng dị ứng
こすおこすgây ra
本剤ほんざいほんざいthuốc này
解熱げねつ鎮痛ちんつうやくげねつちんつうやくthuốc hạ sốt giảm đau
ぜんそくぜんそくhen suyễn
小児しょうにしょうにtrẻ em
飲酒いんしゅいんしゅuống rượu
乗り物のりもののりものphương tiện giao thông
機械きかいるいきかいるいmáy móc
運転うんてん操作そうさうんてんそうさvận hành, lái
眠気ねむけねむけbuồn ngủ
あらわれるあらわれるxuất hiện
直射ちょくしゃ日光にっこうちょくしゃにっこうánh nắng trực tiếp
湿気しっけしっけđộ ẩm
すずしいすずしいmát mẻ
保管ほかんほかんbảo quản
とどかないところてのとどかないところnơi ngoài tầm với
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.リンさんと子供こども風邪かぜをひいたようである。自分じぶんと5とし子供こどもようにこのくすりった。リンさんは夕食ゆうしょく、おきゃくさんと打ち合うちあわせをしなければならない。適切てきせつ行動こうどうはどれか。
Chị Lin và con có vẻ đã bị cảm. Chị ấy đã mua thuốc này cho bản thân và con 5 tuổi. Sau bữa tối, chị Lin phải có một cuộc họp với khách hàng. Hành động phù hợp là gì?
夕食ゆうしょく自分じぶんはこのくすりを3じょうむが、子供こどもには2じょうませる。その電車でんしゃ運転うんてんして、おきゃくさんにいにく。Sau bữa tối, tôi sẽ uống 3 viên thuốc này, và cho con uống 2 viên. Sau đó, tôi sẽ lái tàu điện đi gặp khách hàng.
夕食ゆうしょく自分じぶんはこのくすりを3じょうみ、子供こどもには1じょうませる。その電車でんしゃでおきゃくさんのところへき、打ち合うちあわせをする。Sau bữa tối, tôi sẽ uống 3 viên thuốc này, và cho con uống 1 viên. Sau đó, tôi sẽ đi tàu điện đến chỗ khách hàng và họp.
夕食ゆうしょく自分じぶんはこのくすりを3じょうむが、子供こどもには1じょうませる。その後車こうしゃ運転うんてんして、おきゃくさんにいにく。Sau bữa tối, tôi sẽ uống 3 viên thuốc này, và cho con uống 1 viên. Sau đó, tôi sẽ lái ô tô đi gặp khách hàng.
夕食ゆうしょく自分じぶんはこのくすりを3じょうむが、子供こどもには2じょうませる。その電車でんしゃでおきゃくさんのところへき、おさけみながら打ち合うちあわせをする。Sau bữa tối, tôi sẽ uống 3 viên thuốc này, và cho con uống 2 viên. Sau đó, tôi sẽ đi tàu điện đến chỗ khách hàng và họp trong khi uống rượu.
② Đáp án đúng

Phân tích tình huống và các lựa chọn:

- Chị Lin là người lớn (trên 15 tuổi), liều dùng là 3 viên.

- Con chị Lin 5 tuổi, liều dùng là 1 viên (mục 5とし~10とし).

- Sau khi dùng thuốc, không được lái xe hoặc vận hành máy móc (Lưu ý 3).

- Không được uống rượu khi dùng thuốc (Lưu ý 2).

Kiểm tra các lựa chọn:

1. Liều cho con sai (2 viên thay vì 1 viên). Lái tàu điện (運転うんてんして) là vận hành phương tiện, vi phạm Lưu ý 3. => Sai.

2. Liều cho cả hai mẹ con đều đúng (3 viên cho mẹ, 1 viên cho con). Đi tàu điện (電車でんしゃで) là đi bằng phương tiện công cộng, không phải tự lái, nên không vi phạm Lưu ý 3. => Đúng.

3. Liều cho cả hai mẹ con đều đúng. Lái ô tô (くるま運転うんてんして) là vận hành phương tiện, vi phạm Lưu ý 3. => Sai.

4. Liều cho con sai (2 viên thay vì 1 viên). Uống rượu (おさけみながら) vi phạm Lưu ý 2. => Sai.

Vậy, lựa chọn 2 là hành động phù hợp nhất.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)