Hỏi lý do, Đại từ chỉ thị, Chi tiết · Bài 56 · Đọc hiểu N2

Bài tập 55: Cách cảm nhận nhiệt độ

練習れんしゅう55 温度おんどかんかた · Hỏi lý do, Đại từ chỉ thị, Chi tiết
かい Hướng dẫn cách làm
Phân tích đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bài đọc này yêu cầu bạn hiểu rõ nội dung đoạn văn, đặc biệt là các khái niệm khoa học và mối quan hệ nhân quả, để trả lời các câu hỏi về chi tiết, lý do và đại từ chỉ thị.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi và xác định loại câu hỏi (chi tiết, lý do, đại từ chỉ thị).
  3. Tìm vị trí trong đoạn văn có chứa thông tin liên quan đến câu hỏi.
  4. Đọc kỹ phần đó và các câu xung quanh để hiểu ngữ cảnh.
  5. So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Chú ý các từ khóa như 「たとえば」「これにくらべて」「なぜなら」 để hiểu cấu trúc lập luận.
  • Đối với câu hỏi đại từ chỉ thị (これ、それ、あれ), hãy tìm danh từ hoặc cụm từ mà nó thay thế ngay trước đó.
  • Đối với câu hỏi lý do (なぜ), hãy tìm các cụm từ chỉ nguyên nhân/kết quả.

おな温度おんどなのにあたたかくかんじたり、すごくつめたくかんじたりすることが、日常にちじょう生活せいかつなかにもよくあります。ただ、あまり意識いしきしていないだけなのです。

たとえば、部屋へや気温きおんが20℃だとしましょう。あつくもさむくもなく、ちょうどいい温度おんどです。ところが、20℃の水風呂みずぶろはいるとどうでしょう。相当そうとうつめたくかんじますね。(中略ちゅうりゃく)

ねつつたわりやすさをあらわ尺度しゃくどを「ねつ伝導でんどうりつ」といいますが、その伝導でんどうりつたかいものにさわるとパッとねつ移動いどうします。そのスピードがはやいとき、体感たいかんてきつめたくかんじるのです。

これにくらべて空気くうきというのはなかなかねつつたわりにくいの。われわれは空気くうきのその性質せいしつ利用りようして、ねつがさないようにしています。たとえばさむいときは、ふくなんまい重ね着かさねぎしますね。これは、重ね着かさねぎをすることによって、空気くうきそうなんそうつくって、ねつ移動いどうしにくい状況じょうきょうをつくっているのです。住宅じゅうたくかべなかはいっている断熱だんねつざいも、基本きほんてきには空気くうきをうまく閉じ込とじこめる仕掛しかけになっているわけです。ですから布団ふとんなど、ふわっとした、空気くうきつつんだものをさわると、あたたかくかんじますし、20℃の空気くうきなかにいればそれほどさむくもあたたかくもかんじない、ちょうどいい温度おんどなので す。

甲斐かい徹郎てつお自分じぶんためのエコロジー」ちく摩書ばん

Có những lúc trong cuộc sống hàng ngày, dù cùng một nhiệt độ nhưng chúng ta lại cảm thấy ấm áp hoặc rất lạnh. Chỉ là chúng ta không mấy khi để ý đến điều đó mà thôi.

Ví dụ, hãy thử tưởng tượng nhiệt độ phòng là 20℃. Đây là một nhiệt độ không nóng không lạnh, vừa phải. Thế nhưng, nếu bạn bước vào bồn tắm nước 20℃ thì sao? Bạn sẽ cảm thấy khá lạnh đúng không. (Lược bỏ)

Thước đo biểu thị khả năng truyền nhiệt được gọi là "hệ số dẫn nhiệt". Khi chạm vào vật có hệ số dẫn nhiệt cao, nhiệt sẽ truyền đi nhanh chóng. Khi tốc độ truyền nhiệt này nhanh, chúng ta sẽ cảm thấy lạnh theo cảm giác cơ thể.

So với điều này, không khí lại khó truyền nhiệt. Chúng ta tận dụng đặc tính đó của không khí để không làm nhiệt thoát ra ngoài. Ví dụ, khi trời lạnh, chúng ta mặc nhiều lớp quần áo đúng không. Việc mặc nhiều lớp này tạo ra nhiều lớp không khí, tạo ra tình trạng nhiệt khó di chuyển. Vật liệu cách nhiệt bên trong tường nhà cũng về cơ bản là một cơ chế giữ không khí lại một cách hiệu quả. Vì vậy, khi chạm vào những vật mềm mại, bao bọc không khí như đệm, chúng ta sẽ cảm thấy ấm áp, và nếu ở trong không khí 20℃, chúng ta sẽ không cảm thấy quá lạnh hay quá ấm, mà là một nhiệt độ vừa phải.

TừCách đọcNghĩa
意識いしきいしきý thức, nhận thức
つたわりやすさつたわりやすさkhả năng truyền đi dễ dàng
尺度しゃくどしゃくどthước đo, tiêu chuẩn
ねつ伝導でんどうりつねつでんどうりつhệ số dẫn nhiệt
体感たいかんてきたいかんてきtheo cảm giác cơ thể
重ね着かさねぎかさねぎmặc nhiều lớp
断熱だんねつざいだんねつざいvật liệu cách nhiệt
閉じ込とじこめるとじこめるnhốt lại, giữ lại
仕掛しかしかけcơ chế, mánh khóe
布団ふとんざぶとんđệm ngồi
つつつつむbao bọc
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.①あまり意識いしきしていないとあるが、なん意識いしきしていないのか。
Có đoạn nói "không mấy khi để ý", vậy là không để ý đến điều gì?
部屋へや温度おんどなんなのかということViệc nhiệt độ phòng là bao nhiêu
日常にちじょう生活せいかつなかでは温度おんどがよく変化へんかすることViệc nhiệt độ thường xuyên thay đổi trong cuộc sống hàng ngày
おな温度おんどでも場合ばあいによってかんかたちがうことViệc dù cùng một nhiệt độ nhưng cảm giác lại khác nhau tùy trường hợp
日常にちじょう生活せいかつでは本当ほんとう温度おんどよりつめたくかんじることViệc trong cuộc sống hàng ngày cảm thấy lạnh hơn nhiệt độ thực tế
③ Đáp án đúng

Đoạn đầu tiên nói: 「おな温度おんどなのにあたたかくかんじたり、すごくつめたくかんじたりすることが、日常にちじょう生活せいかつなかにもよくあります。ただ、あまり意識いしきしていないだけなのです。」 (Có những lúc trong cuộc sống hàng ngày, dù cùng một nhiệt độ nhưng chúng ta lại cảm thấy ấm áp hoặc rất lạnh.

Chỉ là chúng ta không mấy khi để ý đến điều đó mà thôi.) Câu này trực tiếp chỉ ra rằng điều mà chúng ta không mấy khi để ý chính là việc cảm nhận nhiệt độ khác nhau dù nhiệt độ thực tế là như nhau.

Lựa chọn 1, 2, 4 không phản ánh đúng trọng tâm của câu này.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.②これはなんしているか。
② "cái này" chỉ điều gì?
ねつNhiệt
みずNước
ねつ伝導でんどうりつHệ số dẫn nhiệt
ねつ移動いどうするはやTốc độ di chuyển của nhiệt
④ Đáp án đúng

Câu có ② là: 「そのスピードがはやいとき、体感たいかんてきつめたくかんじるのです。」 (Khi tốc độ đó nhanh, chúng ta sẽ cảm thấy lạnh theo cảm giác cơ thể.) Câu trước đó nói: 「ねつつたわりやすさをあらわ尺度しゃくどを「ねつ伝導でんどうりつ」といいますが、その伝導でんどうりつたかいものにさわるとパッとねつ移動いどうします。」 (Thước đo biểu thị khả năng truyền nhiệt được gọi là "hệ số dẫn nhiệt".

Khi chạm vào vật có hệ số dẫn nhiệt cao, nhiệt sẽ truyền đi nhanh chóng.) "そのスピード" (tốc độ đó) rõ ràng chỉ tốc độ di chuyển của nhiệt (ねつ移動いどうするはやさ) khi chạm vào vật có hệ số dẫn nhiệt cao.

Các lựa chọn khác không phải là "tốc độ".

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
3.③20℃の空気くうきなかにいればそれほどさむくもあたたかくもかんじないのは、なぜか。
Tại sao nếu ở trong không khí 20℃ thì không cảm thấy quá lạnh cũng không quá ấm?
住宅じゅうたくかべ断熱だんねつざいはいっているから。Vì tường nhà có vật liệu cách nhiệt.
重ね着かさねぎをして、空気くうきそうつくっているから。Vì mặc nhiều lớp, tạo ra các lớp không khí.
空気くうきねつ伝導でんどうりつひくく、ねつつたわりやすいから。Vì không khí có hệ số dẫn nhiệt thấp, nhiệt dễ truyền đi.
空気くうきねつ伝導でんどうりつひくく、ねつがしにくいから。Vì không khí có hệ số dẫn nhiệt thấp, nhiệt khó thoát ra ngoài.
④ Đáp án đúng

Đoạn cuối cùng giải thích: 「これにくらべて空気くうきというのはなかなかねつつたわりにくいの。われわれは空気くうきのその性質せいしつ利用りようして、ねつがさないようにしています。」 (So với điều này, không khí lại khó truyền nhiệt.

Chúng ta tận dụng đặc tính đó của không khí để không làm nhiệt thoát ra ngoài.) Và kết luận: 「ですから布団ふとんなど、ふわっとした、空気くうきつつんだものをさわると、あたたかくかんじますし、20℃の空気くうきなかにいればそれほどさむくもあたたかくもかんじない、ちょうどいい温度おんどなので す。」 (Vì vậy... nếu ở trong không khí 20℃, chúng ta sẽ không cảm thấy quá lạnh hay quá ấm, mà là một nhiệt độ vừa phải.) Lý do chính là không khí khó truyền nhiệt, tức là nhiệt khó thoát ra ngoài.

Lựa chọn 3 sai ở vế sau "nhiệt dễ truyền đi".

Lựa chọn 1 và 2 là ví dụ về việc tận dụng đặc tính này, không phải lý do cốt lõi.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)