Đọc hai đoạn văn về cùng một chủ đề, sau đó so sánh và tổng hợp thông tin để trả lời câu hỏi.
- Đọc lướt qua cả hai đoạn văn A và B để nắm ý chính.
- Đọc kỹ từng đoạn, gạch chân các ý kiến, quan điểm, hoặc thông tin quan trọng.
- So sánh các điểm tương đồng và khác biệt giữa A và B.
- Đọc câu hỏi và các lựa chọn, sau đó đối chiếu với thông tin đã tổng hợp từ hai đoạn văn.
- Chú ý đến các từ khóa thể hiện quan điểm (ví dụ: 「ありがたい」「うれしい」 (tích cực), 「考え直してはどうか」「失礼だ」 (tiêu cực/đề xuất cải thiện)).
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng chỉ phản ánh một phần của thông tin hoặc chỉ đúng với một trong hai đoạn văn.
このコンサートはとてもありがたいです。小さい子供と一緒に行ってもいいコンサートは、なかなかありません。子供がうるさいうちからコンサートに行くのは無理だと、今まであきらめていました。今回、久しぶりに生の音楽が聞けて、とても幸せな時間が過ごせました。親だけでなく子供にとっても貴重な機会でした。無料なのもありがたいです。是非これからも続けてくださいますように。演奏の途中で子供が泣いて、隣りの席の人ににらまれてしまいましたが、赤ちゃんが泣くのはしかたがありません。泣き声が気になる方は、有料のコンサートへ行けばいいのではないでしょうか。周囲の人々が子供のことをもっと理解してくださればと思います。
このような平日昼間のコンサートは非常にうれしい。ただ、そのやりかたを考え直してはどうか。せっかく一流の演奏者が演奏しているのに、会場が子供の声でうるさくては、音楽に集中できない。たとえ無料のコンサートであっても、会場の客はもちろん、演奏者に対しても失礼だ。「子供連れ可」というのは、子供が泣いても騒いでもいいということなのか。それなら「子供とその親に限る」コンサートにするべきだ。そうではなく今のかたちを続けるなら、騒がしくない対策が必要である。例えば、子供連れの人々の席を出入り口の近くにしたり、子供が騒いだときに会場を出やすくしてはどうだろう。演奏する人も聞く人も音楽に集中できる環境を作っていただきたい。
Buổi hòa nhạc này thật sự rất đáng quý. Thật khó tìm được buổi hòa nhạc nào cho phép mang theo trẻ nhỏ. Trước đây, tôi đã từ bỏ ý định đi hòa nhạc vì nghĩ rằng không thể đi được khi trẻ còn ồn ào. Lần này, tôi đã được nghe nhạc sống sau một thời gian dài và đã có một khoảng thời gian vô cùng hạnh phúc. Đây là một cơ hội quý giá không chỉ đối với cha mẹ mà còn đối với cả trẻ nhỏ. Việc miễn phí cũng rất đáng trân trọng. Tôi thực sự mong rằng buổi hòa nhạc này sẽ tiếp tục được tổ chức. Trong lúc biểu diễn, con tôi đã khóc và bị người ngồi cạnh lườm, nhưng trẻ sơ sinh khóc là điều không thể tránh khỏi. Những ai cảm thấy tiếng khóc làm phiền thì có lẽ nên đi đến các buổi hòa nhạc có thu phí thì hơn. Tôi mong rằng mọi người xung quanh sẽ hiểu hơn về trẻ nhỏ.
Buổi hòa nhạc vào buổi trưa các ngày trong tuần như thế này thật sự rất đáng mừng. Tuy nhiên, liệu có nên xem xét lại cách tổ chức không? Thật đáng tiếc khi các nghệ sĩ hàng đầu đang biểu diễn mà khán phòng lại ồn ào bởi tiếng trẻ con, khiến người ta không thể tập trung vào âm nhạc. Dù là buổi hòa nhạc miễn phí đi chăng nữa, thì việc này cũng là thiếu tôn trọng không chỉ đối với khán giả mà còn đối với cả nghệ sĩ. Việc 'cho phép mang theo trẻ nhỏ' có nghĩa là trẻ con có thể khóc hay làm ồn cũng được sao? Nếu vậy, thì nên tổ chức buổi hòa nhạc 'chỉ dành cho trẻ em và phụ huynh của chúng' thì hơn. Nếu không phải vậy mà vẫn tiếp tục hình thức hiện tại, thì cần có các biện pháp chống ồn. Ví dụ, có thể sắp xếp chỗ ngồi cho những người có trẻ nhỏ gần lối ra vào, hoặc tạo điều kiện để dễ dàng rời khỏi khán phòng khi trẻ làm ồn thì sao? Tôi mong muốn tạo ra một môi trường mà cả người biểu diễn và người nghe đều có thể tập trung vào âm nhạc.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ありがたい | ありがたい | đáng quý, biết ơn |
| なかなか | なかなか | khó mà, mãi mà không |
| あきらめる | あきらめる | từ bỏ |
| 久しぶりに | ひさしぶりに | sau một thời gian dài |
| 生の音楽 | なまのおんがく | nhạc sống |
| 貴重な機会 | きちょうなきかい | cơ hội quý giá |
| 是非 | ぜひ | nhất định, bằng mọi giá |
| 演奏の途中 | えんそうのとちゅう | giữa buổi biểu diễn |
| にらまれる | にらまれる | bị lườm |
| しかたがありません | しかたがありません | không thể tránh khỏi |
| 有料 | ゆうりょう | có thu phí |
| 周囲の人々 | しゅういのひとびと | những người xung quanh |
| 理解する | りかいする | hiểu |
| 平日昼間 | へいじつひるま | buổi trưa ngày thường |
| やりかた | やりかた | cách làm, cách thức |
| 考え直す | かんがえなおす | xem xét lại |
| せっかく | せっかく | đã mất công, thật đáng tiếc |
| 一流の演奏者 | いちりゅうのえんそうしゃ | nghệ sĩ hàng đầu |
| 集中できない | しゅうちゅうできない | không thể tập trung |
| 失礼だ | しつれいだ | thất lễ, thiếu tôn trọng |
| 子供連れ可 | こどもづれか | cho phép mang theo trẻ nhỏ |
| 騒ぐ | さわぐ | làm ồn, gây ồn ào |
| 限る | かぎる | giới hạn, chỉ dành cho |
| 対策 | たいさく | biện pháp đối phó |
| 出入り口 | でいりぐち | lối ra vào |
| 環境 | かんきょう | môi trường |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là (3).
Cả đoạn A và B đều đề cập đến việc đây là buổi hòa nhạc cho phép mang theo trẻ nhỏ.
Đoạn A nói 「小さい子供と一緒に行ってもいいコンサート」 và đoạn B nói 「子供連れ可」.
Các lựa chọn khác không đúng với thông tin trong bài: (1) không phải là giáo dục âm nhạc, (2) trẻ nhỏ không phải là người biểu diễn, (4) là một đề xuất cải thiện của B, không phải đặc điểm hiện tại của buổi hòa nhạc.
Đáp án đúng là (3).
Đoạn A thể hiện sự hài lòng và mong muốn tiếp tục theo cách hiện tại: 「是非これからも続けてくださいますように。」.
Ngược lại, đoạn B bày tỏ sự không hài lòng với cách tổ chức hiện tại và đề xuất thay đổi: 「そのやりかたを考え直してはどうか。」 và 「対策が必要である。」.
Các lựa chọn khác không phản ánh đúng quan điểm của cả hai đoạn văn.